(Top Banner Ad)
amity
C1
noun C1 Xã hội học, Quan hệ quốc tế

amity

UK: /ˈæmɪti/ • US: /ˈæmɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tình hữu nghị sự hòa hảo quan hệ hữu nghị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A friendly relationship.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ hữu nghị, hòa hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries signed a treaty of amity."

    "Hai nước đã ký một hiệp ước hữu nghị."

  • "The club promotes amity among its members."

    "Câu lạc bộ thúc đẩy tình hữu nghị giữa các thành viên."

  • "The project aims to foster amity and cooperation between the two communities."

    "Dự án này nhằm mục đích thúc đẩy tình hữu nghị và hợp tác giữa hai cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective amicable Thân thiện, hòa nhã (thường dùng để mô tả một mối quan hệ, thỏa thuận, hoặc cuộc ly hôn diễn ra trong hòa bình)
Adverb amicably Một cách thân thiện, hòa giải; trong hòa bình
Noun amiability Tính dễ thương, tính hòa nhã (chỉ tính cách cá nhân khiến người khác dễ gần)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amāre
Latin
amīcus
Latin
amīcitia
Old French
amité
Middle English
amite/amity
Modern English
amity

Gốc rễ từ Tình Yêu

Từ 'amity' có nguồn gốc sâu xa từ chữ Latin 'amāre' (yêu) và 'amīcus' (bạn bè, người yêu). Do đó, ý nghĩa cơ bản của 'amity' không chỉ là tình bạn đơn thuần mà còn là sự hòa hợp, thiện chí và lòng tốt xuất phát từ tình yêu thương hoặc sự tôn trọng lẫn nhau. Điều này giải thích tại sao 'amity' thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc ngoại giao.

Usage Note

Từ 'amity' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao hoặc các mối quan hệ chính thức giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và hiểu biết lẫn nhau. Khác với 'friendship' (tình bạn) mang tính cá nhân và cảm xúc, 'amity' mang tính trang trọng và tập trung vào sự tôn trọng và lợi ích chung. 'Goodwill' (thiện chí) là một khái niệm liên quan nhưng chỉ trạng thái sẵn sàng hòa hợp, trong khi 'amity' chỉ mối quan hệ thực tế đang tồn tại.

Prepositions

with between

'Amity with' thường được dùng để chỉ mối quan hệ hữu nghị với một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'Amity with our neighbors is crucial.' ('Hữu nghị với những người hàng xóm là rất quan trọng.') 'Amity between' thường dùng để chỉ mối quan hệ hữu nghị giữa hai hoặc nhiều quốc gia, tổ chức. Ví dụ: 'The treaty fostered amity between the two nations.' ('Hiệp ước thúc đẩy tình hữu nghị giữa hai quốc gia.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amity
  • lasting lasting amity
    (tình hữu nghị bền vững/lâu dài)
  • mutual mutual amity
    (tình hữu nghị đôi bên, sự hòa hợp lẫn nhau)
  • close close amity
    (mối quan hệ hòa hợp khăng khít)
Verb + amity
  • foster foster amity
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự hòa hợp)
  • restore restore amity
    (khôi phục tình hữu nghị/hòa hợp)
  • promote promote amity
    (quảng bá, xúc tiến hòa hợp)
Phrases with amity
  • in in amity with
    (trong mối quan hệ hòa hợp với)
  • bonds bonds of amity
    (những mối ràng buộc hữu nghị)

Idioms

  • Bonds of amity

    Mối liên kết/ràng buộc hữu nghị bền chặt

    "The leaders worked to strengthen the bonds of amity between the two neighboring states."

    (Các nhà lãnh đạo đã làm việc để củng cố mối liên kết hữu nghị giữa hai quốc gia láng giềng.)

  • Live in amity

    Sống trong hòa thuận, hòa hợp

    "Despite their differences, the family decided to live in amity."

    (Bất chấp những khác biệt, gia đình quyết định sống hòa thuận với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amity

noun
Lật mặt

Mối quan hệ hữu nghị, hòa hảo.

"The two countries signed a treaty of amity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If countries fostered more amity, there would be fewer wars.
Nếu các quốc gia vun đắp thêm tình hữu nghị, sẽ có ít chiến tranh hơn.
Phủ định
If they didn't value amity, they wouldn't bother trying to negotiate a peace treaty.
Nếu họ không coi trọng tình hữu nghị, họ sẽ không bận tâm cố gắng đàm phán một hiệp ước hòa bình.
Nghi vấn
Would the world be a better place if there were more amity between nations?
Thế giới có tốt đẹp hơn không nếu có nhiều tình hữu nghị hơn giữa các quốc gia?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two nations have maintained amity for many years.
Hai quốc gia đã duy trì tình hữu nghị trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't always shown amity towards each other.
Họ không phải lúc nào cũng thể hiện sự thân thiện với nhau.
Nghi vấn
Has there always been amity between the neighboring communities?
Đã luôn có tình hữu nghị giữa các cộng đồng lân cận hay chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neighboring countries used to show amity towards each other before the conflict.
Các quốc gia láng giềng từng thể hiện tình hữu nghị với nhau trước cuộc xung đột.
Phủ định
They didn't use to have amity with their rivals, but now they are trying to build bridges.
Họ đã không từng có tình hữu nghị với các đối thủ của họ, nhưng bây giờ họ đang cố gắng xây dựng cầu nối.
Nghi vấn
Did the two leaders use to demonstrate amity during their meetings?
Có phải hai nhà lãnh đạo đã từng thể hiện tình hữu nghị trong các cuộc gặp của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amity".

Amity và Enmity: Hai thái cực

'Amity' (hòa hợp) là một khái niệm đối lập trực tiếp với 'enmity' (thù địch). Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học chính trị và ngoại giao, việc duy trì 'amity' là mục tiêu tối thượng của các hiệp ước hòa bình, giúp ngăn chặn xung đột và chiến tranh.

Hiệp ước Hữu nghị và Thương mại

Trong lịch sử ngoại giao quốc tế, cụm từ 'Treaty of Amity, Commerce, and Navigation' (Hiệp ước Hữu nghị, Thương mại và Hàng hải) là một văn kiện chính thức phổ biến, được sử dụng để thiết lập quan hệ hòa bình, hợp tác kinh tế và quyền lợi đi lại giữa các quốc gia.