endpoint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A point at which a process or activity ends; a terminal point.
Vietnamese Meaning
Một điểm mà tại đó một quá trình hoặc hoạt động kết thúc; một điểm cuối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The server acts as an endpoint for incoming requests."
"Máy chủ hoạt động như một điểm cuối cho các yêu cầu đến."
-
"Each device on the network is a potential endpoint."
"Mỗi thiết bị trên mạng là một điểm cuối tiềm năng."
-
"You need to specify the correct endpoint to access the service."
"Bạn cần chỉ định điểm cuối chính xác để truy cập dịch vụ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'endpoint' thường chỉ một điểm cuối của một kênh giao tiếp. Nó có thể là một thiết bị, một máy chủ, một API hoặc bất kỳ nguồn hoặc đích nào của thông tin liên lạc. Khái niệm này quan trọng trong việc thiết kế và quản lý các hệ thống phân tán và dịch vụ web.
Trong ngữ cảnh API (Application Programming Interface), 'endpoint' là một URL cụ thể đại diện cho một tài nguyên hoặc chức năng có thể được truy cập thông qua một yêu cầu HTTP. Ví dụ: /users có thể là một endpoint để truy xuất danh sách người dùng, trong khi /users/{id} có thể là một endpoint để truy xuất thông tin của một người dùng cụ thể. Nó thường được dùng trong lập trình web.
Prepositions
'at the endpoint': được sử dụng để chỉ vị trí hoặc điểm mà một hành động diễn ra hoặc kết thúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
final final endpoint (điểm kết thúc cuối cùng)
-
ultimate ultimate endpoint (đích đến cuối cùng, mục tiêu tối hậu)
-
network network endpoint (điểm cuối mạng (trong hệ thống mạng máy tính))
-
API API endpoint (điểm cuối API (giao diện lập trình ứng dụng))
-
reach reach an endpoint (đạt đến điểm cuối, hoàn thành mục tiêu)
-
define define the endpoint (xác định điểm cuối/mục tiêu)
-
specify specify the endpoint (chỉ rõ điểm cuối/mục tiêu)
-
journey the endpoint of a journey (điểm kết thúc của một hành trình)
-
project the endpoint of a project (điểm cuối của một dự án)
Idioms
-
the endpoint of a journey
điểm kết thúc của một hành trình
"We finally reached the endpoint of our long journey across the continent."
(Cuối cùng chúng tôi cũng đến được điểm kết thúc của hành trình dài xuyên lục địa.)
-
to reach an endpoint
đạt đến điểm cuối/mục tiêu
"The project is designed to reach an endpoint by the end of the year."
(Dự án được thiết kế để đạt đến điểm cuối vào cuối năm.)
-
an API endpoint
một điểm cuối API (giao diện lập trình ứng dụng)
"Developers interact with the server through various API endpoints."
(Các nhà phát triển tương tác với máy chủ thông qua nhiều điểm cuối API khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endpoint
danh từMột điểm mà tại đó một quá trình hoặc hoạt động kết thúc; một điểm cuối.
"The server acts as an endpoint for incoming requests."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endpoint".
