removing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lấy đi hoặc bỏ một thứ gì đó khỏi một vị trí hoặc địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is removing the old wallpaper."
"Cô ấy đang gỡ bỏ lớp giấy dán tường cũ."
-
"Removing the bandage was painful."
"Việc gỡ bỏ băng gạc rất đau đớn."
-
"He is removing obstacles to progress."
"Anh ấy đang loại bỏ những trở ngại cho sự tiến bộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Removing thường được dùng để chỉ hành động loại bỏ một vật gì đó, có thể là vật lý hoặc trừu tượng. Nó nhấn mạnh quá trình đang diễn ra. So sánh với 'delete' (xóa bỏ hoàn toàn, thường dùng cho dữ liệu) hoặc 'eliminate' (loại bỏ hoàn toàn, thường dùng cho các vấn đề).
Prepositions
'Removing from' được dùng để chỉ việc di chuyển một vật từ một vị trí cụ thể. Ví dụ: Removing dust from a surface.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consider consider removing (cân nhắc việc loại bỏ)
-
begin begin removing (bắt đầu loại bỏ)
-
finish finish removing (hoàn tất việc loại bỏ)
-
process process of removing (quá trình loại bỏ)
-
task task of removing (nhiệm vụ loại bỏ)
-
cost cost of removing (chi phí loại bỏ)
-
by by removing (bằng cách loại bỏ)
-
without without removing (mà không loại bỏ)
-
for for removing (để loại bỏ)
Idioms
-
removing obstacles
dọn đường, loại bỏ chướng ngại vật
"The government is focused on removing obstacles to economic growth."
(Chính phủ đang tập trung vào việc loại bỏ các chướng ngại vật đối với tăng trưởng kinh tế.)
-
removing a burden
gỡ bỏ gánh nặng
"Confiding in a friend can be a way of removing a burden from your mind."
(Thổ lộ với một người bạn có thể là một cách để gỡ bỏ gánh nặng khỏi tâm trí bạn.)
-
removing all doubt
loại bỏ mọi nghi ngờ
"His excellent performance removed all doubt about his ability to lead the team."
(Màn trình diễn xuất sắc của anh ấy đã loại bỏ mọi nghi ngờ về khả năng lãnh đạo đội của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
removing
Verb (gerund/present participle)Lấy đi hoặc bỏ một thứ gì đó khỏi một vị trí hoặc địa điểm.
"She is removing the old wallpaper."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After removing the old paint, the artist started on a fresh canvas. |
Sau khi loại bỏ lớp sơn cũ, người nghệ sĩ bắt đầu trên một khung vẽ mới. |
| Phủ định | Unless you are removing critical files, the process is safe. |
Trừ khi bạn đang xóa các tệp quan trọng, quá trình này là an toàn. |
| Nghi vấn | Are they removing the damaged trees before the storm hits? |
Họ có đang loại bỏ những cây bị hư hại trước khi cơn bão ập đến không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener is removing the dead leaves from the garden. |
Người làm vườn đang loại bỏ lá khô khỏi khu vườn. |
| Phủ định | The cleaning staff is not removing the trash today. |
Nhân viên vệ sinh không dọn rác hôm nay. |
| Nghi vấn | Is the company removing the outdated equipment? |
Công ty có đang loại bỏ các thiết bị lỗi thời không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mother used to remove the labels from all the jars. |
Mẹ tôi từng gỡ nhãn khỏi tất cả các lọ. |
| Phủ định | He didn't use to remove his shoes before entering the house. |
Anh ấy đã không quen cởi giày trước khi vào nhà. |
| Nghi vấn | Did you use to remove the background from your photos? |
Bạn có từng xóa nền khỏi ảnh của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "removing".
