(Top Banner Ad)
nuclear energy
B2
Noun B2 Vật lý, Năng lượng

nuclear energy

UK: /ˈnjuːkliər ˈenədʒi/ • US: /ˈnuːkliər ˈenərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng hạt nhân điện hạt nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy that is released when atoms are split or fused, especially when used to generate electricity.

Vietnamese Meaning

Năng lượng được giải phóng khi các nguyên tử bị tách ra hoặc hợp nhất, đặc biệt khi được sử dụng để sản xuất điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nuclear energy provides a significant portion of electricity in some countries."

    "Năng lượng hạt nhân cung cấp một phần đáng kể lượng điện ở một số quốc gia."

  • "The debate over the safety of nuclear energy continues."

    "Cuộc tranh luận về sự an toàn của năng lượng hạt nhân vẫn tiếp tục."

  • "Nuclear energy is a controversial source of electricity."

    "Năng lượng hạt nhân là một nguồn điện gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus hạt nhân, trung tâm
Adjective nuclear thuộc hạt nhân
Noun energy năng lượng
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, năng động
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nucleus
English
nuclear

Nguồn gốc của 'nuclear energy'

Cụm từ 'nuclear energy' (năng lượng hạt nhân) được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'nuclear' (thuộc hạt nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'nucleus', có nghĩa là 'hạt nhân' hoặc 'hạt nhỏ'. Từ 'energy' (năng lượng) lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hay 'vận hành'. Sự kết hợp này xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi các nhà khoa học khám phá ra cách giải phóng và sử dụng sức mạnh khổng lồ từ hạt nhân nguyên tử để tạo ra điện.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến năng lượng từ phản ứng hạt nhân có kiểm soát, được sử dụng trong các nhà máy điện hạt nhân. Cần phân biệt với 'atomic energy' (năng lượng nguyên tử), một thuật ngữ rộng hơn đôi khi được dùng thay thế nhưng có thể bao gồm cả năng lượng từ vũ khí hạt nhân. 'Nuclear power' là một từ đồng nghĩa.

Prepositions

from

Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của năng lượng: 'energy from nuclear sources'. Ví dụ: 'We get a lot of energy from nuclear power plants.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuclear energy
  • safe safe nuclear energy
    (năng lượng hạt nhân an toàn)
  • clean clean nuclear energy
    (năng lượng hạt nhân sạch)
  • civilian civilian nuclear energy
    (năng lượng hạt nhân dân sự)
  • potential potential nuclear energy
    (năng lượng hạt nhân tiềm năng)
Verb + nuclear energy
  • generate generate nuclear energy
    (tạo ra năng lượng hạt nhân)
  • harness harness nuclear energy
    (khai thác năng lượng hạt nhân)
  • develop develop nuclear energy
    (phát triển năng lượng hạt nhân)
  • utilize utilize nuclear energy
    (sử dụng năng lượng hạt nhân)
Noun + nuclear energy (or similar)
  • production nuclear energy production
    (sản xuất năng lượng hạt nhân)
  • program nuclear energy program
    (chương trình năng lượng hạt nhân)
  • policy nuclear energy policy
    (chính sách năng lượng hạt nhân)
  • future the future of nuclear energy
    (tương lai của năng lượng hạt nhân)

Idioms

  • the promise of nuclear energy

    những hứa hẹn từ năng lượng hạt nhân (về lợi ích, tiềm năng)

    "Many advocates highlight the promise of nuclear energy as a clean power source."

    (Nhiều người ủng hộ nhấn mạnh những hứa hẹn của năng lượng hạt nhân như một nguồn năng lượng sạch.)

  • the risks of nuclear energy

    những rủi ro của năng lượng hạt nhân

    "Public concern often focuses on the risks of nuclear energy, particularly regarding safety and waste."

    (Mối lo ngại của công chúng thường tập trung vào những rủi ro của năng lượng hạt nhân, đặc biệt là về an toàn và chất thải.)

  • a nuclear energy superpower

    cường quốc năng lượng hạt nhân (một quốc gia có năng lực hạt nhân mạnh mẽ)

    "France aims to remain a nuclear energy superpower, relying heavily on its fleet of reactors."

    (Pháp đặt mục tiêu duy trì vị thế cường quốc năng lượng hạt nhân, phụ thuộc nhiều vào đội ngũ lò phản ứng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclear energy

Noun
Lật mặt

Năng lượng được giải phóng khi các nguyên tử bị tách ra hoặc hợp nhất, đặc biệt khi được sử dụng để sản xuất điện.

"Nuclear energy provides a significant portion of electricity in some countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider nuclear energy carefully before making a decision.
Hãy xem xét năng lượng hạt nhân cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
Don't dismiss nuclear energy without understanding its potential benefits.
Đừng bác bỏ năng lượng hạt nhân mà không hiểu những lợi ích tiềm năng của nó.
Nghi vấn
Please, research nuclear energy to form your own informed opinion.
Làm ơn, nghiên cứu năng lượng hạt nhân để hình thành ý kiến có hiểu biết của riêng bạn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nuclear energy provides a significant portion of the country's electricity.
Năng lượng hạt nhân cung cấp một phần đáng kể điện năng của quốc gia.
Phủ định
Many countries don't rely on nuclear energy due to safety concerns.
Nhiều quốc gia không dựa vào năng lượng hạt nhân vì lo ngại về an toàn.
Nghi vấn
What are the main concerns surrounding nuclear energy?
Những mối lo ngại chính xung quanh năng lượng hạt nhân là gì?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's nuclear energy policy is under review.
Chính sách năng lượng hạt nhân của quốc gia đang được xem xét.
Phủ định
The company's nuclear energy investment isn't profitable yet.
Khoản đầu tư năng lượng hạt nhân của công ty vẫn chưa có lãi.
Nghi vấn
Is the plant's nuclear energy production sufficient for the region?
Sản lượng năng lượng hạt nhân của nhà máy có đủ cho khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear energy".

Lưỡng tính của công nghệ hạt nhân

Năng lượng hạt nhân mang trong mình tính lưỡng diện sâu sắc. Một mặt, nó đại diện cho một nguồn năng lượng khổng lồ, sạch và ổn định, có tiềm năng cách mạng hóa việc cung cấp điện cho thế giới và giảm phát thải carbon. Mặt khác, công nghệ này cũng gắn liền với vũ khí hạt nhân, gợi lên hình ảnh chiến tranh và thảm họa, như sự kiện Hiroshima và Nagasaki hay thảm họa Chernobyl.

Cuộc tranh luận toàn cầu về năng lượng hạt nhân

Trên toàn cầu, năng lượng hạt nhân luôn là chủ đề gây tranh cãi. Những người ủng hộ coi đó là giải pháp quan trọng cho biến đổi khí hậu, trong khi những người phản đối lo ngại về sự an toàn của nhà máy điện, vấn đề xử lý chất thải phóng xạ lâu dài và nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân. Nhận thức của công chúng về năng lượng hạt nhân thường bị ảnh hưởng bởi các sự kiện lịch sử và thông tin truyền thông.