(Top Banner Ad)
bare
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

bare

UK: /beə(r)/ • US: /ber/

Nghĩa tiếng Việt

trần trần trụi trống trải không lộ ra phơi bày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

without any clothes or not covered by anything

Vietnamese Meaning

trần truồng, không che đậy, trống trải

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was bare of furniture."

    "Căn phòng trống trơn, không có đồ đạc."

  • "She walked around the house in her bare feet."

    "Cô ấy đi quanh nhà bằng chân trần."

  • "The trees were bare in winter."

    "Cây cối trơ trụi vào mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb barely Hầu như không, chỉ vừa đủ, suýt soát
Noun bareness Sự trần trụi, sự trống trải
Verb bare Phơi bày, tiết lộ, làm lộ ra (khi dùng như động từ)
Adjective unbare Không trần trụi, có che đậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (PGmc)
*bǣruz
Old English (OE)
bær
Middle English (ME)
bare
Modern English
bare

Nguồn gốc 'Trống trải'

Từ 'bare' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, *bǣruz, mang nghĩa là 'trần trụi', 'không che đậy' hoặc 'trống không'. Nó liên quan mật thiết đến sự thiếu vắng, không có đồ đạc, hoặc không có quần áo che thân. Nghĩa này đã duy trì gần như nguyên vẹn từ thời kỳ tiếng Anh Cổ đến nay, mô tả một trạng thái đơn giản, tối thiểu.

Usage Note

Từ 'bare' thường được dùng để chỉ sự thiếu thốn, trần trụi, không được che phủ, bảo vệ. Nó có thể mang nghĩa đen (như cơ thể trần truồng) hoặc nghĩa bóng (như căn phòng trống trải). So với 'naked' (trần truồng), 'bare' có thể nhấn mạnh đến việc thiếu sự trang trí hoặc sự bảo vệ hơn là chỉ đơn thuần là không mặc quần áo.

Prepositions

of to

bare of: thiếu cái gì đó (ví dụ: bare of trees - trơ trụi cây cối). bare to: tiếp xúc với cái gì đó (ví dụ: bare to the elements - trần trụi trước thiên nhiên)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bare (Mức tối thiểu)
  • bare the bare minimum
    (Mức tối thiểu tuyệt đối, những thứ cơ bản nhất)
  • bare the bare necessities
    (Những nhu yếu phẩm cơ bản)
  • bare bare facts
    (Những sự thật trần trụi (không thêm thắt))
Describing emptiness/lack of covering
  • bare bare feet
    (Chân trần (không mang giày))
  • bare bare walls
    (Tường trống (không treo tranh ảnh))
  • bare a bare room
    (Một căn phòng trống trải (ít hoặc không có nội thất))
Verb + bare
  • lay lay bare (the truth/soul)
    (Phơi bày, tiết lộ, làm lộ ra (sự thật, tâm hồn))
  • strip strip something bare
    (Lột sạch, làm cho cái gì đó hoàn toàn trống rỗng)

Idioms

  • The bare bones (of something)

    Phần cốt lõi, những chi tiết cơ bản nhất (thường là về một câu chuyện hoặc kế hoạch)

    "Just tell me the bare bones of the proposal, don't include all the details."

    (Chỉ cần nói cho tôi những điểm cốt lõi của đề xuất thôi, đừng đi vào tất cả chi tiết.)

  • With your bare hands

    Bằng tay không (không dùng công cụ hoặc vũ khí)

    "He managed to break the door open with his bare hands."

    (Anh ấy xoay xở phá cánh cửa bằng tay không.)

  • Barely scratching the surface

    Chỉ mới chạm đến bề mặt (mới chỉ bắt đầu tìm hiểu hoặc giải quyết một phần rất nhỏ của vấn đề lớn)

    "We've discussed the first chapter, but we are barely scratching the surface of the topic."

    (Chúng tôi mới thảo luận chương đầu tiên, nhưng chúng tôi hầu như chỉ mới chạm đến bề mặt của chủ đề này thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bare

tính từ
Lật mặt

trần truồng, không che đậy, trống trải

"The room was bare of furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bare".

Minimalism và 'Bare Minimum'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quản lý dự án và phong cách sống tối giản (minimalism), cụm từ 'bare minimum' (mức tối thiểu) được sử dụng rộng rãi. Nó ám chỉ mức độ nỗ lực, tài nguyên, hoặc chất lượng thấp nhất có thể chấp nhận được để hoàn thành một việc gì đó. Học sinh đôi khi đặt mục tiêu chỉ cần đạt 'bare minimum' để qua môn.

Quyền Tự Vệ Tay Trần

Thuật ngữ 'bare-knuckle' (tay trần) gợi nhắc đến các trận đấu đấm bốc lịch sử, trước khi găng tay được sử dụng rộng rãi. Ngày nay, mặc dù các môn thể thao chiến đấu chuyên nghiệp yêu cầu găng tay, cụm từ này vẫn được dùng để chỉ sự đối đầu trực diện, không khoan nhượng, hoặc các kỹ năng tự vệ cơ bản chỉ bằng tay không.