(Top Banner Ad)
energy source
B2
Danh từ B2 Khoa học, Kỹ thuật, Môi trường

energy source

UK: /ˈenədʒi sɔːs/ • US: /ˈenərdʒi sɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn năng lượng nguồn cung cấp năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing or place from which energy can be obtained.

Vietnamese Meaning

Nguồn năng lượng, nơi hoặc vật mà từ đó có thể lấy được năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Solar power is a clean energy source."

    "Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng sạch."

  • "Wind energy is a renewable energy source."

    "Năng lượng gió là một nguồn năng lượng tái tạo."

  • "The country is heavily dependent on imported energy sources."

    "Đất nước này phụ thuộc nhiều vào các nguồn năng lượng nhập khẩu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng, nghị lực
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, năng động
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động
Adverb energetically một cách năng động, mạnh mẽ
Noun source nguồn, gốc, căn nguyên
Verb source tìm nguồn cung cấp, lấy từ nguồn
Noun sourcing việc tìm kiếm nguồn cung cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
energeia
Latin
energia
Old French
energie
English
energy
Latin
surgere
Old French
sourse
English
source
Modern English
energy source

Nguồn gốc của 'Energy'

Từ 'energy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'công việc'. Ban đầu, triết gia Aristotle sử dụng nó để mô tả sự chuyển động hay hành động. Đến thế kỷ 17, 'energy' du nhập vào tiếng Anh, dần phát triển ý nghĩa để chỉ khả năng thực hiện công việc hoặc sức mạnh vật lý, tinh thần.

Sự xuất hiện của 'Source'

Từ 'source' bắt nguồn từ tiếng Latin 'surgere', có nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'trỗi dậy'. Từ đó, nó phát triển thành 'sourse' trong tiếng Pháp cổ, chỉ nơi bắt nguồn của một con sông hoặc một cái gì đó. Trong tiếng Anh, 'source' dùng để chỉ điểm khởi đầu, nguyên nhân, hoặc nơi cung cấp của một vật thể hay khái niệm.

Sự kết hợp: 'Energy Source'

Cụm từ 'energy source' (nguồn năng lượng) là một sự kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện khi con người cần một thuật ngữ rõ ràng để chỉ những nơi hoặc vật chất cung cấp năng lượng cho các hoạt động, công nghiệp hoặc sinh hoạt hằng ngày. Sự phổ biến của cụm từ này tăng lên đáng kể cùng với sự phát triển của khoa học và công nghệ năng lượng trong thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ 'energy source' chỉ một nguồn cung cấp năng lượng có thể sử dụng được. Có thể là nguồn tự nhiên (như ánh sáng mặt trời, gió, nước) hoặc nguồn nhân tạo (như than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, năng lượng hạt nhân). Sự khác biệt giữa 'energy source' và 'power source' là 'energy source' nhấn mạnh vào nguồn gốc của năng lượng, trong khi 'power source' nhấn mạnh vào khả năng cung cấp năng lượng để vận hành một thiết bị hoặc hệ thống.

Prepositions

of from

'+ of + something': Nguồn năng lượng của cái gì đó (ví dụ: 'The sun is a source of energy for the Earth.')
'+ from + something': Năng lượng đến từ cái gì đó (ví dụ: 'We obtain energy from fossil fuels.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy source
  • renewable renewable energy source
    (nguồn năng lượng tái tạo)
  • alternative alternative energy source
    (nguồn năng lượng thay thế)
  • primary primary energy source
    (nguồn năng lượng sơ cấp/chính)
  • fossil fossil energy source
    (nguồn năng lượng hóa thạch)
  • sustainable sustainable energy source
    (nguồn năng lượng bền vững)
  • clean clean energy source
    (nguồn năng lượng sạch)
Verb + energy source
  • develop develop an energy source
    (phát triển một nguồn năng lượng)
  • utilize utilize an energy source
    (sử dụng/khai thác một nguồn năng lượng)
  • exploit exploit an energy source
    (khai thác một nguồn năng lượng)
  • discover discover a new energy source
    (khám phá một nguồn năng lượng mới)
  • rely on rely on an energy source
    (dựa vào một nguồn năng lượng)

Idioms

  • renewable energy source

    nguồn năng lượng tái tạo (một cụm từ cố định rất phổ biến)

    "Solar power is a prime example of a renewable energy source."

    (Năng lượng mặt trời là một ví dụ điển hình về nguồn năng lượng tái tạo.)

  • alternative energy source

    nguồn năng lượng thay thế (một cụm từ cố định phổ biến)

    "Many countries are investing in alternative energy sources to reduce reliance on fossil fuels."

    (Nhiều quốc gia đang đầu tư vào các nguồn năng lượng thay thế để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)

  • clean energy source

    nguồn năng lượng sạch (một cụm từ cố định phổ biến)

    "Wind farms are designed to be a clean energy source."

    (Các trang trại gió được thiết kế để trở thành một nguồn năng lượng sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy source

Danh từ
Lật mặt

Nguồn năng lượng, nơi hoặc vật mà từ đó có thể lấy được năng lượng.

"Solar power is a clean energy source."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, solar power is a fantastic energy source!
Ồ, năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng tuyệt vời!
Phủ định
Gosh, coal is not a clean energy source!
Trời ơi, than đá không phải là một nguồn năng lượng sạch!
Nghi vấn
Hey, is wind a reliable energy source?
Này, gió có phải là một nguồn năng lượng đáng tin cậy không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Solar energy, a renewable energy source, helps reduce our carbon footprint.
Năng lượng mặt trời, một nguồn năng lượng tái tạo, giúp giảm lượng khí thải carbon của chúng ta.
Phủ định
Without a reliable energy source, like wind or solar, the town, facing a power outage, would be in darkness.
Nếu không có một nguồn năng lượng đáng tin cậy, như gió hoặc mặt trời, thị trấn, đối mặt với sự cố mất điện, sẽ chìm trong bóng tối.
Nghi vấn
Wind, solar, and hydropower, are they all viable energy sources for the future?
Năng lượng gió, mặt trời và thủy điện, có phải tất cả đều là những nguồn năng lượng khả thi cho tương lai không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Solar power is a clean energy source.
Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng sạch.
Phủ định
That factory is not using a renewable energy source.
Nhà máy đó không sử dụng nguồn năng lượng tái tạo.
Nghi vấn
Is wind energy a reliable energy source in this region?
Năng lượng gió có phải là một nguồn năng lượng đáng tin cậy ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy source".

Biến đổi khí hậu và Năng lượng bền vững

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc tìm kiếm và phát triển các 'nguồn năng lượng' bền vững và thân thiện với môi trường (như năng lượng mặt trời, gió, thủy điện) đã trở thành một ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế. Điều này phản ánh nhận thức sâu sắc về tác động của con người đến môi trường và mong muốn bảo vệ hành tinh cho các thế hệ tương lai.

An ninh năng lượng

Khái niệm 'an ninh năng lượng' liên quan đến khả năng một quốc gia có thể tiếp cận đủ các 'nguồn năng lượng' với giá cả phải chăng và ổn định để đáp ứng nhu cầu của mình. Đây là một vấn đề địa chính trị quan trọng, ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại, kinh tế và an ninh quốc gia của nhiều cường quốc trên thế giới, đặc biệt là các quốc gia phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng.