(Top Banner Ad)
endocrine gland
C1
danh từ C1 Y học

endocrine gland

UK: /ˈɛndəʊkrʌɪn ɡlænd/ • US: /ˈɛndoʊkrɪn ɡlænd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến nội tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ductless gland that secretes hormones directly into the bloodstream.

Vietnamese Meaning

Một tuyến không có ống dẫn, tiết ra hormone trực tiếp vào máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pituitary gland is an endocrine gland located at the base of the brain."

    "Tuyến yên là một tuyến nội tiết nằm ở đáy não."

  • "Dysfunction of an endocrine gland can lead to hormonal imbalances and various health problems."

    "Rối loạn chức năng của tuyến nội tiết có thể dẫn đến mất cân bằng nội tiết tố và các vấn đề sức khỏe khác nhau."

  • "The endocrine gland system plays a vital role in regulating growth, metabolism, and reproduction."

    "Hệ thống tuyến nội tiết đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh sự tăng trưởng, trao đổi chất và sinh sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective endocrine thuộc nội tiết, liên quan đến hệ nội tiết
Noun endocrinology ngành nội tiết học, môn nghiên cứu về các tuyến nội tiết và hormone
Noun endocrinologist nhà nội tiết học, bác sĩ chuyên khoa nội tiết
Noun hormone hormone (chất do tuyến nội tiết sản xuất)
Adjective glandular thuộc tuyến, liên quan đến tuyến
Noun exocrine gland tuyến ngoại tiết (tiết chất ra ngoài cơ thể hoặc vào ống dẫn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
endon (within)
Greek
krinein (to separate)
English (Modern Coining)
endocrine (late 19th - early 20th century)
Latin
glandula (small gland, diminutive of glans 'acorn')
Old French
glande
English
gland (14th century)
English (Compound Term)
endocrine gland (early 20th century)

Nguồn gốc của 'endocrine gland'

Cụm từ 'endocrine gland' (tuyến nội tiết) được tạo ra từ hai phần. 'Endocrine' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'endon' nghĩa là 'bên trong' và 'krinein' nghĩa là 'tách ra' hoặc 'tiết ra'. Nó mô tả quá trình các tuyến này tiết ra chất trực tiếp vào máu bên trong cơ thể. Từ 'gland' (tuyến) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'glandula', nghĩa là 'tuyến nhỏ' hoặc 'hạt dẻ', có thể do hình dạng của một số tuyến.

Usage Note

Tuyến nội tiết khác với tuyến ngoại tiết (exocrine gland). Tuyến ngoại tiết tiết các chất thông qua ống dẫn (như tuyến mồ hôi), trong khi tuyến nội tiết không có ống dẫn và hormone của chúng được tiết trực tiếp vào máu. Chức năng chính của tuyến nội tiết là sản xuất và giải phóng hormone, các chất hóa học điều chỉnh nhiều chức năng của cơ thể.

Prepositions

of in

‘of’: Thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc loại của tuyến nội tiết (ví dụ: diseases of the endocrine gland). ‘in’: Thường được sử dụng để chỉ vị trí của tuyến nội tiết (ví dụ: hormone production in the endocrine gland).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endocrine gland
  • major major endocrine gland
    (tuyến nội tiết chính)
  • human human endocrine gland
    (tuyến nội tiết của con người)
  • dysfunctional dysfunctional endocrine gland
    (tuyến nội tiết rối loạn chức năng)
  • healthy healthy endocrine gland
    (tuyến nội tiết khỏe mạnh)
Verb + endocrine gland
  • affect affect an endocrine gland
    (ảnh hưởng đến một tuyến nội tiết)
  • regulate regulate an endocrine gland
    (điều hòa một tuyến nội tiết)
  • stimulate stimulate an endocrine gland
    (kích thích một tuyến nội tiết)
Endocrine gland + Verb
  • secrete endocrine glands secrete hormones
    (các tuyến nội tiết tiết ra hormone)
  • produce endocrine glands produce essential chemicals
    (các tuyến nội tiết sản xuất các hóa chất thiết yếu)

Idioms

  • the endocrine system

    hệ thống nội tiết (tập hợp tất cả các tuyến nội tiết trong cơ thể)

    "The endocrine system plays a crucial role in regulating metabolism and growth."

    (Hệ thống nội tiết đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa trao đổi chất và sự phát triển.)

  • disorders of the endocrine glands

    các rối loạn của tuyến nội tiết (các bệnh liên quan đến chức năng của tuyến nội tiết)

    "Many symptoms can indicate disorders of the endocrine glands, such as fatigue or weight changes."

    (Nhiều triệu chứng có thể cho thấy các rối loạn của tuyến nội tiết, ví dụ như mệt mỏi hoặc thay đổi cân nặng.)

  • hormones secreted by endocrine glands

    hormone được tiết ra bởi các tuyến nội tiết

    "Insulin is one of the key hormones secreted by endocrine glands, specifically the pancreas."

    (Insulin là một trong những hormone quan trọng được tiết ra bởi các tuyến nội tiết, cụ thể là tuyến tụy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endocrine gland

danh từ
Lật mặt

Một tuyến không có ống dẫn, tiết ra hormone trực tiếp vào máu.

"The pituitary gland is an endocrine gland located at the base of the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the endocrine gland produced hormones.
Cô ấy nói rằng tuyến nội tiết sản xuất hormone.
Phủ định
He told me that the endocrine gland did not function properly.
Anh ấy nói với tôi rằng tuyến nội tiết không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
She asked if the endocrine gland was responsible for regulating metabolism.
Cô ấy hỏi liệu tuyến nội tiết có chịu trách nhiệm điều chỉnh sự trao đổi chất hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the patient developed the symptoms, the doctors had already studied the effect of the endocrine gland disorder.
Vào thời điểm bệnh nhân phát triển các triệu chứng, các bác sĩ đã nghiên cứu ảnh hưởng của rối loạn tuyến nội tiết.
Phủ định
The scientists had not fully understood the role of the endocrine gland before they conducted further research.
Các nhà khoa học đã không hoàn toàn hiểu vai trò của tuyến nội tiết trước khi họ tiến hành nghiên cứu thêm.
Nghi vấn
Had the researchers identified the specific endocrine gland responsible for the hormonal imbalance before publishing their findings?
Các nhà nghiên cứu đã xác định được tuyến nội tiết cụ thể chịu trách nhiệm cho sự mất cân bằng nội tiết tố trước khi công bố phát hiện của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endocrine gland".

Hormone và Sức khỏe Tâm lý

Các tuyến nội tiết sản xuất hormone, những hóa chất mạnh mẽ ảnh hưởng đến hầu hết mọi chức năng trong cơ thể, bao gồm cả tâm trạng, giấc ngủ và mức độ căng thẳng. Sự mất cân bằng hormone (do các tuyến nội tiết hoạt động không đúng cách) có thể gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe tâm thần như trầm cảm, lo âu, hoặc dễ cáu kỉnh. Hiểu biết về hormone giúp chúng ta nhận ra tầm quan trọng của việc duy trì một lối sống lành mạnh để cân bằng nội tiết tố.

Vai trò trong Phát triển và Sinh sản

Tuyến nội tiết đóng vai trò trung tâm trong quá trình phát triển của con người từ khi sinh ra cho đến tuổi già. Chúng điều hòa sự tăng trưởng, phát triển giới tính (tuổi dậy thì), và khả năng sinh sản. Ví dụ, tuyến yên (một tuyến nội tiết chính) tiết ra hormone tăng trưởng, và các tuyến sinh dục (buồng trứng ở nữ, tinh hoàn ở nam) sản xuất hormone quyết định các đặc điểm giới tính thứ cấp và khả năng sinh sản.