(Top Banner Ad)
unenlightened
C1
adjective C1 Triết học, Xã hội học, Quan điểm cá nhân

unenlightened

UK: /ˌʌnɪnˈlaɪtənd/ • US: /ˌʌnɪnˈlaɪtənd/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hiểu biết u mê thiển cận tăm tối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking in understanding, knowledge, or awareness; ignorant or uninformed.

Vietnamese Meaning

Thiếu hiểu biết, kiến thức hoặc nhận thức; ngu dốt hoặc thiếu thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unenlightened views on women's rights are outdated."

    "Quan điểm thiển cận của anh ấy về quyền phụ nữ đã lỗi thời."

  • "The dictator ruled with unenlightened policies that oppressed the people."

    "Nhà độc tài cai trị bằng các chính sách thiển cận, áp bức người dân."

  • "Many people remain unenlightened about the dangers of smoking."

    "Nhiều người vẫn còn thiếu hiểu biết về những nguy hiểm của việc hút thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enlighten Khai sáng, giác ngộ, làm cho hiểu biết
Adjective enlightened Được khai sáng, giác ngộ, có hiểu biết
Noun enlightenment Sự khai sáng, sự giác ngộ, sự hiểu biết
Noun unenlightenment Tình trạng chưa được khai sáng, sự thiếu hiểu biết, sự lạc hậu
Noun light Ánh sáng, sự hiểu biết
Verb lighten Làm nhẹ đi, làm sáng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Quan điểm cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*leuhtą
Old English
līht
Old French
en- (prefix)
Middle English
enlighten
English
unenlightened

Ánh sáng của tri thức

Từ 'unenlightened' được cấu thành từ tiền tố 'un-' (không) và 'enlightened'. 'Enlightened' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'enlighten', có nghĩa là 'khai sáng' hay 'làm cho hiểu biết'. Bản thân 'enlighten' lại bắt nguồn từ tiền tố 'en-' (từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'làm cho') kết hợp với 'light' (ánh sáng, từ tiếng Anh cổ). Vì vậy, 'unenlightened' có nghĩa đen là 'chưa được chiếu sáng', hàm ý một người hoặc một tư tưởng còn thiếu hiểu biết, lạc hậu, chưa được khai sáng.

Usage Note

Từ 'unenlightened' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc nhận thức về một vấn đề nào đó, thường là về mặt đạo đức, trí tuệ hoặc tinh thần. Nó mạnh hơn 'ignorant' một chút, vì nó ngụ ý một sự thiếu sót có thể khắc phục được thông qua giáo dục hoặc kinh nghiệm. So sánh với 'ignorant' (thiếu hiểu biết nói chung), 'naive' (ngây thơ, thiếu kinh nghiệm sống), và 'uninformed' (thiếu thông tin cụ thể).

Prepositions

about on

‘unenlightened about/on’: đề cập đến chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể mà người đó thiếu hiểu biết. Ví dụ: 'He is unenlightened about modern art.' (Anh ta thiếu hiểu biết về nghệ thuật hiện đại.) 'They are unenlightened on the topic of climate change.' (Họ thiếu hiểu biết về chủ đề biến đổi khí hậu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • views unenlightened views
    (Những quan điểm lỗi thời/thiếu hiểu biết)
  • attitudes unenlightened attitudes
    (Thái độ chưa được khai sáng/thiếu hiểu biết)
  • policies unenlightened policies
    (Các chính sách lỗi thời/thiếu tầm nhìn)
Verb + Adjective
  • remain remain unenlightened
    (Vẫn còn thiếu hiểu biết/chưa được khai sáng)
  • stay stay unenlightened
    (Giữ tình trạng thiếu hiểu biết, không tiếp thu cái mới)
Adverb + Adjective
  • sadly sadly unenlightened
    (Đáng tiếc là vẫn còn thiếu hiểu biết)
  • completely completely unenlightened
    (Hoàn toàn chưa được khai sáng/thiếu hiểu biết)

Idioms

  • be unenlightened about something

    Thiếu hiểu biết về điều gì đó, chưa được khai sáng về điều gì đó

    "Many people are still unenlightened about the benefits of renewable energy."

    (Nhiều người vẫn còn thiếu hiểu biết về lợi ích của năng lượng tái tạo.)

  • an unenlightened perspective/view

    Một quan điểm/cách nhìn thiếu hiểu biết, chưa được khai sáng

    "His comments revealed an unenlightened perspective on modern gender roles."

    (Những bình luận của anh ấy đã bộc lộ một cách nhìn thiếu hiểu biết về vai trò giới tính hiện đại.)

  • live in an unenlightened state

    Sống trong tình trạng thiếu hiểu biết, không tiếp thu kiến thức mới

    "It's a pity to live in an unenlightened state when information is so readily available."

    (Thật đáng tiếc khi sống trong tình trạng thiếu hiểu biết khi thông tin lại có sẵn đến vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unenlightened

adjective
Lật mặt

Thiếu hiểu biết, kiến thức hoặc nhận thức; ngu dốt hoặc thiếu thông tin.

"His unenlightened views on women's rights are outdated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unenlightened".

Thời đại Khai sáng và sự đối lập

Từ 'unenlightened' thường được dùng để đối lập với khái niệm 'The Enlightenment' (Thời đại Khai sáng) ở châu Âu thế kỷ 18. Thời kỳ này nhấn mạnh lý trí, khoa học và tư duy phê phán, chống lại những quan điểm cũ kỹ, mê tín hoặc thiếu căn cứ. Do đó, 'unenlightened' ngụ ý sự thiếu hiểu biết, lạc hậu, chưa tiếp cận được với tri thức và tư duy tiến bộ, thường mang hàm ý tiêu cực.

Khai sáng cá nhân và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'khai sáng' không chỉ là việc tiếp thu kiến thức mà còn là sự phát triển tư duy phản biện, đạo đức và nhận thức về thế giới. Một người hoặc một xã hội 'unenlightened' thường bị coi là còn bị mắc kẹt trong những định kiến, thành kiến hoặc thiếu khả năng nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện và tiến bộ, không có khả năng tự do tư tưởng.