emptying
Động từ (Verb)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Emptying'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động làm cho cái gì đó trở nên trống rỗng.
Definition (English Meaning)
The act of making something empty.
Ví dụ Thực tế với 'Emptying'
-
"He was emptying the dishwasher when I arrived."
"Anh ấy đang đổ bát đĩa ra khỏi máy rửa bát khi tôi đến."
-
"The emptying of the swimming pool took several hours."
"Việc làm trống bể bơi mất vài giờ."
-
"Emptying your mind of all thoughts can be a form of meditation."
"Làm trống tâm trí khỏi mọi suy nghĩ có thể là một hình thức thiền định."
Từ loại & Từ liên quan của 'Emptying'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: empty
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Emptying'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
‘Emptying’ là dạng V-ing (present participle hoặc gerund) của động từ ‘empty’. Khi là present participle, nó thường được dùng trong các thì tiếp diễn. Khi là gerund, nó có vai trò như một danh từ chỉ hành động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Emptying of’ chỉ hành động làm trống rỗng cái gì đó. Ví dụ: emptying of the container (làm trống thùng chứa). ‘Emptying into’ chỉ hành động đổ cái gì đó vào một nơi khác để làm trống. Ví dụ: emptying the water into the sink (đổ nước vào bồn rửa).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Emptying'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.