(Top Banner Ad)
enmity
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

enmity

UK: /ˈenməti/ • US: /ˈenməti/

Nghĩa tiếng Việt

mối thù hằn sự thù địch lòng oán hận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deep-seated hatred; state of being an enemy.

Vietnamese Meaning

Sự thù hằn sâu sắc; trạng thái là kẻ thù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a long-standing enmity between the two families."

    "Có một mối thù hằn lâu đời giữa hai gia đình."

  • "The deep-seated enmity prevented any possibility of reconciliation."

    "Mối thù hằn sâu sắc đã ngăn cản mọi khả năng hòa giải."

  • "The two countries have a history of enmity."

    "Hai quốc gia có một lịch sử thù địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enemy kẻ thù, đối thủ
Adjective inimical thù địch, có hại, không thân thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inimicitia
Old French
enemisté
English
enmity

Nguồn gốc của sự thù địch

Từ 'enmity' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'enemisté' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sự thù địch'. 'Enemisté' lại bắt nguồn từ 'inimicitia' trong tiếng Latin, được hình thành từ 'inimicus' (kẻ thù). 'Inimicus' là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và 'amicus' (người bạn), vốn đến từ động từ 'amare' (yêu). Như vậy, 'enmity' ban đầu mang ý nghĩa 'không phải là bạn', từ đó phát triển thành 'sự thù địch' hoặc 'lòng hận thù'.

Usage Note

Enmity biểu thị một sự thù địch sâu sắc và kéo dài, thường xuất phát từ sự khác biệt về quan điểm, lợi ích hoặc kinh nghiệm. Nó mạnh hơn sự không thích đơn thuần (dislike) hoặc sự hận thù tạm thời (resentment). Enmity ngụ ý một mối quan hệ đối địch và có thể dẫn đến hành động thù địch.

Prepositions

between towards with

- **Enmity between:** Thường được sử dụng để mô tả sự thù hằn giữa hai hoặc nhiều bên (cá nhân, nhóm, quốc gia).
- **Enmity towards:** Chỉ sự thù hằn hướng về một đối tượng cụ thể.
- **Enmity with:** Tương tự như 'enmity between', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào mối quan hệ đối địch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enmity
  • bitter bitter enmity
    (mối thù cay đắng)
  • deep deep enmity
    (mối thù sâu sắc)
  • mutual mutual enmity
    (mối thù lẫn nhau)
  • open open enmity
    (công khai thù địch)
  • lasting lasting enmity
    (mối thù dai dẳng)
Verb + enmity
  • bear bear enmity (towards/against someone)
    (nuôi mối thù (đối với ai đó))
  • harbor harbor enmity
    (nuôi dưỡng mối thù, ôm hận)
  • create create enmity
    (gây ra sự thù địch)
  • overcome overcome enmity
    (vượt qua sự thù hằn)
  • lay aside lay aside enmity
    (gác lại thù hằn)
Prepositional Phrase
  • enmity between enmity between two nations
    (sự thù địch giữa hai quốc gia)
  • enmity towards enmity towards strangers
    (sự thù địch đối với người lạ)

Idioms

  • Sow enmity

    Gieo rắc sự thù hằn, gây chia rẽ

    "His divisive speeches served only to sow enmity among the different factions."

    (Những bài phát biểu gây chia rẽ của anh ta chỉ nhằm gieo rắc sự thù hằn giữa các phe phái khác nhau.)

  • Lay aside enmity

    Gác lại thù hằn, bỏ qua mối thù

    "For the sake of peace, the two leaders decided to lay aside their enmity."

    (Vì hòa bình, hai nhà lãnh đạo đã quyết định gác lại mối thù của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enmity

noun
Lật mặt

Sự thù hằn sâu sắc; trạng thái là kẻ thù.

"There was a long-standing enmity between the two families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their long-standing business rivalry fostered a deep enmity between the two companies.
Sự cạnh tranh kinh doanh lâu dài của họ đã tạo ra một mối thù sâu sắc giữa hai công ty.
Phủ định
Why wasn't the enmity between the families resolved sooner?
Tại sao mối thù giữa các gia đình không được giải quyết sớm hơn?
Nghi vấn
What caused such intense enmity between the two political factions?
Điều gì đã gây ra mối thù hằn gay gắt giữa hai phe phái chính trị như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enmity".

Vai trò trong văn học và lịch sử

'Enmity' (sự thù hằn) là một động lực mạnh mẽ trong nhiều tác phẩm văn học và sự kiện lịch sử phương Tây, thường là nguyên nhân dẫn đến xung đột bi thảm hoặc những cuộc chiến tranh kéo dài. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nhân vật và cốt truyện, thể hiện sự phức tạp của các mối quan hệ con người và quốc gia.

Đối trọng với Hòa giải

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'enmity' được coi là một trạng thái tiêu cực cần được hóa giải. Các giá trị như lòng vị tha, sự tha thứ và hòa giải thường được đề cao như những con đường để vượt qua thù hằn, hướng tới hòa bình và sự đoàn kết trong cộng đồng hoặc giữa các dân tộc.