energizer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that makes someone feel more energetic or enthusiastic.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật tạo thêm năng lượng hoặc sự nhiệt tình cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a real energizer at work, always full of ideas."
"Anh ấy thực sự là một người tràn đầy năng lượng tại nơi làm việc, luôn luôn đầy ắp những ý tưởng."
-
"The motivational speaker was a real energizer for the audience."
"Diễn giả truyền động lực thực sự là một người truyền năng lượng cho khán giả."
-
"They used an energizer to power the electric fence around the farm."
"Họ đã sử dụng bộ kích điện để cung cấp điện cho hàng rào điện xung quanh trang trại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | energy | năng lượng, sinh lực |
| Verb | energize | tiếp thêm năng lượng, làm cho hăng hái |
| Adjective | energetic | đầy năng lượng, năng động |
| Adverb | energetically | một cách năng động, tràn đầy sinh lực |
| Adjective | energizing | có tác dụng tiếp thêm năng lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một người có khả năng truyền cảm hứng và động lực cho người khác, hoặc một sản phẩm được quảng cáo là có khả năng tăng cường năng lượng. Trong ngữ cảnh marketing, nó có thể liên quan đến một chiến dịch, một sản phẩm mới, hoặc một chương trình khuyến mãi giúp thúc đẩy sự quan tâm và hứng thú từ khách hàng. Khác với 'stimulant' (chất kích thích) thường mang ý nghĩa về tác động vật lý, 'energizer' thường nhấn mạnh khía cạnh tinh thần và cảm xúc.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc của năng lượng hoặc sự nhiệt tình (ví dụ: 'He is an energizer of the team'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng được hưởng lợi từ năng lượng (ví dụ: 'This drink is an energizer for athletes').
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful a powerful energizer (một nguồn/thứ tiếp năng lượng mạnh mẽ)
-
natural a natural energizer (một chất/thứ tiếp năng lượng tự nhiên)
-
great a great energizer (một nguồn/thứ tiếp năng lượng tuyệt vời)
-
morning a morning energizer (thức uống/hoạt động giúp tỉnh táo vào buổi sáng)
-
team a team energizer (người/hoạt động khuấy động tinh thần đồng đội)
-
be be an energizer for (là nguồn động lực/năng lượng cho)
Idioms
-
a real energizer
một thứ/người thực sự tiếp thêm năng lượng
"This coffee is a real energizer after a long night."
(Cà phê này thực sự là một thứ giúp tôi tỉnh táo sau một đêm dài.)
-
the ultimate energizer
nguồn/thứ tiếp năng lượng tối thượng/hiệu quả nhất
"For many, exercise is the ultimate energizer."
(Đối với nhiều người, tập thể dục là nguồn tiếp năng lượng hiệu quả nhất.)
-
be the team energizer
là người khuấy động tinh thần cả đội, người truyền năng lượng cho đội
"She's always so positive; she's truly the team energizer."
(Cô ấy luôn rất tích cực; cô ấy thực sự là người truyền năng lượng cho cả đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
energizer
NounNgười hoặc vật tạo thêm năng lượng hoặc sự nhiệt tình cho ai đó.
"He's a real energizer at work, always full of ideas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energizer".
