emulated machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A software or hardware system that behaves like another system, allowing the second system to run within the first.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống phần mềm hoặc phần cứng hoạt động giống như một hệ thống khác, cho phép hệ thống thứ hai chạy bên trong hệ thống đầu tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The emulated machine allowed us to run legacy software on a modern operating system."
"Máy ảo cho phép chúng tôi chạy phần mềm cũ trên một hệ điều hành hiện đại."
-
"The emulated machine provided a safe environment for testing new software."
"Máy ảo cung cấp một môi trường an toàn để thử nghiệm phần mềm mới."
-
"He used an emulated machine to play old video games on his computer."
"Anh ấy đã sử dụng một máy ảo để chơi các trò chơi điện tử cũ trên máy tính của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc tạo ra một bản sao ảo của một hệ thống phần cứng hoặc phần mềm khác, thường để chạy các chương trình hoặc ứng dụng được thiết kế cho hệ thống gốc trên một nền tảng khác. 'Emulated' nhấn mạnh rằng máy đó không phải là máy thật, mà chỉ là một bản mô phỏng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
virtual virtual emulated machine (máy ảo được mô phỏng)
-
fully fully emulated machine (máy được mô phỏng hoàn chỉnh)
-
slow slow emulated machine (máy mô phỏng chậm)
-
run run an emulated machine (chạy một máy mô phỏng)
-
configure configure an emulated machine (cấu hình một máy mô phỏng)
-
create create an emulated machine (tạo một máy mô phỏng)
-
performance performance of an emulated machine (hiệu suất của một máy mô phỏng)
Idioms
-
run an emulated machine
vận hành một hệ thống máy tính mô phỏng
"You can run an emulated machine on your computer to test old software."
(Bạn có thể vận hành một hệ thống máy tính mô phỏng trên máy tính của mình để kiểm tra phần mềm cũ.)
-
configure an emulated machine
cấu hình một máy tính mô phỏng
"IT specialists often configure an emulated machine with specific settings for testing."
(Các chuyên gia IT thường cấu hình một máy tính mô phỏng với các cài đặt cụ thể để kiểm tra.)
-
a perfectly emulated machine
một máy mô phỏng hoàn hảo (tái tạo chính xác)
"The goal of a good emulator is to provide a perfectly emulated machine experience."
(Mục tiêu của một trình giả lập tốt là mang lại trải nghiệm máy mô phỏng hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emulated machine
Danh từ (kết hợp với tính từ)Một hệ thống phần mềm hoặc phần cứng hoạt động giống như một hệ thống khác, cho phép hệ thống thứ hai chạy bên trong hệ thống đầu tiên.
"The emulated machine allowed us to run legacy software on a modern operating system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emulated machine".
