bare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
without any clothes or not covered by anything
Vietnamese Meaning
trần truồng, không che đậy, trống trải
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was bare of furniture."
"Căn phòng trống trơn, không có đồ đạc."
-
"She walked around the house in her bare feet."
"Cô ấy đi quanh nhà bằng chân trần."
-
"The trees were bare in winter."
"Cây cối trơ trụi vào mùa đông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bare' thường được dùng để chỉ sự thiếu thốn, trần trụi, không được che phủ, bảo vệ. Nó có thể mang nghĩa đen (như cơ thể trần truồng) hoặc nghĩa bóng (như căn phòng trống trải). So với 'naked' (trần truồng), 'bare' có thể nhấn mạnh đến việc thiếu sự trang trí hoặc sự bảo vệ hơn là chỉ đơn thuần là không mặc quần áo.
Prepositions
bare of: thiếu cái gì đó (ví dụ: bare of trees - trơ trụi cây cối). bare to: tiếp xúc với cái gì đó (ví dụ: bare to the elements - trần trụi trước thiên nhiên)
Collocations (Từ đi kèm)
-
bare the bare minimum (Mức tối thiểu tuyệt đối, những thứ cơ bản nhất)
-
bare the bare necessities (Những nhu yếu phẩm cơ bản)
-
bare bare facts (Những sự thật trần trụi (không thêm thắt))
-
bare bare feet (Chân trần (không mang giày))
-
bare bare walls (Tường trống (không treo tranh ảnh))
-
bare a bare room (Một căn phòng trống trải (ít hoặc không có nội thất))
-
lay lay bare (the truth/soul) (Phơi bày, tiết lộ, làm lộ ra (sự thật, tâm hồn))
-
strip strip something bare (Lột sạch, làm cho cái gì đó hoàn toàn trống rỗng)
Idioms
-
The bare bones (of something)
Phần cốt lõi, những chi tiết cơ bản nhất (thường là về một câu chuyện hoặc kế hoạch)
"Just tell me the bare bones of the proposal, don't include all the details."
(Chỉ cần nói cho tôi những điểm cốt lõi của đề xuất thôi, đừng đi vào tất cả chi tiết.)
-
With your bare hands
Bằng tay không (không dùng công cụ hoặc vũ khí)
"He managed to break the door open with his bare hands."
(Anh ấy xoay xở phá cánh cửa bằng tay không.)
-
Barely scratching the surface
Chỉ mới chạm đến bề mặt (mới chỉ bắt đầu tìm hiểu hoặc giải quyết một phần rất nhỏ của vấn đề lớn)
"We've discussed the first chapter, but we are barely scratching the surface of the topic."
(Chúng tôi mới thảo luận chương đầu tiên, nhưng chúng tôi hầu như chỉ mới chạm đến bề mặt của chủ đề này thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bare
tính từtrần truồng, không che đậy, trống trải
"The room was bare of furniture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bare".
