bigoted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Obstinately or unreasonably attached to a belief, opinion, or faction, in particular prejudiced against or antagonistic toward a person or people on the basis of their membership of a particular group.
Vietnamese Meaning
Cố chấp hoặc phi lý khi gắn bó với một niềm tin, ý kiến hoặc bè phái, đặc biệt là có thành kiến hoặc thù địch đối với một người hoặc một nhóm người trên cơ sở họ thuộc một nhóm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bigoted professor refused to acknowledge the validity of any research that contradicted his own beliefs."
"Vị giáo sư cố chấp từ chối thừa nhận tính hợp lệ của bất kỳ nghiên cứu nào mâu thuẫn với niềm tin của ông."
-
"His bigoted views on immigration were offensive to many."
"Quan điểm cố chấp của anh ta về vấn đề nhập cư gây khó chịu cho nhiều người."
-
"The media has been accused of fostering a bigoted environment through its coverage of certain groups."
"Giới truyền thông bị cáo buộc đã tạo ra một môi trường thành kiến thông qua việc đưa tin về một số nhóm nhất định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'bigoted' mô tả một người ngoan cố bám víu vào những thành kiến tiêu cực và thường từ chối lắng nghe những quan điểm khác. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'biased' (thiên vị) và gần nghĩa với 'prejudiced' (có thành kiến) nhưng nhấn mạnh vào sự ngoan cố và không khoan dung.
Prepositions
'Bigoted towards' chỉ sự thành kiến hướng đến một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'He is bigoted towards immigrants.' ('Anh ta có thành kiến với người nhập cư.') 'Bigoted against' cũng có nghĩa tương tự, ví dụ: 'She is bigoted against people of different religions.' ('Cô ta có thành kiến với những người theo tôn giáo khác.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly bigoted (công khai kỳ thị / cố chấp)
-
deeply bigoted (kỳ thị / cố chấp sâu sắc)
-
blatantly bigoted (kỳ thị một cách trắng trợn)
-
unashamedly bigoted (kỳ thị một cách không biết xấu hổ)
-
bigoted remarks (những lời nhận xét đầy định kiến / kỳ thị)
-
bigoted attitude (thái độ cố chấp / kỳ thị)
-
bigoted views (quan điểm cố chấp / kỳ thị)
-
bigoted person (một người có thành kiến nặng nề)
Idioms
-
a bigoted old fool
một lão già ngu ngốc và cố chấp (cách nói mang tính xúc phạm)
"He still thinks women shouldn't work. He's just a bigoted old fool."
(Ông ta vẫn nghĩ phụ nữ không nên đi làm. Ông ta chỉ là một lão già ngu ngốc và cố chấp.)
-
blinded by bigoted beliefs
bị che mắt bởi những niềm tin cố chấp / mù quáng
"She is so blinded by her bigoted beliefs that she cannot have a rational conversation about immigration."
(Cô ấy bị che mắt bởi những niềm tin cố chấp của mình đến nỗi không thể có một cuộc trò chuyện hợp lý về vấn đề nhập cư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bigoted
adjectiveCố chấp hoặc phi lý khi gắn bó với một niềm tin, ý kiến hoặc bè phái, đặc biệt là có thành kiến hoặc thù địch đối với một người hoặc một nhóm người trên cơ sở họ thuộc một nhóm cụ thể.
"The bigoted professor refused to acknowledge the validity of any research that contradicted his own beliefs."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is more bigoted than his brother. |
Anh ta bảo thủ hơn anh trai mình. |
| Phủ định | She isn't as bigoted as she seems. |
Cô ấy không bảo thủ như vẻ ngoài của mình. |
| Nghi vấn | Is he the most bigoted person in the company? |
Anh ta có phải là người bảo thủ nhất trong công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bigoted".
