(Top Banner Ad)
augment
B2
verb B2 Tổng quát

augment

UK: /ɔːɡˈment/ • US: /ɔːɡˈment/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường bổ sung làm tăng thêm nâng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (something) greater by adding to it; increase.

Vietnamese Meaning

Làm cho (cái gì đó) lớn hơn bằng cách thêm vào; tăng lên, bổ sung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He augmented his summer income by painting houses."

    "Anh ấy đã tăng thêm thu nhập mùa hè của mình bằng cách sơn nhà."

  • "The hospital uses computer graphics to augment MRI scans."

    "Bệnh viện sử dụng đồ họa máy tính để tăng cường hình ảnh quét MRI."

  • "We need to augment the police force."

    "Chúng ta cần tăng cường lực lượng cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb augment Tăng thêm, làm tăng lên (về kích thước, số lượng, giá trị,...)
Noun augmentation Sự tăng thêm, sự làm tăng lên
Adjective augmentable Có thể tăng thêm, có thể mở rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
augere
Middle English
augmenten

Gốc Latinh của 'augment'

Từ 'augment' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'augere', có nghĩa là 'tăng lên' hoặc 'làm lớn hơn'. Hình dung việc một người nông dân 'tăng' vụ mùa của mình bằng cách sử dụng phân bón. Nó mang ý nghĩa làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn.

Usage Note

Từ 'augment' thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị của một cái gì đó. Nó thường mang ý nghĩa cải thiện hoặc hoàn thiện bằng cách bổ sung thêm. So với 'increase', 'augment' có sắc thái trang trọng hơn và thường ám chỉ một sự bổ sung có tính chất chiến lược hoặc có chủ ý. Ví dụ, 'increase' có thể chỉ sự tăng trưởng tự nhiên, trong khi 'augment' thường liên quan đến một hành động chủ động để làm cho cái gì đó tốt hơn.

Prepositions

with by

Augment with: Thêm vào cái gì đó với mục đích cải thiện. Ví dụ: Augment the diet with vitamins.
Augment by: Tăng lên bằng cách nào đó. Ví dụ: Augment the team by hiring new members.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + augment
  • further further augment something
    (tăng cường thêm cái gì đó)
  • significantly significantly augment something
    (tăng đáng kể cái gì đó)
Verb + augment
  • seek to seek to augment something
    (tìm cách tăng cường cái gì đó)
  • serve to serve to augment something
    (có tác dụng tăng cường cái gì đó)

Idioms

  • augment reality

    thực tế tăng cường

    "Augmented reality apps are becoming more popular."

    (Các ứng dụng thực tế tăng cường đang ngày càng trở nên phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

augment

verb
Lật mặt

Làm cho (cái gì đó) lớn hơn bằng cách thêm vào; tăng lên, bổ sung.

"He augmented his summer income by painting houses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which sought to augment its profits, launched a new marketing campaign.
Công ty, nơi mà đã tìm cách gia tăng lợi nhuận, đã khởi động một chiến dịch marketing mới.
Phủ định
The software update, which did not augment the system's performance as expected, was rolled back.
Bản cập nhật phần mềm, mà không gia tăng hiệu suất hệ thống như mong đợi, đã bị hoàn lại.
Nghi vấn
Did the new features, which were intended to augment user engagement, actually have a positive effect?
Những tính năng mới, mà được dự định để tăng cường sự tương tác của người dùng, có thực sự có một hiệu ứng tích cực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "augment".

Công nghệ Thực tế Tăng cường (Augmented Reality)

Thực tế tăng cường (Augmented Reality - AR) là một công nghệ phủ lớp thông tin do máy tính tạo ra lên thế giới thực. Nó khác với thực tế ảo (Virtual Reality - VR) ở chỗ AR không thay thế thế giới thực mà chỉ 'tăng cường' nó. Ví dụ: sử dụng điện thoại để xem thông tin về một tòa nhà khi bạn hướng camera vào nó.