(Top Banner Ad)
magnification
B2
Danh từ B2 Vật lý, Quang học, Sinh học

magnification

UK: /ˌmæɡnɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌmæɡnɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

độ phóng đại sự phóng đại hệ số phóng đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of magnifying; the state of being magnified.

Vietnamese Meaning

Sự phóng đại; quá trình phóng đại; trạng thái được phóng đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magnification of the microscope allowed the scientist to see the bacteria clearly."

    "Độ phóng đại của kính hiển vi cho phép nhà khoa học nhìn thấy vi khuẩn một cách rõ ràng."

  • "The magnification of the telescope was not sufficient to see the distant galaxy clearly."

    "Độ phóng đại của kính thiên văn không đủ để nhìn rõ thiên hà ở xa."

  • "At high magnification, the cells appeared distorted."

    "Ở độ phóng đại cao, các tế bào trông bị biến dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb magnify phóng đại, khuếch đại
Adjective magnificent tráng lệ, nguy nga
Adjective magnifiable có thể phóng đại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnus
Latin
facere
Latin
magnificare
English
magnification

Nguồn gốc của 'magnification'

Từ 'magnification' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'magnus' (lớn) và 'facere' (làm). 'Magnificare' có nghĩa là 'làm cho lớn hơn'. Ý tưởng ban đầu là làm cho một vật gì đó trông lớn hơn so với kích thước thật của nó. Hãy tưởng tượng những nhà khoa học thời xưa, lần đầu tiên sử dụng kính để khám phá thế giới vi mô! Thật kỳ diệu!

Usage Note

Magnification thường được sử dụng để chỉ sự tăng kích thước biểu kiến của một vật thể, thường thông qua việc sử dụng các dụng cụ quang học như kính hiển vi hoặc kính lúp. Nó khác với 'enlargement', có thể ám chỉ việc tăng kích thước vật lý thực tế của một vật thể (ví dụ, in ảnh lớn hơn). Trong khoa học, magnification thường được đo bằng hệ số (ví dụ, 10x magnification).

Prepositions

of

'Magnification of' được dùng để chỉ đối tượng được phóng đại. Ví dụ: 'The magnification of the image.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnification
  • high magnification
    (độ phóng đại cao)
  • low magnification
    (độ phóng đại thấp)
  • powerful magnification
    (độ phóng đại mạnh mẽ)
Verb + magnification
  • require magnification
    (yêu cầu độ phóng đại)
  • use magnification
    (sử dụng độ phóng đại)
  • increase the magnification
    (tăng độ phóng đại)

Idioms

  • under magnification

    dưới kính hiển vi, được phóng đại

    "The details are only visible under magnification."

    (Các chi tiết chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnification

Danh từ
Lật mặt

Sự phóng đại; quá trình phóng đại; trạng thái được phóng đại.

"The magnification of the microscope allowed the scientist to see the bacteria clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnification".

Kính hiển vi và khoa học

Sự phát triển của kính hiển vi đã cách mạng hóa sinh học và y học. Nhờ có độ phóng đại, chúng ta có thể nhìn thấy vi khuẩn, tế bào và các cấu trúc nhỏ bé khác, giúp hiểu rõ hơn về sự sống và bệnh tật.