(Top Banner Ad)
endocrinology
C1
noun C1 Y học

endocrinology

UK: /ˌendəkrɪˈnɒlədʒi/ • US: /ˌendəkrɪˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

nội tiết học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of physiology and medicine concerned with endocrine glands and hormones.

Vietnamese Meaning

Ngành sinh lý học và y học nghiên cứu về các tuyến nội tiết và hormone.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Endocrinology plays a crucial role in understanding metabolic disorders."

    "Nội tiết học đóng một vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu các rối loạn chuyển hóa."

  • "He is a professor of endocrinology at the university."

    "Ông ấy là giáo sư nội tiết học tại trường đại học."

  • "The endocrinology clinic specializes in treating thyroid disorders."

    "Phòng khám nội tiết học chuyên điều trị các rối loạn tuyến giáp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun endocrinologist Bác sĩ hoặc nhà khoa học chuyên về nội tiết học
Adjective endocrine Thuộc về nội tiết; chỉ các tuyến hoặc hormone nội tiết
Adjective endocrinological Thuộc về hoặc liên quan đến nội tiết học
Adverb endocrinologically Theo cách nội tiết học; về mặt nội tiết học

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔνδον (endon)
Ancient Greek
κρίνω (krinō)
Ancient Greek
λογία (logia)
Modern English
endocrinology

Nguồn gốc của từ "endocrinology"

Từ 'endocrinology' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được xây dựng từ các gốc Hy Lạp cổ đại. 'Endo-' (ἔνδον) có nghĩa là 'bên trong', 'crino-' (κρίνω) có nghĩa là 'tiết ra' hoặc 'phân tách', và '-logy' (λογία) có nghĩa là 'nghiên cứu về'. Ghép lại, từ này có nghĩa là 'nghiên cứu về các chất tiết ra từ bên trong cơ thể', ám chỉ hormone và các tuyến nội tiết.

Usage Note

Endocrinology tập trung vào hệ thống nội tiết, bao gồm các tuyến như tuyến yên, tuyến giáp, tuyến thượng thận, tuyến tụy, buồng trứng và tinh hoàn. Nó nghiên cứu các hormone mà các tuyến này sản xuất, chức năng của chúng và các rối loạn liên quan đến sự mất cân bằng hormone. Khác với các ngành như neurology (thần kinh học) hoặc cardiology (tim mạch học), endocrinology tập trung vào các rối loạn hormone và các tuyến nội tiết.

Prepositions

in of

in: được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc chuyên môn trong lĩnh vực này. Ví dụ: "She is a specialist in endocrinology."
of: được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc thuộc tính liên quan đến nội tiết. Ví dụ: "The study of endocrinology is crucial for understanding diabetes."

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + endocrinology
  • clinical clinical endocrinology
    (nội tiết học lâm sàng)
  • pediatric pediatric endocrinology
    (nội tiết học nhi khoa)
  • reproductive reproductive endocrinology
    (nội tiết học sinh sản)
  • molecular molecular endocrinology
    (nội tiết học phân tử)
  • basic basic endocrinology
    (nội tiết học cơ bản)
Danh từ + of + endocrinology
  • field field of endocrinology
    (lĩnh vực nội tiết học)
  • specialty specialty of endocrinology
    (chuyên ngành nội tiết học)
  • department department of endocrinology
    (khoa nội tiết)
Động từ + endocrinology
  • study study endocrinology
    (nghiên cứu nội tiết học)
  • specialize in specialize in endocrinology
    (chuyên về nội tiết học)
  • practice practice endocrinology
    (hành nghề nội tiết học)

Idioms

  • pioneer in endocrinology

    Người tiên phong trong lĩnh vực nội tiết học

    "Dr. Banting was a pioneer in endocrinology, co-discovering insulin."

    (Tiến sĩ Banting là người tiên phong trong nội tiết học, đồng khám phá ra insulin.)

  • advances in endocrinology

    Những tiến bộ trong nội tiết học

    "Recent advances in endocrinology have led to better treatments for diabetes."

    (Những tiến bộ gần đây trong nội tiết học đã dẫn đến các phương pháp điều trị tiểu đường tốt hơn.)

  • research in endocrinology

    Nghiên cứu về nội tiết học

    "She is conducting cutting-edge research in endocrinology."

    (Cô ấy đang thực hiện nghiên cứu tiên tiến trong nội tiết học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endocrinology

noun
Lật mặt

Ngành sinh lý học và y học nghiên cứu về các tuyến nội tiết và hormone.

"Endocrinology plays a crucial role in understanding metabolic disorders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied endocrinology, she would have understood the complexities of hormonal imbalances.
Nếu cô ấy đã học về nội tiết học, cô ấy đã hiểu được sự phức tạp của sự mất cân bằng nội tiết tố.
Phủ định
If the research team had not focused on endocrinological aspects, they wouldn't have discovered the link between stress and thyroid function.
Nếu nhóm nghiên cứu không tập trung vào các khía cạnh nội tiết, họ đã không khám phá ra mối liên hệ giữa căng thẳng và chức năng tuyến giáp.
Nghi vấn
Would the patient have recovered sooner if the doctors had considered endocrinology in their initial diagnosis?
Bệnh nhân có phục hồi sớm hơn không nếu các bác sĩ đã xem xét nội tiết học trong chẩn đoán ban đầu của họ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a doctor studies endocrinology, they understand hormonal imbalances.
Nếu một bác sĩ nghiên cứu nội tiết học, họ hiểu về sự mất cân bằng nội tiết tố.
Phủ định
When a patient's symptoms are not understood, endocrinology doesn't offer immediate answers.
Khi các triệu chứng của bệnh nhân không được hiểu rõ, nội tiết học không đưa ra câu trả lời ngay lập tức.
Nghi vấn
If the patient has hormonal problems, does the doctor consult endocrinology?
Nếu bệnh nhân có vấn đề về nội tiết tố, bác sĩ có tham khảo ý kiến của khoa nội tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endocrinology".

Hiểu biết về Hormone và Sức khỏe Con người

Nội tiết học (Endocrinology) là ngành khoa học đã mở ra cánh cửa hiểu biết về vai trò quan trọng của hormone đối với sức khỏe con người. Trước khi có những khám phá trong lĩnh vực này, nhiều bệnh lý như tiểu đường, rối loạn tuyến giáp hay vô sinh được coi là bí ẩn. Nhờ nội tiết học, chúng ta đã hiểu được cách hormone điều hòa tăng trưởng, trao đổi chất, sinh sản và nhiều chức năng thiết yếu khác, từ đó phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và tuổi thọ.