node
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A point at which lines or pathways intersect or branch; a central or connecting point.
Vietnamese Meaning
Điểm mà tại đó các đường hoặc đường dẫn giao nhau hoặc phân nhánh; một điểm trung tâm hoặc kết nối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each node in the network has a unique IP address."
"Mỗi node trong mạng có một địa chỉ IP duy nhất."
-
"The computer acted as a node on the network."
"Máy tính hoạt động như một node trên mạng."
-
"He gave a quick nod to his colleague."
"Anh ta gật đầu nhanh với đồng nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nodule | một cục nhỏ, nốt sần |
| Adjective | nodal | thuộc về nút, điểm nút |
| Noun | nodosity | tình trạng có nhiều nút, nốt sần; một nút sần |
| Adjective | nodular | có dạng nốt sần, cục nhỏ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong công nghệ thông tin, 'node' thường đề cập đến một điểm kết nối trong một mạng lưới, có thể là một thiết bị như máy tính, máy chủ, hoặc router. Trong toán học và khoa học, nó có thể đề cập đến một điểm trong một đồ thị hoặc cấu trúc.
Prepositions
<b>in</b> (trong): chỉ vị trí bên trong một mạng lưới hoặc cấu trúc (e.g., 'a node in a network'). <b>on</b> (trên): có thể sử dụng để chỉ một trạng thái hoặc hoạt động tại một node (e.g., 'data processing on a node'). <b>of</b> (của): thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của một node (e.g., 'the function of a node').
Collocations (Từ đi kèm)
-
lymph lymph node (hạch bạch huyết)
-
network network node (nút mạng)
-
central central node (nút trung tâm, điểm trung tâm)
-
important important node (nút quan trọng, điểm nút quan trọng)
-
active active node (nút hoạt động)
-
connect a connect a node (kết nối một nút)
-
create a create a node (tạo một nút)
-
identify a identify a node (xác định một nút)
-
reach a reach a node (đạt đến một nút)
-
series of series of nodes (một loạt các nút)
-
cluster of cluster of nodes (một cụm các nút)
Idioms
-
lymph node
hạch bạch huyết (một phần của hệ miễn dịch, thường sưng lên khi cơ thể chống lại nhiễm trùng)
"The doctor checked for swollen lymph nodes in her neck."
(Bác sĩ kiểm tra các hạch bạch huyết bị sưng ở cổ cô ấy.)
-
network node
nút mạng (một điểm kết nối hoặc thiết bị trong một mạng lưới, ví dụ internet)
"Each computer in the system acts as a network node."
(Mỗi máy tính trong hệ thống hoạt động như một nút mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
node
danh từĐiểm mà tại đó các đường hoặc đường dẫn giao nhau hoặc phân nhánh; một điểm trung tâm hoặc kết nối.
"Each node in the network has a unique IP address."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I appreciate him nodding in agreement during the meeting. |
Tôi đánh giá cao việc anh ấy gật đầu đồng ý trong cuộc họp. |
| Phủ định | She avoids nodding off during the boring lectures. |
Cô ấy tránh gật gù ngủ gật trong những bài giảng nhàm chán. |
| Nghi vấn | Do you mind nodding to acknowledge someone's presence? |
Bạn có phiền gật đầu để thừa nhận sự hiện diện của ai đó không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the network had a central node, it would be vulnerable to attacks. |
Nếu mạng có một nút trung tâm, nó sẽ dễ bị tấn công. |
| Phủ định | If she didn't node in agreement, I would have doubted her understanding. |
Nếu cô ấy không gật đầu đồng ý, tôi đã nghi ngờ sự hiểu biết của cô ấy. |
| Nghi vấn | Would they create a new node if they had more resources? |
Liệu họ có tạo một nút mới nếu họ có nhiều tài nguyên hơn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The programmer has been node-ing the server configurations for hours. |
Lập trình viên đã và đang kết nối các cấu hình máy chủ trong nhiều giờ. |
| Phủ định | She hasn't been node-ing the data packets properly, leading to network errors. |
Cô ấy đã không kết nối các gói dữ liệu đúng cách, dẫn đến lỗi mạng. |
| Nghi vấn | Has the system administrator been node-ing the new server into the existing network? |
Quản trị viên hệ thống đã và đang kết nối máy chủ mới vào mạng hiện có phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "node".
