(Top Banner Ad)
enrollment
B2
danh từ B2 Giáo dục

enrollment

UK: /ɪnˈrəʊlmənt/ • US: /ɪnˈroʊlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự ghi danh sự đăng ký nhập học số lượng học sinh/sinh viên nhập học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of enrolling or being enrolled.

Vietnamese Meaning

Hành động ghi danh hoặc được ghi danh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university saw a significant increase in enrollment this year."

    "Trường đại học đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể về số lượng sinh viên nhập học năm nay."

  • "Online enrollment is now available for all students."

    "Hiện nay, tất cả sinh viên đều có thể đăng ký trực tuyến."

  • "The enrollment process is quite simple and straightforward."

    "Quy trình ghi danh khá đơn giản và dễ hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enroll ghi danh, đăng ký (cho bản thân hoặc người khác)
Noun enroller người ghi danh, người đăng ký
Adjective enrolled đã được ghi danh, đã được đăng ký

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotulus
Old French
enroler
English
enrollment

Nguồn gốc của 'Enrollment'

Từ 'enrollment' bắt nguồn từ động từ 'to enroll', có nghĩa là ghi tên vào một danh sách hoặc sổ sách. Gốc từ tiếng Latin 'rotulus' (nghĩa là cuộn giấy nhỏ, danh sách) đã hình thành nên từ 'role' trong tiếng Pháp cổ (cuộn, danh sách). Việc ghi tên vào 'một cuộn giấy' hay 'một danh sách' để chính thức xác nhận việc tham gia hay chấp nhận ai đó đã phát triển thành ý nghĩa của 'enrollment' ngày nay, chỉ hành động đăng ký hoặc số lượng người được đăng ký.

Usage Note

Enrollment thường được sử dụng để chỉ quá trình đăng ký vào một khóa học, trường học, chương trình, hoặc tổ chức nào đó. Nó nhấn mạnh vào hành động đăng ký chính thức và trở thành thành viên hoặc học viên.

Prepositions

in at for

‘Enrollment in’ được dùng để chỉ việc ghi danh vào một cái gì đó cụ thể (ví dụ: enrollment in a course). ‘Enrollment at’ thường được dùng khi đề cập đến địa điểm, cơ sở đào tạo (ví dụ: enrollment at a university). ‘Enrollment for’ được dùng để chỉ việc ghi danh cho một mục đích cụ thể hoặc cho một nhóm người (ví dụ: enrollment for the summer program).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enrollment
  • high high enrollment
    (số lượng ghi danh cao)
  • low low enrollment
    (số lượng ghi danh thấp)
  • student student enrollment
    (số lượng sinh viên ghi danh)
  • full full enrollment
    (đầy đủ số lượng ghi danh (đã đạt giới hạn))
  • open open enrollment
    (ghi danh mở (thời kỳ cho phép đăng ký))
  • university university enrollment
    (số lượng ghi danh vào đại học)
Verb + enrollment
  • increase increase enrollment
    (tăng số lượng ghi danh)
  • boost boost enrollment
    (thúc đẩy việc ghi danh)
  • manage manage enrollment
    (quản lý số lượng ghi danh)
  • limit limit enrollment
    (hạn chế ghi danh)
  • confirm confirm enrollment
    (xác nhận ghi danh)
Enrollment + Noun/Preposition
  • enrollment period enrollment period
    (thời gian ghi danh)
  • enrollment numbers enrollment numbers
    (số liệu ghi danh)
  • enrollment in enrollment in a course
    (việc ghi danh vào một khóa học)
  • enrollment for enrollment for next semester
    (việc ghi danh cho học kỳ tới)

Idioms

  • Open enrollment

    Thời kỳ đăng ký mở (thời gian cụ thể cho phép mọi người đăng ký dịch vụ, chương trình hoặc gói bảo hiểm)

    "The open enrollment period for health insurance ends next week."

    (Thời gian đăng ký mở cho bảo hiểm y tế sẽ kết thúc vào tuần tới.)

  • Enrollment figures/numbers

    Số liệu/con số ghi danh (tổng số người đã đăng ký vào một chương trình, trường học, v.v.)

    "The university reported a significant increase in enrollment figures this year."

    (Trường đại học đã báo cáo sự gia tăng đáng kể về số liệu ghi danh trong năm nay.)

  • Cap enrollment

    Giới hạn số lượng ghi danh (đặt ra một giới hạn tối đa cho số người có thể đăng ký)

    "The college decided to cap enrollment at 500 students per program."

    (Trường cao đẳng quyết định giới hạn số lượng ghi danh là 500 sinh viên cho mỗi chương trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enrollment

danh từ
Lật mặt

Hành động ghi danh hoặc được ghi danh.

"The university saw a significant increase in enrollment this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enrollment".

Thời Gian Đăng Ký Mở (Open Enrollment Period)

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, cụm từ 'Open Enrollment Period' (Thời gian đăng ký mở) rất phổ biến trong lĩnh vực bảo hiểm y tế hoặc giáo dục. Đây là khoảng thời gian cụ thể hàng năm mà các cá nhân có thể đăng ký, thay đổi hoặc gia hạn các gói bảo hiểm y tế mà không cần lý do đặc biệt, hoặc ghi danh vào các trường học công. Việc bỏ lỡ thời gian này có thể dẫn đến việc không có bảo hiểm hoặc phải chờ đợi đến năm sau, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm bắt thông tin và thời hạn.

Ý Nghĩa Của Việc Ghi Danh Chính Thức

Việc 'enrollment' thường mang ý nghĩa trang trọng và chính thức. Nó không chỉ đơn thuần là việc ghi tên mà còn là hành động xác nhận một cam kết hoặc sự chấp nhận vào một hệ thống, tổ chức (ví dụ: trường học, quân đội, chương trình bảo hiểm). Hành động này thường đi kèm với việc điền các mẫu đơn phức tạp, cung cấp giấy tờ tùy thân và tuân thủ các quy định nhất định, nhấn mạnh tính pháp lý và trách nhiệm của cả người đăng ký và tổ chức.