(Top Banner Ad)
realist
C1
noun C1 Triết học, Chính trị, Văn học

realist

UK: /ˈrɪəlɪst/ • US: /ˈriːəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người thực tế người theo chủ nghĩa hiện thực người duy vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who accepts a situation as it is and is prepared to deal with it accordingly.

Vietnamese Meaning

Một người chấp nhận tình huống như nó vốn có và sẵn sàng đối phó với nó một cách phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a realist and knows that we will have to make some compromises."

    "Anh ấy là một người thực tế và biết rằng chúng ta sẽ phải thỏa hiệp một vài điều."

  • "As a realist, she knew that the project was unlikely to succeed."

    "Là một người thực tế, cô ấy biết rằng dự án khó có khả năng thành công."

  • "The realist movement in painting aimed to depict everyday life."

    "Phong trào hiện thực trong hội họa nhằm mục đích miêu tả cuộc sống hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun realist Người theo chủ nghĩa hiện thực; người thực tế
Noun realism Chủ nghĩa hiện thực; tính thực tế
Noun reality Thực tế; hiện thực
Adjective real Có thật; thực tế; chân thực
Adjective realistic Thực tế; có tính thực tiễn
Adjective unreal Không thật; phi thực tế
Adjective unrealistic Phi thực tế; không thực tế
Verb realize Nhận ra; thực hiện; đạt được
Adverb realistically Một cách thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Chính trị, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Late Latin
realis
Old French
reel
English
real
English
realist

Nguồn gốc của 'Realist'

Từ 'realist' được hình thành từ tính từ 'real' (thực tế, có thật) và hậu tố '-ist' (người theo, người thực hiện). Bản thân từ 'real' có nguồn gốc từ 'realis' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'liên quan đến sự vật', và xa hơn là từ 'res' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'vật' hoặc 'thứ'. Vì vậy, một 'realist' là người nhìn nhận và giải quyết mọi việc dựa trên sự thật, thực tế khách quan, không bị chi phối bởi cảm xúc, ước mơ hay lý tưởng viển vông.

Usage Note

Từ 'realist' chỉ một người có cái nhìn thực tế về cuộc sống, không mơ mộng hoặc ảo tưởng. Họ thường đưa ra quyết định dựa trên sự thật và bằng chứng chứ không phải hy vọng hoặc mong muốn.

Prepositions

about in

* **about:** Thường dùng khi nói về việc thực tế về điều gì đó. Ví dụ: He is a realist about his chances of winning. * **in:** Thường dùng để chỉ một người thực tế trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: She is a realist in politics.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + realist
  • pragmatic a pragmatic realist
    (một người thực tế và thực dụng)
  • staunch a staunch realist
    (một người kiên định với chủ nghĩa hiện thực)
  • true a true realist
    (một người thực tế đích thực)
  • hard-nosed a hard-nosed realist
    (một người thực tế cứng rắn/không khoan nhượng)
  • cynical a cynical realist
    (một người thực tế hoài nghi)
Verb + realist
  • be be a realist
    (là một người thực tế)
  • become become a realist
    (trở thành một người thực tế)
  • remain remain a realist
    (giữ vững lập trường thực tế)
Noun Modifier + realist
  • political a political realist
    (một nhà hiện thực chính trị)
  • economic an economic realist
    (một nhà hiện thực kinh tế)

Idioms

  • Be a realist.

    Hãy thực tế đi. (Lời khuyên hãy đối mặt với sự thật, chấp nhận tình hình thực tế)

    "You need to be a realist about your chances of winning the lottery; they are very slim."

    (Bạn cần phải thực tế về cơ hội trúng xổ số của mình; chúng rất nhỏ bé.)

  • take a realist approach/stance

    áp dụng/có lập trường thực tế

    "The government decided to take a realist approach to the budget crisis, implementing austerity measures."

    (Chính phủ quyết định áp dụng một lập trường thực tế đối với cuộc khủng hoảng ngân sách, thực hiện các biện pháp thắt lưng buộc bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realist

noun
Lật mặt

Một người chấp nhận tình huống như nó vốn có và sẵn sàng đối phó với nó một cách phù hợp.

"He is a realist and knows that we will have to make some compromises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The situation was viewed realistically by the committee.
Tình huống đã được ủy ban nhìn nhận một cách thực tế.
Phủ định
The problem is not being addressed realistically by the government.
Vấn đề không được chính phủ giải quyết một cách thực tế.
Nghi vấn
Can the budget be realistically balanced with these cuts?
Liệu ngân sách có thể được cân bằng một cách thực tế với những cắt giảm này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to take a realistic approach to solving the problem.
Cô ấy sẽ tiếp cận vấn đề một cách thực tế.
Phủ định
They are not going to be realists about the challenges ahead.
Họ sẽ không thực tế về những thách thức phía trước.
Nghi vấn
Are you going to realistically assess the risks involved?
Bạn có định đánh giá thực tế những rủi ro liên quan không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being realistic about her chances of winning the competition.
Cô ấy đã thực tế về cơ hội chiến thắng cuộc thi của mình.
Phủ định
They weren't realistically assessing the risks involved in the project.
Họ đã không đánh giá một cách thực tế các rủi ro liên quan đến dự án.
Nghi vấn
Were you being realistic when you said you could finish the job in one day?
Bạn có thực tế không khi bạn nói rằng bạn có thể hoàn thành công việc trong một ngày?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realist".

Chủ nghĩa hiện thực trong Nghệ thuật và Triết học

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'realist' thường gắn liền với chủ nghĩa hiện thực (realism) trong nghệ thuật, văn học và triết học. Đây là trường phái tập trung miêu tả cuộc sống và thế giới một cách chân thực, khách quan, tránh xa lý tưởng hóa hay lãng mạn hóa. Một người 'realist' được đánh giá cao vì khả năng nhìn nhận sự việc đúng bản chất, không bị lừa dối bởi ảo ảnh hay mong muốn chủ quan.

Đối trọng với Chủ nghĩa lý tưởng

Khái niệm 'realist' thường được đặt đối lập với 'idealist' (người theo chủ nghĩa lý tưởng). Trong khi một 'idealist' tập trung vào những gì 'nên có' và những mục tiêu cao đẹp, một 'realist' lại tập trung vào những gì 'đang có' và khả năng thực hiện được trong bối cảnh hiện tại. Tư duy thực tế này thường được coi là cần thiết cho việc ra quyết định hiệu quả trong kinh doanh, chính trị và cuộc sống hàng ngày, giúp tránh khỏi những thất vọng không đáng có.