enlargement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of making something larger.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The enlargement of the photograph revealed new details."
"Việc phóng to bức ảnh đã tiết lộ những chi tiết mới."
-
"The enlargement of the company's market share is a positive sign."
"Sự mở rộng thị phần của công ty là một dấu hiệu tích cực."
-
"The doctor recommended an enlargement of the X-ray for a closer examination."
"Bác sĩ đề nghị phóng to phim X-quang để kiểm tra kỹ hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'enlargement' thường được sử dụng để chỉ sự tăng kích thước về mặt vật lý, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn, ví dụ như sự mở rộng quyền lực hoặc ảnh hưởng. Cần phân biệt với 'expansion', từ này thường được dùng để chỉ sự lan rộng hoặc phát triển về phạm vi.
Prepositions
Sử dụng 'enlargement of' để chỉ sự tăng kích thước của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The enlargement of the picture'. Sử dụng 'enlargement in' khi nói về mức độ tăng lên, ví dụ 'an enlargement in size'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant enlargement (sự mở rộng đáng kể)
-
gradual gradual enlargement (sự mở rộng dần dần)
-
further further enlargement (sự mở rộng thêm nữa)
-
territorial territorial enlargement (sự mở rộng lãnh thổ)
-
modest modest enlargement (sự mở rộng khiêm tốn)
-
EU EU enlargement (sự mở rộng Liên minh Châu Âu)
-
prostate prostate enlargement (phì đại tuyến tiền liệt)
-
breast breast enlargement (nâng ngực, làm to ngực)
-
organ organ enlargement (sự phì đại cơ quan)
-
cause cause an enlargement (gây ra sự mở rộng)
-
undergo undergo enlargement (trải qua sự mở rộng)
-
support support enlargement (ủng hộ sự mở rộng)
-
oppose oppose enlargement (phản đối sự mở rộng)
Idioms
-
scope for enlargement
khả năng hoặc phạm vi để mở rộng/phát triển
"There is still scope for enlargement of the company's market share."
(Vẫn còn khả năng để mở rộng thị phần của công ty.)
-
policy of enlargement
chính sách mở rộng (thường dùng trong bối cảnh các tổ chức quốc tế)
"The EU's policy of enlargement has shaped its geopolitical influence."
(Chính sách mở rộng của Liên minh Châu Âu đã định hình ảnh hưởng địa chính trị của nó.)
-
potential for enlargement
tiềm năng mở rộng
"The new agreement has significant potential for enlargement in various sectors."
(Thỏa thuận mới có tiềm năng mở rộng đáng kể trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enlargement
nounHành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó lớn hơn.
"The enlargement of the photograph revealed new details."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gallery displayed the artist's latest work: an enlargement of a single flower, capturing its intricate details. |
Phòng trưng bày trưng bày tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ: một bức ảnh phóng to của một bông hoa duy nhất, ghi lại những chi tiết phức tạp của nó. |
| Phủ định | The photo wasn't what I expected: it wasn't an enlargement, but rather a small, unedited print. |
Bức ảnh không như tôi mong đợi: nó không phải là ảnh phóng to, mà là một bản in nhỏ, chưa chỉnh sửa. |
| Nghi vấn | Is this picture an enlargement: a blown-up version of the original, or is it the original size? |
Đây có phải là ảnh phóng to không: một phiên bản lớn hơn của bản gốc, hay là kích thước gốc? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the museum will have completed the enlargement of its main gallery. |
Đến năm sau, viện bảo tàng sẽ hoàn thành việc mở rộng phòng trưng bày chính của nó. |
| Phủ định | By the time the conference starts, they won't have discussed the enlargement plans in detail. |
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, họ sẽ chưa thảo luận chi tiết về các kế hoạch mở rộng. |
| Nghi vấn | Will the city council have approved the enlargement project by the end of the month? |
Hội đồng thành phố sẽ phê duyệt dự án mở rộng vào cuối tháng chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has announced an enlargement of its research department. |
Công ty đã thông báo về việc mở rộng bộ phận nghiên cứu của mình. |
| Phủ định | The city council has not approved the enlargement of the park yet. |
Hội đồng thành phố vẫn chưa phê duyệt việc mở rộng công viên. |
| Nghi vấn | Has the enlargement of the photo been completed? |
Việc phóng to bức ảnh đã hoàn thành chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlargement".
