(Top Banner Ad)
endpoint
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

endpoint

UK: /ˈend.pɔɪnt/ • US: /ˈend.pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm cuối điểm kết thúc đầu cuối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point at which a process or activity ends; a terminal point.

Vietnamese Meaning

Một điểm mà tại đó một quá trình hoặc hoạt động kết thúc; một điểm cuối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The server acts as an endpoint for incoming requests."

    "Máy chủ hoạt động như một điểm cuối cho các yêu cầu đến."

  • "Each device on the network is a potential endpoint."

    "Mỗi thiết bị trên mạng là một điểm cuối tiềm năng."

  • "You need to specify the correct endpoint to access the service."

    "Bạn cần chỉ định điểm cuối chính xác để truy cập dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, đoạn cuối
Noun point điểm, dấu chấm
Noun ending sự kết thúc (của một câu chuyện, bộ phim...)
Noun pointer con trỏ, chỉ báo
Verb end kết thúc, chấm dứt
Verb point chỉ, trỏ, hướng về
Adjective endless vô tận, không ngừng
Adjective pointed có đầu nhọn, sắc bén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
end + point
Old English
ende
Proto-Germanic
*andijaz
Old French
point
Latin
punctus

Nguồn gốc 'Endpoint'

Từ 'end' (kết thúc) và 'point' (điểm), 'endpoint' là một từ ghép mô tả điểm dừng cuối cùng, giới hạn, hoặc mục tiêu của một quá trình, hành trình hay hệ thống. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học máy tính để chỉ ra điểm giao tiếp cuối cùng hoặc đích đến.

Usage Note

Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'endpoint' thường chỉ một điểm cuối của một kênh giao tiếp. Nó có thể là một thiết bị, một máy chủ, một API hoặc bất kỳ nguồn hoặc đích nào của thông tin liên lạc. Khái niệm này quan trọng trong việc thiết kế và quản lý các hệ thống phân tán và dịch vụ web.
Trong ngữ cảnh API (Application Programming Interface), 'endpoint' là một URL cụ thể đại diện cho một tài nguyên hoặc chức năng có thể được truy cập thông qua một yêu cầu HTTP. Ví dụ: /users có thể là một endpoint để truy xuất danh sách người dùng, trong khi /users/{id} có thể là một endpoint để truy xuất thông tin của một người dùng cụ thể. Nó thường được dùng trong lập trình web.

Prepositions

at

'at the endpoint': được sử dụng để chỉ vị trí hoặc điểm mà một hành động diễn ra hoặc kết thúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endpoint
  • final final endpoint
    (điểm kết thúc cuối cùng)
  • ultimate ultimate endpoint
    (đích đến cuối cùng, mục tiêu tối hậu)
  • network network endpoint
    (điểm cuối mạng (trong hệ thống mạng máy tính))
  • API API endpoint
    (điểm cuối API (giao diện lập trình ứng dụng))
Verb + endpoint
  • reach reach an endpoint
    (đạt đến điểm cuối, hoàn thành mục tiêu)
  • define define the endpoint
    (xác định điểm cuối/mục tiêu)
  • specify specify the endpoint
    (chỉ rõ điểm cuối/mục tiêu)
Noun + endpoint
  • journey the endpoint of a journey
    (điểm kết thúc của một hành trình)
  • project the endpoint of a project
    (điểm cuối của một dự án)

Idioms

  • the endpoint of a journey

    điểm kết thúc của một hành trình

    "We finally reached the endpoint of our long journey across the continent."

    (Cuối cùng chúng tôi cũng đến được điểm kết thúc của hành trình dài xuyên lục địa.)

  • to reach an endpoint

    đạt đến điểm cuối/mục tiêu

    "The project is designed to reach an endpoint by the end of the year."

    (Dự án được thiết kế để đạt đến điểm cuối vào cuối năm.)

  • an API endpoint

    một điểm cuối API (giao diện lập trình ứng dụng)

    "Developers interact with the server through various API endpoints."

    (Các nhà phát triển tương tác với máy chủ thông qua nhiều điểm cuối API khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endpoint

danh từ
Lật mặt

Một điểm mà tại đó một quá trình hoặc hoạt động kết thúc; một điểm cuối.

"The server acts as an endpoint for incoming requests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endpoint".

Đặt Mục Tiêu và Đích Đến

Trong văn hóa phương Tây, việc xác định rõ ràng 'endpoint' (điểm cuối) rất quan trọng trong quản lý dự án, kinh doanh và cả đời sống cá nhân. Nó giúp mọi người có định hướng, đo lường tiến độ và biết khi nào một công việc hoặc giai đoạn đã hoàn thành. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một mục tiêu rõ ràng và có khả năng đạt được.

Endpoint trong Kỷ Nguyên Số

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là phát triển phần mềm và an ninh mạng, 'endpoint' thường dùng để chỉ các thiết bị hoặc điểm giao tiếp cuối cùng trong một mạng lưới (ví dụ: máy tính, điện thoại, máy chủ API). Việc bảo vệ và quản lý các 'endpoint' này là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả của hệ thống, phản ánh sự phụ thuộc ngày càng tăng của xã hội vào công nghệ.