(Top Banner Ad)
encephalomeningitis
C2
danh từ C2 Y học

encephalomeningitis

UK: /ɪnˌsefələʊˌmenɪnˈdʒaɪtɪs/ • US: /ɪnˌsefəloʊˌmenɪnˈdʒaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm não màng não
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of both the brain and the meninges.

Vietnamese Meaning

Viêm não màng não, tình trạng viêm đồng thời cả não và màng não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Encephalomeningitis can be caused by various pathogens."

    "Viêm não màng não có thể do nhiều loại mầm bệnh gây ra."

  • "Prompt diagnosis and treatment are crucial for encephalomeningitis."

    "Chẩn đoán và điều trị kịp thời là rất quan trọng đối với viêm não màng não."

  • "The patient was diagnosed with encephalomeningitis after presenting with severe headache and fever."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm não màng não sau khi xuất hiện triệu chứng đau đầu dữ dội và sốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun encephalitis viêm não
Noun meningitis viêm màng não
Noun meninges màng não và tủy sống
Adjective encephalomeningeal thuộc về não và màng não
Noun encephalopathy bệnh lý não

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
en
Greek
kephalē
Greek
meninx
Greek
-itis
English (modern medical)
encephalomeningitis

Gốc Hy Lạp của 'encephalomeningitis'

Từ 'encephalomeningitis' là một thuật ngữ y học hiện đại được ghép từ các gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Encephalo-' bắt nguồn từ 'enkephalos' (nghĩa là 'trong đầu, não'), với 'en' nghĩa là 'trong' và 'kephalē' nghĩa là 'đầu'. 'Mening-' xuất phát từ 'meninx', nghĩa là 'màng' (ám chỉ màng não). Hậu tố '-itis' cũng từ Hy Lạp, dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm. Do đó, từ này mô tả chính xác tình trạng viêm cả não và các màng bao quanh nó.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ y học mô tả một tình trạng nghiêm trọng. Nó bao gồm cả viêm não (encephalitis) và viêm màng não (meningitis). Tình trạng này có thể do nhiễm trùng virus, vi khuẩn, hoặc nấm. Sự khác biệt chính với viêm não hoặc viêm màng não đơn thuần là encephalomeningitis bao gồm viêm cả hai cấu trúc cùng một lúc, dẫn đến các triệu chứng phức tạp và nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + encephalomeningitis
  • acute acute encephalomeningitis
    (viêm não-màng não cấp tính)
  • chronic chronic encephalomeningitis
    (viêm não-màng não mãn tính)
  • viral viral encephalomeningitis
    (viêm não-màng não do virus)
  • bacterial bacterial encephalomeningitis
    (viêm não-màng não do vi khuẩn)
Verb + encephalomeningitis
  • diagnose diagnose encephalomeningitis
    (chẩn đoán viêm não-màng não)
  • treat treat encephalomeningitis
    (điều trị viêm não-màng não)
  • suffer from suffer from encephalomeningitis
    (mắc/bị viêm não-màng não)
  • develop develop encephalomeningitis
    (phát triển/khởi phát viêm não-màng não)

Idioms

  • diagnosis of encephalomeningitis

    chẩn đoán viêm não-màng não

    "Early diagnosis of encephalomeningitis is crucial for effective treatment."

    (Chẩn đoán viêm não-màng não sớm là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)

  • treatment for encephalomeningitis

    điều trị viêm não-màng não

    "The doctor discussed the various treatment options for encephalomeningitis."

    (Bác sĩ đã thảo luận về các lựa chọn điều trị khác nhau cho viêm não-màng não.)

  • symptoms of encephalomeningitis

    triệu chứng của viêm não-màng não

    "Fever, headache, and stiff neck are common symptoms of encephalomeningitis."

    (Sốt, đau đầu và cứng cổ là các triệu chứng phổ biến của viêm não-màng não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encephalomeningitis

danh từ
Lật mặt

Viêm não màng não, tình trạng viêm đồng thời cả não và màng não.

"Encephalomeningitis can be caused by various pathogens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors had already considered encephalomeningitis as a possible diagnosis before the final test results came back.
Các bác sĩ đã cân nhắc viêm não màng não như một chẩn đoán có thể trước khi kết quả xét nghiệm cuối cùng trả về.
Phủ định
The patient had not shown any of the typical symptoms of encephalomeningitis before the sudden high fever.
Bệnh nhân đã không cho thấy bất kỳ triệu chứng điển hình nào của viêm não màng não trước khi sốt cao đột ngột.
Nghi vấn
Had the hospital staff ruled out other potential causes before suspecting encephalomeningitis?
Có phải nhân viên bệnh viện đã loại trừ các nguyên nhân tiềm ẩn khác trước khi nghi ngờ viêm não màng não không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encephalomeningitis".

Mức độ nghiêm trọng và Hậu quả

Viêm não-màng não là một tình trạng y tế khẩn cấp rất nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng hoặc gây ra tổn thương thần kinh vĩnh viễn như động kinh, suy giảm nhận thức hoặc khuyết tật vận động. Sự nhận thức về các triệu chứng và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời là cực kỳ quan trọng để tăng cơ hội hồi phục và giảm thiểu biến chứng.

Nỗ lực y tế công cộng

Mặc dù 'encephalomeningitis' là một thuật ngữ rộng, các bệnh viêm nhiễm liên quan như viêm màng não (meningitis) có các chiến dịch y tế công cộng quan trọng. Ví dụ, nhiều quốc gia có chương trình tiêm chủng rộng rãi để phòng ngừa các loại viêm màng não do vi khuẩn gây ra. Những nỗ lực này nhằm giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong, đặc biệt ở trẻ em và người dễ bị tổn thương, nhấn mạnh tầm quan trọng của phòng ngừa trong sức khỏe cộng đồng.