(Top Banner Ad)
stimulant
B2
Noun B2 Y học, Dược học, Sinh học

stimulant

UK: /ˈstɪmjʊlənt/ • US: /ˈstɪmjələnt/

Nghĩa tiếng Việt

chất kích thích thuốc kích thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that raises levels of physiological or nervous activity in the body.

Vietnamese Meaning

Một chất làm tăng mức độ hoạt động sinh lý hoặc thần kinh trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Caffeine is a mild stimulant found in coffee and tea."

    "Caffeine là một chất kích thích nhẹ có trong cà phê và trà."

  • "The doctor prescribed a stimulant to help with his fatigue."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc kích thích để giúp anh ấy giảm mệt mỏi."

  • "Regular use of stimulants can lead to dependence."

    "Việc sử dụng chất kích thích thường xuyên có thể dẫn đến sự phụ thuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stimulus Yếu tố kích thích, tác nhân kích thích
Verb stimulate Kích thích, khuyến khích, thúc đẩy
Noun stimulation Sự kích thích, sự khuyến khích
Adjective stimulating Có tính kích thích, đầy hứng khởi, thú vị
Adjective unstimulated Không được kích thích, không có hứng thú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dược học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steg-
Latin
stimulus
Latin
stimulare
French
stimulant
English
stimulant

Gốc rễ từ chiếc gậy chọc

Từ 'stimulant' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stimulare', mang ý nghĩa 'dùng gậy chọc, thúc đẩy, hoặc kích thích'. Chiếc gậy này ('stimulus') thường được dùng để thúc ngựa, gia súc để chúng di chuyển, hoặc để khơi dậy một phản ứng nào đó. Do đó, một 'stimulant' đúng như tên gọi, là thứ 'chọc' vào cơ thể hay tâm trí, tạo ra sự tỉnh táo, năng lượng, hoặc thúc đẩy hoạt động.

Usage Note

Chất kích thích là một loại chất ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, làm tăng sự tỉnh táo, tập trung và năng lượng. Nó có thể là thuốc (được kê đơn hoặc không kê đơn), hoặc các chất tự nhiên như caffeine. Cần phân biệt với 'depressant' (chất ức chế), có tác dụng ngược lại.

Prepositions

on for

'Stimulant on' được sử dụng khi nói về tác động của chất kích thích lên một hệ thống hoặc chức năng cụ thể (ví dụ: 'stimulant on the nervous system'). 'Stimulant for' được sử dụng khi nói về mục đích sử dụng chất kích thích (ví dụ: 'stimulant for weight loss').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stimulant
  • strong strong stimulant
    (chất kích thích mạnh)
  • mild mild stimulant
    (chất kích thích nhẹ)
  • natural natural stimulant
    (chất kích thích tự nhiên)
  • cognitive cognitive stimulant
    (chất kích thích nhận thức)
  • effective effective stimulant
    (chất kích thích hiệu quả)
Verb + stimulant
  • take take a stimulant
    (dùng một chất kích thích)
  • use use stimulants
    (sử dụng chất kích thích)
  • act as act as a stimulant
    (đóng vai trò như một chất kích thích)
  • contain contain a stimulant
    (chứa một chất kích thích)
Noun + of + stimulant
  • effects effects of stimulants
    (tác dụng của chất kích thích)
  • abuse abuse of stimulants
    (lạm dụng chất kích thích)
  • dose dose of stimulant
    (liều lượng chất kích thích)

Idioms

  • act as a stimulant

    đóng vai trò như một chất kích thích

    "Coffee can act as a stimulant, helping you stay awake."

    (Cà phê có thể đóng vai trò như một chất kích thích, giúp bạn tỉnh táo.)

  • economic stimulant

    chất kích thích kinh tế

    "Lower interest rates could be an economic stimulant."

    (Lãi suất thấp có thể là một chất kích thích kinh tế.)

  • a powerful stimulant for something

    một chất kích thích mạnh mẽ cho/đối với điều gì đó

    "Innovation is a powerful stimulant for economic growth."

    (Đổi mới là một chất kích thích mạnh mẽ cho tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stimulant

Noun
Lật mặt

Một chất làm tăng mức độ hoạt động sinh lý hoặc thần kinh trong cơ thể.

"Caffeine is a mild stimulant found in coffee and tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't drunk that stimulant coffee yesterday, he would be feeling less anxious now.
Nếu hôm qua anh ấy không uống ly cà phê chứa chất kích thích đó, thì bây giờ anh ấy đã không cảm thấy lo lắng như vậy.
Phủ định
If she hadn't taken the stimulant medication, she might not be so focused today.
Nếu cô ấy đã không dùng thuốc kích thích, có lẽ hôm nay cô ấy đã không tập trung như vậy.
Nghi vấn
If they had not used stimulant drugs, would they be performing better today?
Nếu họ không sử dụng các loại thuốc kích thích, liệu hôm nay họ có trình diễn tốt hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Coffee is a common stimulant for many people.
Cà phê là một chất kích thích phổ biến đối với nhiều người.
Phủ định
He does not use any stimulant before a race.
Anh ấy không sử dụng bất kỳ chất kích thích nào trước cuộc đua.
Nghi vấn
Does she believe that energy drinks are stimulants?
Cô ấy có tin rằng nước tăng lực là chất kích thích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stimulant".

Văn hóa cà phê và chất kích thích hàng ngày

Ở nhiều nước phương Tây, cà phê không chỉ là một thức uống mà còn là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày và văn hóa xã hội. Caffeine trong cà phê là chất kích thích phổ biến nhất thế giới, giúp mọi người tỉnh táo và tập trung, đồng thời là lý do cho nhiều cuộc gặp gỡ, trò chuyện và gắn kết xã hội.

Chất kích thích: Thuốc chữa bệnh hay mối nguy hại?

Chất kích thích có cả mặt lợi và mặt hại. Trong y học, chúng được sử dụng để điều trị một số tình trạng như Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), giúp bệnh nhân cải thiện sự tập trung và kiểm soát hành vi. Tuy nhiên, việc lạm dụng chất kích thích mà không có sự chỉ dẫn của bác sĩ có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, gây nghiện và ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống.