(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bare
B1

bare

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

trần trần trụi trống trải không lộ ra phơi bày
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bare'

Giải nghĩa Tiếng Việt

trần truồng, không che đậy, trống trải

Definition (English Meaning)

without any clothes or not covered by anything

Ví dụ Thực tế với 'Bare'

  • "The room was bare of furniture."

    "Căn phòng trống trơn, không có đồ đạc."

  • "She walked around the house in her bare feet."

    "Cô ấy đi quanh nhà bằng chân trần."

  • "The trees were bare in winter."

    "Cây cối trơ trụi vào mùa đông."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bare'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Bare'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'bare' thường được dùng để chỉ sự thiếu thốn, trần trụi, không được che phủ, bảo vệ. Nó có thể mang nghĩa đen (như cơ thể trần truồng) hoặc nghĩa bóng (như căn phòng trống trải). So với 'naked' (trần truồng), 'bare' có thể nhấn mạnh đến việc thiếu sự trang trí hoặc sự bảo vệ hơn là chỉ đơn thuần là không mặc quần áo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of to

bare of: thiếu cái gì đó (ví dụ: bare of trees - trơ trụi cây cối). bare to: tiếp xúc với cái gì đó (ví dụ: bare to the elements - trần trụi trước thiên nhiên)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bare'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)