(Top Banner Ad)
enforce the law
B2
Động từ B2 Luật pháp

enforce the law

UK: /ɪnˈfɔːs ðə lɔː/ • US: /ɪnˈfɔːrs ðə lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

thực thi pháp luật thi hành luật pháp đảm bảo thi hành luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make people obey a law or rule.

Vietnamese Meaning

Buộc mọi người tuân thủ luật pháp hoặc quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are responsible for enforcing the law."

    "Cảnh sát chịu trách nhiệm thực thi pháp luật."

  • "The government must enforce the law fairly and consistently."

    "Chính phủ phải thực thi pháp luật một cách công bằng và nhất quán."

  • "It is the duty of the courts to enforce the law."

    "Tòa án có nhiệm vụ thực thi pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enforce thi hành, thực thi (luật pháp)
Noun enforcement sự thi hành, sự thực thi (luật pháp)
Adjective enforceable có thể thi hành, có thể thực thi

Synonyms

implement the law (thực thi pháp luật)administer the law (quản lý pháp luật)apply the law (áp dụng pháp luật)

Antonyms

disregard the law (bỏ qua pháp luật)ignore the law (lờ đi pháp luật)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

French
enforcier
English
enforce

Nguồn gốc của 'Enforce'

Từ 'enforce' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'enforcier', có nghĩa là 'tăng cường, làm mạnh mẽ'. Ý tưởng là làm cho một điều gì đó, như luật pháp, có hiệu lực và được tuân thủ. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hình dung việc 'enforce the law' như việc 'làm cho luật pháp được thực thi một cách mạnh mẽ'.

Usage Note

Cụm từ 'enforce the law' thường được sử dụng để chỉ hành động của chính phủ, cảnh sát hoặc các cơ quan có thẩm quyền trong việc đảm bảo rằng luật pháp được tuân thủ. Nó mang ý nghĩa về việc áp dụng quyền lực để thực thi luật.

Prepositions

on against

'enforce something on somebody': Áp đặt cái gì lên ai đó (ít phổ biến trong ngữ cảnh 'enforce the law'). 'enforce something against somebody': Thực thi cái gì đó đối với ai đó (ví dụ: enforce a penalty against a company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enforce the law
  • strictly strictly enforce the law
    (thi hành luật pháp một cách nghiêm ngặt)
  • effectively effectively enforce the law
    (thi hành luật pháp một cách hiệu quả)
  • uniformly uniformly enforce the law
    (thi hành luật pháp một cách đồng đều)
Verb + enforce the law
  • try to try to enforce the law
    (cố gắng thi hành luật pháp)
  • fail to fail to enforce the law
    (thất bại trong việc thi hành luật pháp)
  • be able to be able to enforce the law
    (có khả năng thi hành luật pháp)

Idioms

  • take the law into one's own hands

    tự ý hành xử theo luật lệ riêng (thường là trả thù hoặc trừng phạt)

    "After the police failed to catch the thief, the victim decided to take the law into his own hands."

    (Sau khi cảnh sát không bắt được tên trộm, nạn nhân đã quyết định tự mình giải quyết.)

  • above the law

    vượt trên luật pháp, không ai có thể xử lý

    "No one is above the law, regardless of their position."

    (Không ai đứng trên luật pháp, bất kể vị trí của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enforce the law

Động từ
Lật mặt

Buộc mọi người tuân thủ luật pháp hoặc quy tắc.

"The police are responsible for enforcing the law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police used to enforce the law strictly in that area.
Cảnh sát đã từng thực thi luật pháp nghiêm ngặt ở khu vực đó.
Phủ định
They didn't use to enforce the law as much as they do now.
Họ đã không thực thi luật pháp nhiều như bây giờ.
Nghi vấn
Did the government use to enforce the law differently back then?
Chính phủ đã từng thực thi luật pháp khác biệt vào thời điểm đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enforce the law".

Vai trò của Cảnh sát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cảnh sát được giao phó trách nhiệm quan trọng là 'enforce the law'. Điều này không chỉ bao gồm việc bắt giữ tội phạm mà còn duy trì trật tự công cộng và bảo vệ quyền lợi của công dân. Tuy nhiên, việc thực thi pháp luật luôn đi kèm với trách nhiệm giải trình và tuân thủ các quy tắc đạo đức nghề nghiệp.

Tôn trọng Pháp luật

Một xã hội văn minh đòi hỏi sự tôn trọng pháp luật từ tất cả các thành viên. 'Enforce the law' không chỉ là công việc của chính phủ và các cơ quan chức năng mà còn là trách nhiệm của mỗi cá nhân trong việc tuân thủ và góp phần xây dựng một môi trường pháp lý lành mạnh. Việc chấp hành luật lệ thể hiện ý thức công dân và góp phần vào sự ổn định và phát triển của xã hội.