(Top Banner Ad)
enervating
C1
Adjective C1 Tổng quát

enervating

UK: /ˈenəveɪtɪŋ/ • US: /ˈenərveɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm mệt mỏi làm suy nhược làm cạn kiệt năng lượng gây uể oải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing one to feel drained of energy or vitality; weakening.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó cảm thấy cạn kiệt năng lượng hoặc sức sống; làm suy yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The humid weather was enervating."

    "Thời tiết ẩm ướt làm cho người ta cảm thấy mệt mỏi, uể oải."

  • "The long flight was incredibly enervating."

    "Chuyến bay dài vô cùng mệt mỏi."

  • "Dealing with bureaucracy can be enervating."

    "Giải quyết các thủ tục hành chính có thể rất mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enervate làm suy yếu, làm kiệt sức, làm mất đi sức sống
Noun enervation sự suy yếu, sự kiệt sức, sự mất sức sống
Adjective enervated bị suy yếu, kiệt sức, mất hết sức lực
Adverb enervatingly một cách làm kiệt sức, một cách làm suy yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nervus
Latin
ēnervāre
English
enervate
English
enervating

Nguồn Gốc 'Làm Suy Yếu'

Từ 'enervating' bắt nguồn từ động từ 'enervate', có gốc Latin là 'ēnervāre'. 'Ēnervāre' có nghĩa đen là 'cắt bỏ gân' (ē- 'ra khỏi, từ' + nervus 'gân, dây thần kinh'). Ban đầu, nó ám chỉ việc làm suy yếu một người bằng cách cắt đứt gân cốt, khiến họ không còn sức mạnh. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ bất cứ điều gì làm kiệt sức hoặc giảm sút năng lượng, sức sống của một người, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Từ 'enervating' miêu tả một cái gì đó có tác động làm suy yếu, mất năng lượng cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó thường dùng để chỉ những điều kiện, thời tiết, hoặc các tình huống gây ra sự mệt mỏi, uể oải. Khác với 'tiring' (gây mệt mỏi) chỉ sự mệt mỏi tạm thời sau hoạt động, 'enervating' ám chỉ sự suy yếu sâu sắc hơn.

Prepositions

for to

Thường đi với 'enervating for' khi chỉ ai hoặc cái gì cảm thấy bị suy yếu. 'Enervating to' có thể dùng để chỉ hành động hoặc tình huống gây suy yếu, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Enervating + Noun
  • heat enervating heat
    (cái nóng làm kiệt sức)
  • climate enervating climate
    (khí hậu làm kiệt sức)
  • task enervating task
    (nhiệm vụ làm kiệt sức)
  • effect enervating effect
    (tác động làm suy yếu)
  • experience enervating experience
    (trải nghiệm làm kiệt sức)
Adverb + Enervating
  • extremely extremely enervating
    (cực kỳ làm kiệt sức)
  • utterly utterly enervating
    (hoàn toàn làm kiệt sức)

Idioms

  • the enervating effects of something

    những tác động làm kiệt sức/suy yếu của điều gì đó

    "The enervating effects of prolonged illness can be devastating."

    (Những tác động làm kiệt sức của bệnh tật kéo dài có thể rất tàn khốc.)

  • an enervating experience

    một trải nghiệm làm kiệt sức/mất năng lượng

    "Working twelve hours straight in the hot sun was an enervating experience."

    (Làm việc mười hai giờ liên tục dưới nắng nóng là một trải nghiệm làm kiệt sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enervating

Adjective
Lật mặt

Làm cho ai đó cảm thấy cạn kiệt năng lượng hoặc sức sống; làm suy yếu.

"The humid weather was enervating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oppressive heat, which was enervating everyone, made it hard to concentrate.
Cái nóng ngột ngạt, thứ đang làm mọi người kiệt sức, khiến cho việc tập trung trở nên khó khăn.
Phủ định
The treatment, which wasn't enervating at all, actually helped her regain her strength.
Phương pháp điều trị, cái mà hoàn toàn không làm cô ấy kiệt sức, thực ra đã giúp cô ấy lấy lại sức lực.
Nghi vấn
Is it the humid climate, which is enervating you, that's causing your fatigue?
Có phải khí hậu ẩm ướt, thứ đang làm bạn kiệt sức, là nguyên nhân gây ra sự mệt mỏi của bạn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To find the enervating heat exhausting is common during summer.
Việc cảm thấy cái nóng làm suy nhược cơ thể là điều phổ biến trong mùa hè.
Phủ định
It's crucial not to let the enervating effects of stress overwhelm you.
Điều quan trọng là không để những ảnh hưởng làm suy nhược tinh thần của căng thẳng lấn át bạn.
Nghi vấn
Why do you continue to let this enervating job drain your energy?
Tại sao bạn tiếp tục để công việc hao tổn sức lực này làm cạn kiệt năng lượng của bạn?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The humid weather was enervating.
Thời tiết ẩm ướt thật là làm cho mệt mỏi.
Phủ định
The spa treatment didn't enervate her at all.
Liệu trình spa không làm cô ấy mệt mỏi chút nào.
Nghi vấn
Does the thought of public speaking enervate you?
Ý nghĩ phải phát biểu trước công chúng có làm bạn mệt mỏi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enervating heat made it difficult to concentrate.
Cái nóng làm suy nhược khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
Phủ định
The cool breeze wasn't enervating at all; it was refreshing.
Ngọn gió mát không hề làm suy nhược; nó rất sảng khoái.
Nghi vấn
Was the long journey enervating?
Chuyến đi dài có làm bạn mệt mỏi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The humid weather was enervating everyone at the outdoor festival.
Thời tiết ẩm ướt đang làm mọi người kiệt sức tại lễ hội ngoài trời.
Phủ định
She wasn't enervating herself by overworking; she was taking regular breaks.
Cô ấy đã không làm bản thân kiệt sức bằng cách làm việc quá sức; cô ấy đã nghỉ giải lao thường xuyên.
Nghi vấn
Was the constant noise enervating you during the exam?
Tiếng ồn liên tục có làm bạn kiệt sức trong suốt kỳ thi không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The humid weather had been enervating me all week, so I was glad when the rain finally came.
Thời tiết ẩm ướt đã làm tôi mệt mỏi cả tuần, vì vậy tôi rất vui khi trời cuối cùng cũng mưa.
Phủ định
The constant noise had not enervated her because she was used to living in the city.
Tiếng ồn liên tục đã không làm cô ấy mệt mỏi vì cô ấy đã quen với việc sống ở thành phố.
Nghi vấn
Had the long journey enervated them before they even arrived at their destination?
Liệu hành trình dài đã làm họ mệt mỏi trước khi họ đến đích chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enervating".

Sức Khỏe và Môi Trường

Trong văn hóa phương Tây, 'enervating' thường được dùng để mô tả những điều kiện môi trường khắc nghiệt như cái nóng oi ả của mùa hè, khí hậu ẩm ướt hoặc các căn bệnh mãn tính, khiến con người cảm thấy mất đi năng lượng, sức sống và sự hứng thú. Khái niệm này nhấn mạnh tác động của yếu tố bên ngoài lên thể chất và tinh thần, gây ra trạng thái uể oải, mệt mỏi.

Mất Năng Lượng Tinh Thần

Không chỉ về thể chất, 'enervating' cũng thường được dùng để chỉ những tình huống, công việc hay mối quan hệ làm cạn kiệt năng lượng tinh thần, khiến một người cảm thấy nản lòng, chán nản. Ví dụ, một cuộc tranh luận kéo dài không đi đến đâu, một công việc lặp đi lặp lại không có ý nghĩa, hoặc một môi trường làm việc độc hại đều có thể được mô tả là 'enervating' (làm kiệt sức về mặt tinh thần).