fossil fuel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fuel (such as coal, oil, or natural gas) that is formed in the earth from dead plants or animals.
Vietnamese Meaning
Nhiên liệu hóa thạch (như than đá, dầu mỏ hoặc khí đốt tự nhiên) được hình thành trong lòng đất từ xác thực vật hoặc động vật chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The burning of fossil fuels releases carbon dioxide into the atmosphere."
"Việc đốt nhiên liệu hóa thạch thải ra khí carbon dioxide vào khí quyển."
-
"Many countries are trying to reduce their dependence on fossil fuels."
"Nhiều quốc gia đang cố gắng giảm sự phụ thuộc của họ vào nhiên liệu hóa thạch."
-
"Fossil fuel combustion is a major contributor to air pollution."
"Việc đốt nhiên liệu hóa thạch là một nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm không khí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến các nguồn năng lượng không tái tạo được hình thành từ quá trình phân hủy yếm khí của các sinh vật đã chết hàng triệu năm trước. Việc đốt nhiên liệu hóa thạch giải phóng năng lượng nhưng cũng thải ra các khí nhà kính, góp phần vào biến đổi khí hậu.
Prepositions
"from": Dùng để chỉ nguồn gốc của nhiên liệu hóa thạch (ví dụ: "fossil fuels from ancient plants"). "on": Ít phổ biến hơn, có thể dùng trong các cụm từ như "reliance on fossil fuels" (sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
burn burn fossil fuels (đốt nhiên liệu hóa thạch)
-
extract extract fossil fuels (khai thác nhiên liệu hóa thạch)
-
reduce reduce fossil fuel consumption (giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch)
-
finite finite fossil fuels (nhiên liệu hóa thạch hữu hạn)
-
traditional traditional fossil fuels (nhiên liệu hóa thạch truyền thống)
-
non-renewable non-renewable fossil fuels (nhiên liệu hóa thạch không tái tạo)
-
industry fossil fuel industry (ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch)
-
emissions fossil fuel emissions (khí thải từ nhiên liệu hóa thạch)
-
reserves fossil fuel reserves (trữ lượng nhiên liệu hóa thạch)
Idioms
-
phase out fossil fuels
loại bỏ dần/ngừng sử dụng nhiên liệu hóa thạch
"Many countries are planning to phase out fossil fuels by 2050."
(Nhiều quốc gia đang lên kế hoạch loại bỏ dần nhiên liệu hóa thạch vào năm 2050.)
-
wean off fossil fuels
cai dần/giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch
"The world needs to wean off fossil fuels to combat climate change."
(Thế giới cần cai dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch để chống lại biến đổi khí hậu.)
-
transition away from fossil fuels
chuyển đổi/dịch chuyển khỏi nhiên liệu hóa thạch
"Investing in renewable energy is key to transitioning away from fossil fuels."
(Đầu tư vào năng lượng tái tạo là chìa khóa để chuyển đổi khỏi nhiên liệu hóa thạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fossil fuel
nounNhiên liệu hóa thạch (như than đá, dầu mỏ hoặc khí đốt tự nhiên) được hình thành trong lòng đất từ xác thực vật hoặc động vật chết.
"The burning of fossil fuels releases carbon dioxide into the atmosphere."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the reliance on fossil fuels is astonishing! |
Ồ, sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch thật đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Alas, we cannot simply eliminate fossil fuel consumption overnight. |
Than ôi, chúng ta không thể đơn giản loại bỏ việc tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch chỉ sau một đêm. |
| Nghi vấn | Good heavens, are we still so dependent on fossil fuels? |
Trời đất ơi, chúng ta vẫn còn quá phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch sao? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fossil fuel is a major contributor to air pollution. |
Nhiên liệu hóa thạch là một nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí. |
| Phủ định | Fossil fuel is not a sustainable energy source. |
Nhiên liệu hóa thạch không phải là một nguồn năng lượng bền vững. |
| Nghi vấn | Is fossil fuel still the dominant energy source in many countries? |
Nhiên liệu hóa thạch có còn là nguồn năng lượng thống trị ở nhiều quốc gia không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fossil fuels are a major contributor to climate change, aren't they? |
Nhiên liệu hóa thạch là một yếu tố chính gây ra biến đổi khí hậu, đúng không? |
| Phủ định | We shouldn't rely heavily on fossil fuels, should we? |
Chúng ta không nên phụ thuộc quá nhiều vào nhiên liệu hóa thạch, phải không? |
| Nghi vấn | Burning fossil fuels causes air pollution, doesn't it? |
Đốt nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm không khí, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The world will depend less on fossil fuels in the future. |
Thế giới sẽ phụ thuộc ít hơn vào nhiên liệu hóa thạch trong tương lai. |
| Phủ định | Scientists are not going to stop researching renewable energy sources until we eliminate our reliance on fossil fuel. |
Các nhà khoa học sẽ không ngừng nghiên cứu các nguồn năng lượng tái tạo cho đến khi chúng ta loại bỏ sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. |
| Nghi vấn | Will the next generation still be using fossil fuels? |
Thế hệ tiếp theo có còn sử dụng nhiên liệu hóa thạch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fossil fuel".
