(Top Banner Ad)
physical machine
B1
Danh từ ghép B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

physical machine

UK: /ˈfɪzɪkl̩ məˈʃiːn/ • US: /ˈfɪzɪkəl məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy vật lý thiết bị vật lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tangible, hardware-based computer or device, as opposed to a virtual or software-based one.

Vietnamese Meaning

Một máy tính hoặc thiết bị hữu hình, dựa trên phần cứng, trái ngược với một máy tính hoặc thiết bị ảo hoặc dựa trên phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The IT department decided to migrate several applications from the physical machine to a virtual server."

    "Bộ phận CNTT quyết định di chuyển một vài ứng dụng từ máy vật lý sang máy chủ ảo."

  • "Before cloud computing, companies relied heavily on physical machines for their computing needs."

    "Trước điện toán đám mây, các công ty phụ thuộc rất nhiều vào các máy vật lý cho nhu cầu điện toán của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về vật chất, thể chất
Noun physics vật lý học
Verb physically về mặt thể chất
Noun machine máy móc
Verb mechanize cơ giới hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physikos (natural, pertaining to nature)
Latin
physica (study of nature)
English
physical
English
machine

Nguồn gốc của 'physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'physikos', có nghĩa là 'tự nhiên'. Nó ám chỉ những gì hữu hình, có thể cảm nhận được bằng các giác quan. Người xưa quan tâm đến việc khám phá thế giới tự nhiên, và từ đó, 'physical' đã mang ý nghĩa liên quan đến vật chất và cơ thể.

Sự ra đời của 'machine'

Từ 'machine' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mēkhanē', có nghĩa là 'thiết bị' hoặc 'công cụ'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm các thiết bị phức tạp hơn được sử dụng để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa máy chủ vật lý và máy ảo (virtual machine) trong môi trường điện toán đám mây hoặc ảo hóa. Nó nhấn mạnh rằng máy là một thiết bị phần cứng thực tế, có thể sờ thấy và chứa các thành phần vật lý như bộ xử lý, bộ nhớ và ổ cứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical machine
  • large large physical machine
    (máy móc vật lý lớn)
  • complex complex physical machine
    (máy móc vật lý phức tạp)
  • powerful powerful physical machine
    (máy móc vật lý mạnh mẽ)
Verb + physical machine
  • operate operate a physical machine
    (vận hành một máy móc vật lý)
  • maintain maintain a physical machine
    (bảo trì một máy móc vật lý)
  • repair repair a physical machine
    (sửa chữa một máy móc vật lý)

Idioms

  • A well-oiled machine

    Một hệ thống hoạt động trơn tru, hiệu quả.

    "The project team is a well-oiled machine; they always deliver on time."

    (Đội dự án là một cỗ máy vận hành trơn tru; họ luôn hoàn thành đúng thời hạn.)

  • Like a machine

    Làm việc một cách đều đặn, không ngừng nghỉ, như một cái máy.

    "He works like a machine, never taking a break."

    (Anh ấy làm việc như một cái máy, không bao giờ nghỉ ngơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical machine

Danh từ ghép
Lật mặt

Một máy tính hoặc thiết bị hữu hình, dựa trên phần cứng, trái ngược với một máy tính hoặc thiết bị ảo hoặc dựa trên phần mềm.

"The IT department decided to migrate several applications from the physical machine to a virtual server."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The physical machine is maintained regularly by the IT department.
Máy vật lý được bộ phận IT bảo trì thường xuyên.
Phủ định
The physical machine was not updated yesterday due to a network error.
Máy vật lý đã không được cập nhật vào ngày hôm qua do lỗi mạng.
Nghi vấn
Will the physical machine be replaced next year?
Máy vật lý có được thay thế vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical machine".

Cách mạng Công nghiệp

Cách mạng Công nghiệp là một giai đoạn lịch sử quan trọng, đánh dấu sự phát triển vượt bậc của máy móc vật lý. Nó đã thay đổi cách chúng ta sản xuất hàng hóa và sống.

Tự động hóa

Trong xã hội hiện đại, máy móc vật lý đóng vai trò quan trọng trong tự động hóa quy trình sản xuất và công việc hàng ngày, giúp tăng năng suất và giảm bớt gánh nặng cho con người.