motivator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that motivates someone.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật tạo động lực cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a great motivator, always inspiring his team to achieve more."
"Anh ấy là một người tạo động lực tuyệt vời, luôn truyền cảm hứng cho đội của mình để đạt được nhiều hơn."
-
"Fear can be a powerful motivator."
"Nỗi sợ hãi có thể là một động lực mạnh mẽ."
-
"The company uses bonuses as a motivator to increase sales."
"Công ty sử dụng tiền thưởng như một động lực để tăng doanh số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | motivate | Thúc đẩy, tạo động lực, khuyến khích |
| Noun | motivation | Động lực, sự thúc đẩy, sự khuyến khích |
| Adjective | motivational | Mang tính động lực, có tác dụng khuyến khích |
| Noun | motive | Động cơ, lý do (thường là nguyên nhân của hành động) |
| Adjective | motivated | Có động lực, được thúc đẩy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Motivator' thường được sử dụng để chỉ một người (ví dụ: người quản lý, huấn luyện viên) hoặc một yếu tố (ví dụ: tiền thưởng, mục tiêu) có tác dụng thúc đẩy, khuyến khích người khác hành động hoặc đạt được mục tiêu. Khác với 'incentive' (khuyến khích), 'motivator' nhấn mạnh vào động lực bên trong, trong khi 'incentive' thường mang tính chất vật chất hoặc phần thưởng bên ngoài.
Prepositions
'Motivator for': Chỉ rõ điều gì là nguồn động lực. Ví dụ: 'Recognition is a great motivator for employees.' (Sự công nhận là một động lực lớn cho nhân viên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
key a key motivator (một yếu tố tạo động lực chủ chốt)
-
powerful a powerful motivator (một yếu tố tạo động lực mạnh mẽ)
-
strong a strong motivator (một tác nhân thúc đẩy mạnh mẽ)
-
personal a personal motivator (động lực cá nhân)
-
excellent an excellent motivator (một người/yếu tố tạo động lực tuyệt vời)
-
act as act as a motivator (đóng vai trò là động lực)
-
serve as serve as a motivator (phục vụ như một động lực)
-
be a be a great motivator (là một động lực lớn)
-
motivator for motivator for success (yếu tố thúc đẩy thành công)
-
motivator of motivator of change (động lực của sự thay đổi)
Idioms
-
a driving motivator
một động lực thúc đẩy mạnh mẽ, chủ đạo
"His passion for learning is a driving motivator in his career."
(Niềm đam mê học hỏi là một động lực chủ đạo trong sự nghiệp của anh ấy.)
-
an intrinsic motivator
một động lực nội tại
"For many artists, the joy of creation is an intrinsic motivator, not just money."
(Với nhiều nghệ sĩ, niềm vui sáng tạo là một động lực nội tại, không chỉ là tiền bạc.)
-
an external motivator
một động lực bên ngoài
"Praise and rewards can be effective external motivators for students."
(Lời khen và phần thưởng có thể là những động lực bên ngoài hiệu quả cho học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motivator
nounNgười hoặc vật tạo động lực cho ai đó.
"He is a great motivator, always inspiring his team to achieve more."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My manager, who is a great motivator, always encourages the team to achieve their goals. |
Quản lý của tôi, người là một người tạo động lực tuyệt vời, luôn khuyến khích cả đội đạt được mục tiêu của họ. |
| Phủ định | He isn't the kind of leader who is a good motivator that people would want to follow. |
Anh ấy không phải là kiểu lãnh đạo một người tạo động lực tốt mà mọi người muốn theo đuổi. |
| Nghi vấn | Is there a motivator in your life whose advice has profoundly shaped your career? |
Có người tạo động lực nào trong cuộc đời bạn mà lời khuyên của người đó đã định hình sâu sắc sự nghiệp của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motivator".
