(Top Banner Ad)
termination point
B2
danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Khoa học, Kỹ thuật, Luật pháp, Kinh doanh)

termination point

UK: /tɜːˌmɪˈneɪʃən pɔɪnt/ • US: /tərˌmɪˈneɪʃən pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm kết thúc điểm cuối vị trí kết thúc thời điểm kết thúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The end or conclusion of something; the final point in a process, route, or activity.

Vietnamese Meaning

Điểm kết thúc hoặc điểm cuối của một cái gì đó; điểm cuối cùng trong một quá trình, tuyến đường hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The termination point of the railway line is located just outside the city limits."

    "Điểm cuối của tuyến đường sắt nằm ngay bên ngoài giới hạn thành phố."

  • "The contract's termination point was clearly defined in the agreement."

    "Điểm kết thúc của hợp đồng đã được xác định rõ ràng trong thỏa thuận."

  • "The system administrator identified the termination point of the network connection."

    "Quản trị viên hệ thống đã xác định điểm kết thúc của kết nối mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb terminate Chấm dứt, kết thúc một việc gì đó (thường là hợp đồng, công việc, quan hệ).
Noun termination Sự chấm dứt, sự kết thúc (của một hợp đồng, dự án).
Adjective terminal Cuối cùng, ở điểm kết thúc (thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc giao thông như 'ga cuối').
Verb point Chỉ ra, hướng về một vị trí hoặc mục tiêu cụ thể.
Noun point Một vị trí cụ thể, một điểm trên không gian hoặc thời gian; một vấn đề, luận điểm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Khoa học, Kỹ thuật, Luật pháp, Kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
terminatio
Old French
terminacion
Middle English
terminacioun
English
termination
Latin
punctus
Old French
point
Middle English
point
English
point
English
termination point

Điểm kết thúc và ranh giới

Cụm từ 'termination point' là sự kết hợp của hai từ có gốc gác lâu đời. 'Termination' xuất phát từ tiếng Latin 'terminus', nghĩa là 'điểm cuối, ranh giới'. Từ này liên quan đến 'Terminus', vị thần bảo hộ biên giới trong thần thoại La Mã, người đánh dấu các cột mốc ranh giới đất đai. Còn 'point' (điểm) cũng có gốc Latin từ 'punctus', mang ý nghĩa là một vị trí cụ thể. Khi kết hợp lại, 'termination point' hình thành một cụm từ mô tả một vị trí hoặc thời điểm mà tại đó một quá trình, sự kiện hay thỏa thuận nào đó kết thúc, nhấn mạnh sự rõ ràng và cụ thể của ranh giới đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể hoặc một thời điểm cụ thể khi một cái gì đó kết thúc. Nó có thể đề cập đến sự kết thúc vật lý (ví dụ: cuối một con đường) hoặc một sự kết thúc trừu tượng (ví dụ: kết thúc một thỏa thuận). 'Termination' nhấn mạnh sự kết thúc chính thức hoặc có kế hoạch. So với 'end point', 'termination point' mang tính kỹ thuật và chuyên môn hơn.

Prepositions

of for

* **of:** Thường dùng để chỉ cái gì đó mà điểm kết thúc thuộc về. Ví dụ: 'the termination point of the contract'.
* **for:** Thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà điểm kết thúc liên quan đến. Ví dụ: 'the termination point for the fiber optic cable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + termination point
  • final final termination point
    (điểm kết thúc cuối cùng)
  • designated designated termination point
    (điểm kết thúc được chỉ định)
  • fixed fixed termination point
    (điểm kết thúc cố định)
  • logical logical termination point
    (điểm kết thúc hợp lý)
  • natural natural termination point
    (điểm kết thúc tự nhiên)
Verb + termination point
  • reach reach the termination point
    (đạt đến điểm kết thúc)
  • define define the termination point
    (xác định điểm kết thúc)
  • establish establish the termination point
    (thiết lập điểm kết thúc)
  • mark mark the termination point
    (đánh dấu điểm kết thúc)
  • identify identify the termination point
    (nhận diện điểm kết thúc)
Prepositional Phrase + termination point
  • at at the termination point
    (tại điểm kết thúc)
  • beyond beyond the termination point
    (vượt quá điểm kết thúc)
  • prior to prior to the termination point
    (trước điểm kết thúc)

Idioms

  • to reach its termination point

    Đạt đến điểm kết thúc (của một quá trình, dự án, hợp đồng)

    "The construction project is expected to reach its termination point by next quarter."

    (Dự án xây dựng dự kiến sẽ đạt đến điểm kết thúc vào quý tới.)

  • to set a clear termination point

    Thiết lập một điểm kết thúc rõ ràng (cho một hoạt động, thỏa thuận)

    "It's crucial to set a clear termination point for each phase of the research."

    (Điều quan trọng là phải thiết lập một điểm kết thúc rõ ràng cho từng giai đoạn nghiên cứu.)

  • beyond the termination point

    Vượt quá điểm kết thúc (thường ngụ ý vượt quá giới hạn đã định)

    "Any data processed beyond the termination point of the agreement will be deleted."

    (Mọi dữ liệu được xử lý vượt quá điểm kết thúc của thỏa thuận sẽ bị xóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

termination point

danh từ
Lật mặt

Điểm kết thúc hoặc điểm cuối của một cái gì đó; điểm cuối cùng trong một quá trình, tuyến đường hoặc hoạt động.

"The termination point of the railway line is located just outside the city limits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The agreed-upon date is the termination point of the contract.
Ngày đã thỏa thuận là điểm kết thúc của hợp đồng.
Phủ định
Isn't the final review the termination point of the project?
Phải chăng cuộc đánh giá cuối cùng không phải là điểm kết thúc của dự án?
Nghi vấn
Is this building the termination point for the underground cable?
Tòa nhà này có phải là điểm cuối của cáp ngầm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "termination point".

Tầm quan trọng của việc xác định rõ ràng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh doanh, pháp luật và quản lý dự án, việc xác định rõ ràng 'termination point' (điểm kết thúc) là cực kỳ quan trọng. Nó giúp tránh hiểu lầm, tranh chấp và đảm bảo rằng mọi bên liên quan đều hiểu rõ khi nào một thỏa thuận, hợp đồng hay dự án sẽ hoàn tất. Một điểm kết thúc rõ ràng thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và tính minh bạch trong giao dịch, là một yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin.

Kiểm soát và dự đoán

Khái niệm 'termination point' cũng phản ánh một giá trị văn hóa phương Tây về việc kiểm soát và dự đoán tương lai. Bằng cách thiết lập các điểm kết thúc, con người và tổ chức có thể lập kế hoạch hiệu quả hơn, phân bổ nguồn lực hợp lý và chuẩn bị cho các giai đoạn tiếp theo. Điều này nhấn mạnh tư duy có cấu trúc, đặt mục tiêu rõ ràng và quản lý thời gian hiệu quả, những đặc điểm được đánh giá cao trong nhiều xã hội phương Tây.