physical machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tangible, hardware-based computer or device, as opposed to a virtual or software-based one.
Vietnamese Meaning
Một máy tính hoặc thiết bị hữu hình, dựa trên phần cứng, trái ngược với một máy tính hoặc thiết bị ảo hoặc dựa trên phần mềm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The IT department decided to migrate several applications from the physical machine to a virtual server."
"Bộ phận CNTT quyết định di chuyển một vài ứng dụng từ máy vật lý sang máy chủ ảo."
-
"Before cloud computing, companies relied heavily on physical machines for their computing needs."
"Trước điện toán đám mây, các công ty phụ thuộc rất nhiều vào các máy vật lý cho nhu cầu điện toán của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | physical | thuộc về vật chất, thể chất |
| Noun | physics | vật lý học |
| Verb | physically | về mặt thể chất |
| Noun | machine | máy móc |
| Verb | mechanize | cơ giới hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa máy chủ vật lý và máy ảo (virtual machine) trong môi trường điện toán đám mây hoặc ảo hóa. Nó nhấn mạnh rằng máy là một thiết bị phần cứng thực tế, có thể sờ thấy và chứa các thành phần vật lý như bộ xử lý, bộ nhớ và ổ cứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large physical machine (máy móc vật lý lớn)
-
complex complex physical machine (máy móc vật lý phức tạp)
-
powerful powerful physical machine (máy móc vật lý mạnh mẽ)
-
operate operate a physical machine (vận hành một máy móc vật lý)
-
maintain maintain a physical machine (bảo trì một máy móc vật lý)
-
repair repair a physical machine (sửa chữa một máy móc vật lý)
Idioms
-
A well-oiled machine
Một hệ thống hoạt động trơn tru, hiệu quả.
"The project team is a well-oiled machine; they always deliver on time."
(Đội dự án là một cỗ máy vận hành trơn tru; họ luôn hoàn thành đúng thời hạn.)
-
Like a machine
Làm việc một cách đều đặn, không ngừng nghỉ, như một cái máy.
"He works like a machine, never taking a break."
(Anh ấy làm việc như một cái máy, không bao giờ nghỉ ngơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical machine
Danh từ ghépMột máy tính hoặc thiết bị hữu hình, dựa trên phần cứng, trái ngược với một máy tính hoặc thiết bị ảo hoặc dựa trên phần mềm.
"The IT department decided to migrate several applications from the physical machine to a virtual server."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The physical machine is maintained regularly by the IT department. |
Máy vật lý được bộ phận IT bảo trì thường xuyên. |
| Phủ định | The physical machine was not updated yesterday due to a network error. |
Máy vật lý đã không được cập nhật vào ngày hôm qua do lỗi mạng. |
| Nghi vấn | Will the physical machine be replaced next year? |
Máy vật lý có được thay thế vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical machine".
