(Top Banner Ad)
removing
B1
Verb (gerund/present participle) B1 General

removing

UK: /rɪˈmuːvɪŋ/ • US: /rɪˈmuːvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ bỏ loại bỏ dời đi rút ra lấy ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking something away or off from a place or position.

Vietnamese Meaning

Lấy đi hoặc bỏ một thứ gì đó khỏi một vị trí hoặc địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is removing the old wallpaper."

    "Cô ấy đang gỡ bỏ lớp giấy dán tường cũ."

  • "Removing the bandage was painful."

    "Việc gỡ bỏ băng gạc rất đau đớn."

  • "He is removing obstacles to progress."

    "Anh ấy đang loại bỏ những trở ngại cho sự tiến bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remove loại bỏ, dời đi, di chuyển
Noun removal sự loại bỏ, sự di chuyển, sự dời đi
Adjective removable có thể tháo rời, có thể loại bỏ
Adjective removed xa cách, tách biệt (trong nghĩa bóng); đã được loại bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meu-
Latin
movere
Latin
removere
Old French
removere / removoir
Middle English
remouven
English
remove

Từ Động Từ Latin Cổ

Từ 'remove' (và do đó 'removing') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'removere'. 'Re-' nghĩa là 'trở lại, đi khỏi' và 'movere' nghĩa là 'di chuyển'. Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của nó là 'di chuyển trở lại' hoặc 'đẩy đi xa', phản ánh chính xác hành động loại bỏ một thứ gì đó khỏi vị trí ban đầu của nó.

Usage Note

Removing thường được dùng để chỉ hành động loại bỏ một vật gì đó, có thể là vật lý hoặc trừu tượng. Nó nhấn mạnh quá trình đang diễn ra. So sánh với 'delete' (xóa bỏ hoàn toàn, thường dùng cho dữ liệu) hoặc 'eliminate' (loại bỏ hoàn toàn, thường dùng cho các vấn đề).

Prepositions

from

'Removing from' được dùng để chỉ việc di chuyển một vật từ một vị trí cụ thể. Ví dụ: Removing dust from a surface.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + removing
  • consider consider removing
    (cân nhắc việc loại bỏ)
  • begin begin removing
    (bắt đầu loại bỏ)
  • finish finish removing
    (hoàn tất việc loại bỏ)
Noun + of removing
  • process process of removing
    (quá trình loại bỏ)
  • task task of removing
    (nhiệm vụ loại bỏ)
  • cost cost of removing
    (chi phí loại bỏ)
Prepositional phrases with removing
  • by by removing
    (bằng cách loại bỏ)
  • without without removing
    (mà không loại bỏ)
  • for for removing
    (để loại bỏ)

Idioms

  • removing obstacles

    dọn đường, loại bỏ chướng ngại vật

    "The government is focused on removing obstacles to economic growth."

    (Chính phủ đang tập trung vào việc loại bỏ các chướng ngại vật đối với tăng trưởng kinh tế.)

  • removing a burden

    gỡ bỏ gánh nặng

    "Confiding in a friend can be a way of removing a burden from your mind."

    (Thổ lộ với một người bạn có thể là một cách để gỡ bỏ gánh nặng khỏi tâm trí bạn.)

  • removing all doubt

    loại bỏ mọi nghi ngờ

    "His excellent performance removed all doubt about his ability to lead the team."

    (Màn trình diễn xuất sắc của anh ấy đã loại bỏ mọi nghi ngờ về khả năng lãnh đạo đội của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

removing

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Lấy đi hoặc bỏ một thứ gì đó khỏi một vị trí hoặc địa điểm.

"She is removing the old wallpaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After removing the old paint, the artist started on a fresh canvas.
Sau khi loại bỏ lớp sơn cũ, người nghệ sĩ bắt đầu trên một khung vẽ mới.
Phủ định
Unless you are removing critical files, the process is safe.
Trừ khi bạn đang xóa các tệp quan trọng, quá trình này là an toàn.
Nghi vấn
Are they removing the damaged trees before the storm hits?
Họ có đang loại bỏ những cây bị hư hại trước khi cơn bão ập đến không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener is removing the dead leaves from the garden.
Người làm vườn đang loại bỏ lá khô khỏi khu vườn.
Phủ định
The cleaning staff is not removing the trash today.
Nhân viên vệ sinh không dọn rác hôm nay.
Nghi vấn
Is the company removing the outdated equipment?
Công ty có đang loại bỏ các thiết bị lỗi thời không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother used to remove the labels from all the jars.
Mẹ tôi từng gỡ nhãn khỏi tất cả các lọ.
Phủ định
He didn't use to remove his shoes before entering the house.
Anh ấy đã không quen cởi giày trước khi vào nhà.
Nghi vấn
Did you use to remove the background from your photos?
Bạn có từng xóa nền khỏi ảnh của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "removing".

Phong tục Tháo giày khi vào nhà

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á (như Việt Nam, Nhật Bản) và một số nước châu Âu, việc 'tháo giày' (removing shoes) trước khi vào nhà là một phong tục quan trọng. Điều này không chỉ giữ vệ sinh mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với chủ nhà và không gian sống của họ.

Xóa bỏ rào cản xã hội và kinh tế

Trong bối cảnh xã hội và chính trị, 'removing barriers' (xóa bỏ rào cản) thường đề cập đến việc loại bỏ các chướng ngại vật cản trở sự bình đẳng, giao thương, hoặc sự hiểu biết lẫn nhau. Ví dụ, 'xóa bỏ rào cản thương mại' để thúc đẩy kinh tế hoặc 'xóa bỏ rào cản xã hội' để tăng cường hòa nhập giữa các nhóm người.