(Top Banner Ad)
energizer
B2
Noun B2 Marketing, Psychology, General Usage

energizer

UK: /ˈenədʒaɪzə/ • US: /ˈenərˌdʒaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

người truyền năng lượng bộ kích điện nguồn năng lượng người tạo động lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that makes someone feel more energetic or enthusiastic.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật tạo thêm năng lượng hoặc sự nhiệt tình cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a real energizer at work, always full of ideas."

    "Anh ấy thực sự là một người tràn đầy năng lượng tại nơi làm việc, luôn luôn đầy ắp những ý tưởng."

  • "The motivational speaker was a real energizer for the audience."

    "Diễn giả truyền động lực thực sự là một người truyền năng lượng cho khán giả."

  • "They used an energizer to power the electric fence around the farm."

    "Họ đã sử dụng bộ kích điện để cung cấp điện cho hàng rào điện xung quanh trang trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng, sinh lực
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho hăng hái
Adjective energetic đầy năng lượng, năng động
Adverb energetically một cách năng động, tràn đầy sinh lực
Adjective energizing có tác dụng tiếp thêm năng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Psychology, General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔργον (ergon)
Ancient Greek
ἐνέργεια (energeia)
Late Latin
energia
English
energy
English
energize
English
energizer

Nguồn gốc của 'energizer'

Từ 'energizer' bắt nguồn từ động từ 'energize' (tiếp thêm năng lượng), mà bản thân nó lại xuất phát từ danh từ 'energy' (năng lượng). 'Energy' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'energeia', có nghĩa là 'sự hoạt động' hoặc 'làm việc'. 'Energeia' là sự kết hợp của 'en-' (trong) và 'ergon' (công việc). Vì vậy, một 'energizer' là bất cứ thứ gì hoặc bất cứ ai 'đưa công việc vào' một cái gì đó, cung cấp năng lượng hoặc sinh lực.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một người có khả năng truyền cảm hứng và động lực cho người khác, hoặc một sản phẩm được quảng cáo là có khả năng tăng cường năng lượng. Trong ngữ cảnh marketing, nó có thể liên quan đến một chiến dịch, một sản phẩm mới, hoặc một chương trình khuyến mãi giúp thúc đẩy sự quan tâm và hứng thú từ khách hàng. Khác với 'stimulant' (chất kích thích) thường mang ý nghĩa về tác động vật lý, 'energizer' thường nhấn mạnh khía cạnh tinh thần và cảm xúc.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc của năng lượng hoặc sự nhiệt tình (ví dụ: 'He is an energizer of the team'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng được hưởng lợi từ năng lượng (ví dụ: 'This drink is an energizer for athletes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energizer
  • powerful a powerful energizer
    (một nguồn/thứ tiếp năng lượng mạnh mẽ)
  • natural a natural energizer
    (một chất/thứ tiếp năng lượng tự nhiên)
  • great a great energizer
    (một nguồn/thứ tiếp năng lượng tuyệt vời)
Noun + energizer
  • morning a morning energizer
    (thức uống/hoạt động giúp tỉnh táo vào buổi sáng)
  • team a team energizer
    (người/hoạt động khuấy động tinh thần đồng đội)
Common Phrases with energizer
  • be be an energizer for
    (là nguồn động lực/năng lượng cho)

Idioms

  • a real energizer

    một thứ/người thực sự tiếp thêm năng lượng

    "This coffee is a real energizer after a long night."

    (Cà phê này thực sự là một thứ giúp tôi tỉnh táo sau một đêm dài.)

  • the ultimate energizer

    nguồn/thứ tiếp năng lượng tối thượng/hiệu quả nhất

    "For many, exercise is the ultimate energizer."

    (Đối với nhiều người, tập thể dục là nguồn tiếp năng lượng hiệu quả nhất.)

  • be the team energizer

    là người khuấy động tinh thần cả đội, người truyền năng lượng cho đội

    "She's always so positive; she's truly the team energizer."

    (Cô ấy luôn rất tích cực; cô ấy thực sự là người truyền năng lượng cho cả đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energizer

Noun
Lật mặt

Người hoặc vật tạo thêm năng lượng hoặc sự nhiệt tình cho ai đó.

"He's a real energizer at work, always full of ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energizer".

Thương hiệu pin Energizer

Tại các nước nói tiếng Anh và trên toàn cầu, 'Energizer' được biết đến rộng rãi nhất là một thương hiệu pin nổi tiếng. Pin Energizer được quảng cáo là có năng lượng bền bỉ, giúp các thiết bị 'chạy mãi, chạy mãi'.

Thỏ Energizer Bunny

Thỏ Energizer Bunny là linh vật quảng cáo mang tính biểu tượng của thương hiệu pin Energizer. Con thỏ màu hồng này liên tục đánh trống và không bao giờ ngừng lại, tượng trưng cho năng lượng bền bỉ và vô tận của pin. Hình ảnh này đã trở thành một biểu tượng văn hóa phổ biến để mô tả ai đó hoặc thứ gì đó rất năng động và không biết mệt mỏi.