(Top Banner Ad)
emulated machine
C1
Danh từ (kết hợp với tính từ) C1 Công nghệ thông tin

emulated machine

Nghĩa tiếng Việt

máy ảo máy mô phỏng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software or hardware system that behaves like another system, allowing the second system to run within the first.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống phần mềm hoặc phần cứng hoạt động giống như một hệ thống khác, cho phép hệ thống thứ hai chạy bên trong hệ thống đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emulated machine allowed us to run legacy software on a modern operating system."

    "Máy ảo cho phép chúng tôi chạy phần mềm cũ trên một hệ điều hành hiện đại."

  • "The emulated machine provided a safe environment for testing new software."

    "Máy ảo cung cấp một môi trường an toàn để thử nghiệm phần mềm mới."

  • "He used an emulated machine to play old video games on his computer."

    "Anh ấy đã sử dụng một máy ảo để chơi các trò chơi điện tử cũ trên máy tính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emulate mô phỏng, bắt chước (hành vi, chức năng)
Noun emulation sự mô phỏng, sự bắt chước; sự ganh đua
Noun emulator trình giả lập, bộ mô phỏng (phần mềm/phần cứng)
Noun machine máy, cỗ máy
Noun machinery máy móc, hệ thống máy móc (tập hợp các máy)

Synonyms

virtual machine (máy ảo)simulated machine (máy mô phỏng)

Antonyms

real machine (máy thật)physical machine (máy vật lý)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aemulari
English
emulate
Greek
mēkhanē
Latin
machina
French
machine
English
machine

Nguồn gốc của 'Emulate'

Từ 'emulate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aemulari', có nghĩa là 'cạnh tranh' hoặc 'bắt chước'. Nó mang ý nghĩa cố gắng sánh bằng hoặc vượt trội hơn ai/cái gì đó. Do đó, 'mô phỏng' không chỉ là sao chép mà còn là nỗ lực tái tạo một cách hoàn hảo.

Nguồn gốc của 'Machine'

Từ 'machine' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'mēkhanē' (nghĩa là 'thiết bị' hoặc 'công cụ') qua tiếng Latin 'machina'. Ban đầu, nó chỉ một bộ máy vật lý thực hiện công việc. Khi ghép với 'emulated', 'emulated machine' ám chỉ một hệ thống được thiết kế để bắt chước hành vi của một máy móc thực, thường là để tương thích hoặc bảo tồn chức năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc tạo ra một bản sao ảo của một hệ thống phần cứng hoặc phần mềm khác, thường để chạy các chương trình hoặc ứng dụng được thiết kế cho hệ thống gốc trên một nền tảng khác. 'Emulated' nhấn mạnh rằng máy đó không phải là máy thật, mà chỉ là một bản mô phỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emulated machine
  • virtual virtual emulated machine
    (máy ảo được mô phỏng)
  • fully fully emulated machine
    (máy được mô phỏng hoàn chỉnh)
  • slow slow emulated machine
    (máy mô phỏng chậm)
Verb + emulated machine
  • run run an emulated machine
    (chạy một máy mô phỏng)
  • configure configure an emulated machine
    (cấu hình một máy mô phỏng)
  • create create an emulated machine
    (tạo một máy mô phỏng)
Noun + of + emulated machine
  • performance performance of an emulated machine
    (hiệu suất của một máy mô phỏng)

Idioms

  • run an emulated machine

    vận hành một hệ thống máy tính mô phỏng

    "You can run an emulated machine on your computer to test old software."

    (Bạn có thể vận hành một hệ thống máy tính mô phỏng trên máy tính của mình để kiểm tra phần mềm cũ.)

  • configure an emulated machine

    cấu hình một máy tính mô phỏng

    "IT specialists often configure an emulated machine with specific settings for testing."

    (Các chuyên gia IT thường cấu hình một máy tính mô phỏng với các cài đặt cụ thể để kiểm tra.)

  • a perfectly emulated machine

    một máy mô phỏng hoàn hảo (tái tạo chính xác)

    "The goal of a good emulator is to provide a perfectly emulated machine experience."

    (Mục tiêu của một trình giả lập tốt là mang lại trải nghiệm máy mô phỏng hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emulated machine

Danh từ (kết hợp với tính từ)
Lật mặt

Một hệ thống phần mềm hoặc phần cứng hoạt động giống như một hệ thống khác, cho phép hệ thống thứ hai chạy bên trong hệ thống đầu tiên.

"The emulated machine allowed us to run legacy software on a modern operating system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emulated machine".

Bảo tồn Di sản Trò chơi

Máy mô phỏng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo tồn và cho phép người chơi trải nghiệm lại các trò chơi điện tử cổ điển (retro games) trên các thiết bị hiện đại. Nếu không có chúng, một phần lớn lịch sử ngành game có thể bị lãng quên do sự lỗi thời của phần cứng gốc.

Nền tảng của Điện toán Đám mây và Ảo hóa

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin hiện đại, 'máy mô phỏng' thường được hiểu là máy ảo (virtual machine). Chúng là xương sống của điện toán đám mây và ảo hóa, cho phép nhiều hệ điều hành và ứng dụng chạy độc lập trên một máy chủ vật lý duy nhất, tối ưu hóa tài nguyên và tăng cường linh hoạt.