(Top Banner Ad)
admission
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Pháp luật

admission

UK: /ədˈmɪʃən/ • US: /ədˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhập học sự thừa nhận giá vé vào cửa sự trúng tuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or fact of entering or being allowed to enter a place, organization, or institution.

Vietnamese Meaning

Sự cho phép hoặc quyền được vào một nơi, tổ chức hoặc cơ sở nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her admission to Harvard was a dream come true."

    "Việc cô ấy được nhận vào Harvard là một giấc mơ thành hiện thực."

  • "The university has a strict admission policy."

    "Trường đại học có chính sách tuyển sinh nghiêm ngặt."

  • "His admission surprised everyone."

    "Lời thú nhận của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "Admission is free for children under 5."

    "Trẻ em dưới 5 tuổi được vào cửa miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb admit thừa nhận, cho phép vào
Noun admittance sự cho phép vào một địa điểm cụ thể (thường mang tính vật lý)
Adjective admissible có thể chấp nhận được (đặc biệt là bằng chứng trước tòa)
Adverb admittedly phải thừa nhận rằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ad- (to) + *mittere (to send)
Latin
admissio
Old French
admission
Middle English
admission

Gốc rễ từ việc 'gửi đi'

Từ 'admission' bắt nguồn từ từ 'admittere' trong tiếng Latinh, kết hợp giữa 'ad-' (đến) và 'mittere' (gửi/buông). Ban đầu, nó mang nghĩa là cho phép ai đó tiếp cận hoặc gửi ai đó vào một không gian cụ thể. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng từ việc cho phép vào cửa vật lý sang việc chấp nhận một sự thật hoặc được nhận vào một tổ chức.

Usage Note

Admission thường liên quan đến việc được chấp nhận vào một nơi cụ thể, một tổ chức, hoặc một chương trình học. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc sự kiện được phép vào hơn là hành động tự đi vào (entry).

Prepositions

to into

Admission to (một nơi, tổ chức): sự cho phép vào nơi nào đó. Ví dụ: 'admission to the university'. Admission into (một tổ chức, tình huống): sự gia nhập vào một tổ chức hoặc tình huống nào đó. Ví dụ: 'admission into the club'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + admission
  • free free admission
    (vào cửa miễn phí)
  • emergency emergency admission
    (nhập viện khẩn cấp)
  • tacit tacit admission
    (sự thừa nhận ngầm)
Verb + admission
  • gain gain admission
    (được nhận vào (trường học, tổ chức))
  • seek seek admission
    (xin được nhận vào)
  • refuse refuse admission
    (từ chối cho vào cửa)
Admission + Preposition
  • to admission to university
    (việc trúng tuyển vào đại học)
  • of admission of guilt
    (sự thú tội/thú nhận tội lỗi)

Idioms

  • An admission of defeat

    Một sự thừa nhận thất bại

    "By resigning, the minister made a tacit admission of defeat."

    (Bằng cách từ chức, vị bộ trưởng đã ngầm thừa nhận thất bại.)

  • The price of admission

    Cái giá phải trả để đạt được điều gì đó

    "Enduring long hours is often the price of admission for a successful career in law."

    (Chịu đựng làm việc nhiều giờ thường là cái giá phải trả để có một sự nghiệp luật sư thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

admission

Danh từ
Lật mặt

Sự cho phép hoặc quyền được vào một nơi, tổ chức hoặc cơ sở nào đó.

"Her admission to Harvard was a dream come true."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "admission".

College Admissions Culture

Trong văn hóa Mỹ, 'College Admissions' là một quá trình cực kỳ quan trọng và căng thẳng. Khác với nhiều nước chỉ dựa vào điểm thi, các trường đại học Mỹ xét tuyển dựa trên cả học bạ, bài luận, hoạt động ngoại khóa và tính cách cá nhân.

Admission of Guilt trong Pháp lý

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, một lời 'admission of guilt' có thể dẫn đến việc giảm án (plea bargain), thể hiện sự thành khẩn của bị cáo trước tòa.