(Top Banner Ad)
emptying
B1
Động từ (Verb) B1 Tổng quát

emptying

UK: /ˈemptiɪŋ/ • US: /ˈemptiɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm rỗng đổ hết tháo hết làm trống rỗng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something empty.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho cái gì đó trở nên trống rỗng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was emptying the dishwasher when I arrived."

    "Anh ấy đang đổ bát đĩa ra khỏi máy rửa bát khi tôi đến."

  • "The emptying of the swimming pool took several hours."

    "Việc làm trống bể bơi mất vài giờ."

  • "Emptying your mind of all thoughts can be a form of meditation."

    "Làm trống tâm trí khỏi mọi suy nghĩ có thể là một hình thức thiền định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb empty làm rỗng, đổ hết, dọn sạch
Adjective empty trống rỗng, không có gì, vô vị
Noun emptiness sự trống rỗng, trạng thái không có gì
Adverb emptily một cách trống rỗng, vô vị
Noun (Gerund) emptying hành động làm rỗng, việc đổ/dọn sạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣmettig
Middle English
emty
Modern English
empty
Modern English
emptying

Nguồn gốc của 'empty'

Từ 'emptying' bắt nguồn từ động từ 'empty'. Từ 'empty' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'ǣmettig' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'rảnh rỗi, không bận rộn'. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển thành 'không có gì bên trong' hoặc 'không bị chiếm giữ', dẫn đến ý nghĩa 'trống rỗng' như ngày nay. 'Emptying' là dạng tiếp diễn hoặc danh động từ, mô tả hành động làm cho thứ gì đó trở nên trống rỗng.

Usage Note

‘Emptying’ là dạng V-ing (present participle hoặc gerund) của động từ ‘empty’. Khi là present participle, nó thường được dùng trong các thì tiếp diễn. Khi là gerund, nó có vai trò như một danh từ chỉ hành động.

Prepositions

of into

‘Emptying of’ chỉ hành động làm trống rỗng cái gì đó. Ví dụ: emptying of the container (làm trống thùng chứa). ‘Emptying into’ chỉ hành động đổ cái gì đó vào một nơi khác để làm trống. Ví dụ: emptying the water into the sink (đổ nước vào bồn rửa).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emptying
  • start start emptying
    (bắt đầu làm rỗng/đổ sạch)
  • finish finish emptying
    (hoàn thành việc làm rỗng/đổ sạch)
  • avoid avoid emptying
    (tránh làm rỗng/đổ sạch)
Noun + emptying
  • stomach stomach emptying
    (sự làm rỗng dạ dày (thường trong y học))
  • tank tank emptying
    (việc làm rỗng bình/bể chứa)
  • wallet wallet emptying
    (việc làm rỗng ví (tiêu hết tiền))
Adjective + emptying
  • rapid rapid emptying
    (việc làm rỗng nhanh chóng)
  • slow slow emptying
    (việc làm rỗng chậm)
  • complete complete emptying
    (việc làm rỗng hoàn toàn)

Idioms

  • emptying the tank

    dốc hết sức lực, cạn kiệt năng lượng/nguồn lực

    "After running the marathon, I felt like I was completely emptying the tank."

    (Sau khi chạy marathon, tôi cảm thấy như mình đã dốc cạn hết sức lực.)

  • emptying out

    dọn sạch mọi thứ bên trong, đổ hết ra

    "She spent the afternoon emptying out her cluttered closet."

    (Cô ấy đã dành cả buổi chiều để dọn sạch tủ quần áo bừa bộn của mình.)

  • emptying one's pockets

    dốc hết tiền trong túi, tiêu hết sạch tiền

    "Buying gifts for everyone meant emptying my pockets this Christmas."

    (Mua quà cho mọi người có nghĩa là tôi phải dốc hết tiền túi dịp Giáng sinh này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emptying

Động từ (Verb)
Lật mặt

Hành động làm cho cái gì đó trở nên trống rỗng.

"He was emptying the dishwasher when I arrived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The task was straightforward: empty the dishwasher after dinner.
Nhiệm vụ rất đơn giản: đổ máy rửa bát sau bữa tối.
Phủ định
He didn't want to do chores: empty the trash, wash dishes, or clean the house.
Anh ấy không muốn làm việc nhà: đổ rác, rửa bát hoặc dọn dẹp nhà cửa.
Nghi vấn
Is that what you meant: empty all the boxes before moving day?
Ý bạn là vậy sao: dọn hết tất cả các hộp trước ngày chuyển nhà?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emptying".

Dọn nhà mùa xuân (Spring Cleaning)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'dọn nhà mùa xuân' (Spring Cleaning) là một truyền thống lâu đời liên quan đến việc 'emptying out' (dọn sạch) những đồ đạc không cần thiết, bụi bẩn tích tụ trong nhà sau mùa đông. Hành động này không chỉ mang ý nghĩa vệ sinh mà còn biểu trưng cho việc loại bỏ cái cũ để đón chào sự tươi mới, năng lượng tích cực của mùa xuân và một khởi đầu mới.

Triết lý 'làm rỗng chén' (Emptying Your Cup)

Trong một số triết lý phương Đông, đặc biệt là Thiền, có khái niệm 'emptying your cup' (làm rỗng chén của bạn). Điều này có nghĩa là khi muốn học hỏi điều mới, bạn phải sẵn sàng 'làm rỗng' những kiến thức, định kiến hoặc ý niệm cũ trong tâm trí mình. Chỉ khi tâm trí trống rỗng và cởi mở, bạn mới có thể tiếp thu những điều mới mẻ và sâu sắc một cách hiệu quả.