(Top Banner Ad)
node
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Khoa học, Y học, Toán học

node

UK: /nəʊd/ • US: /noʊd/

Nghĩa tiếng Việt

nút điểm nút trạm trạm trung chuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point at which lines or pathways intersect or branch; a central or connecting point.

Vietnamese Meaning

Điểm mà tại đó các đường hoặc đường dẫn giao nhau hoặc phân nhánh; một điểm trung tâm hoặc kết nối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each node in the network has a unique IP address."

    "Mỗi node trong mạng có một địa chỉ IP duy nhất."

  • "The computer acted as a node on the network."

    "Máy tính hoạt động như một node trên mạng."

  • "He gave a quick nod to his colleague."

    "Anh ta gật đầu nhanh với đồng nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nodule một cục nhỏ, nốt sần
Adjective nodal thuộc về nút, điểm nút
Noun nodosity tình trạng có nhiều nút, nốt sần; một nút sần
Adjective nodular có dạng nốt sần, cục nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học, Y học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gnōd-
Latin
nodus
English
node

Từ 'Nút Thắt' Cổ Xưa

Từ 'node' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'nodus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nút thắt' hoặc 'điểm nối'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các nút thắt trong sợi dây hay các điểm giao nhau. Ngày nay, ý nghĩa này đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác như khoa học máy tính, y học, và vật lý, vẫn giữ nguyên ý tưởng về một điểm trung tâm hoặc điểm kết nối.

Usage Note

Trong công nghệ thông tin, 'node' thường đề cập đến một điểm kết nối trong một mạng lưới, có thể là một thiết bị như máy tính, máy chủ, hoặc router. Trong toán học và khoa học, nó có thể đề cập đến một điểm trong một đồ thị hoặc cấu trúc.

Prepositions

in on of

<b>in</b> (trong): chỉ vị trí bên trong một mạng lưới hoặc cấu trúc (e.g., 'a node in a network'). <b>on</b> (trên): có thể sử dụng để chỉ một trạng thái hoặc hoạt động tại một node (e.g., 'data processing on a node'). <b>of</b> (của): thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của một node (e.g., 'the function of a node').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + node
  • lymph lymph node
    (hạch bạch huyết)
  • network network node
    (nút mạng)
  • central central node
    (nút trung tâm, điểm trung tâm)
  • important important node
    (nút quan trọng, điểm nút quan trọng)
  • active active node
    (nút hoạt động)
Động từ + node
  • connect a connect a node
    (kết nối một nút)
  • create a create a node
    (tạo một nút)
  • identify a identify a node
    (xác định một nút)
  • reach a reach a node
    (đạt đến một nút)
Danh từ + of + node
  • series of series of nodes
    (một loạt các nút)
  • cluster of cluster of nodes
    (một cụm các nút)

Idioms

  • lymph node

    hạch bạch huyết (một phần của hệ miễn dịch, thường sưng lên khi cơ thể chống lại nhiễm trùng)

    "The doctor checked for swollen lymph nodes in her neck."

    (Bác sĩ kiểm tra các hạch bạch huyết bị sưng ở cổ cô ấy.)

  • network node

    nút mạng (một điểm kết nối hoặc thiết bị trong một mạng lưới, ví dụ internet)

    "Each computer in the system acts as a network node."

    (Mỗi máy tính trong hệ thống hoạt động như một nút mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

node

danh từ
Lật mặt

Điểm mà tại đó các đường hoặc đường dẫn giao nhau hoặc phân nhánh; một điểm trung tâm hoặc kết nối.

"Each node in the network has a unique IP address."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate him nodding in agreement during the meeting.
Tôi đánh giá cao việc anh ấy gật đầu đồng ý trong cuộc họp.
Phủ định
She avoids nodding off during the boring lectures.
Cô ấy tránh gật gù ngủ gật trong những bài giảng nhàm chán.
Nghi vấn
Do you mind nodding to acknowledge someone's presence?
Bạn có phiền gật đầu để thừa nhận sự hiện diện của ai đó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the network had a central node, it would be vulnerable to attacks.
Nếu mạng có một nút trung tâm, nó sẽ dễ bị tấn công.
Phủ định
If she didn't node in agreement, I would have doubted her understanding.
Nếu cô ấy không gật đầu đồng ý, tôi đã nghi ngờ sự hiểu biết của cô ấy.
Nghi vấn
Would they create a new node if they had more resources?
Liệu họ có tạo một nút mới nếu họ có nhiều tài nguyên hơn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer has been node-ing the server configurations for hours.
Lập trình viên đã và đang kết nối các cấu hình máy chủ trong nhiều giờ.
Phủ định
She hasn't been node-ing the data packets properly, leading to network errors.
Cô ấy đã không kết nối các gói dữ liệu đúng cách, dẫn đến lỗi mạng.
Nghi vấn
Has the system administrator been node-ing the new server into the existing network?
Quản trị viên hệ thống đã và đang kết nối máy chủ mới vào mạng hiện có phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "node".

Nút Giao Trong Mạng Lưới Số

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'node' thường được liên tưởng đến các điểm kết nối trong mạng lưới máy tính hoặc internet. Mỗi thiết bị (máy tính, điện thoại, máy chủ) có thể được coi là một 'node', đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải và xử lý thông tin. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sự kết nối và giao tiếp trong xã hội hiện đại.

Điểm Quan Trọng Trong Cơ Thể

Trong y học, 'node' được dùng để chỉ các điểm quan trọng trong cơ thể, ví dụ như 'lymph node' (hạch bạch huyết) – một phần thiết yếu của hệ miễn dịch. Sự hiện diện và trạng thái của các 'node' này thường là chỉ báo quan trọng về sức khỏe, cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu biết về các 'nút' kết nối và chức năng trong cơ thể con người.