ensnare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To catch or trap someone or something in or as if in a snare.
Vietnamese Meaning
Bẫy, gài bẫy, lừa gạt ai đó hoặc cái gì đó vào một tình huống khó khăn, nguy hiểm, hoặc không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They tried to ensnare him in a scandal."
"Họ đã cố gắng gài ông ấy vào một vụ bê bối."
-
"The spider used its web to ensnare its prey."
"Con nhện dùng mạng nhện của nó để bắt con mồi."
-
"He was ensnared by her beauty and charm."
"Anh ta bị sắc đẹp và sự quyến rũ của cô ấy mê hoặc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ensnare' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng sự xảo quyệt, lừa dối để dụ dỗ ai đó vào một tình thế bất lợi. Nó nhấn mạnh sự tinh vi và khó thoát khỏi cái bẫy. So với 'trap', 'ensnare' thường mang tính trừu tượng hơn, không nhất thiết phải là một cái bẫy vật lý, mà có thể là một lời hứa hẹn giả dối, một mối quan hệ độc hại, hoặc một tình huống tài chính khó khăn. 'Entrap' cũng tương tự, nhưng 'entrap' thường liên quan đến việc dụ ai đó phạm tội để bắt giữ họ.
Prepositions
'Ensare in': Bị mắc kẹt trong cái gì (một tình huống, một mối quan hệ, v.v.). 'Ensare by': Bị mắc kẹt bởi cái gì (lời nói dối, âm mưu, v.v.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately ensnare (cố tình giăng bẫy, cố ý lừa gạt)
-
cleverly cleverly ensnare (khéo léo giăng bẫy, lừa gạt tinh vi)
-
victims ensnare victims (giăng bẫy nạn nhân)
-
prey ensnare prey (giăng bẫy con mồi)
-
heart ensnare someone's heart (chiếm được trái tim ai đó (bằng sự quyến rũ))
-
in a trap ensnare in a trap (mắc vào bẫy)
-
in a web of lies ensnare in a web of lies (mắc vào mạng lưới dối trá)
-
by trickery ensnare by trickery (bị lừa gạt bằng mưu mẹo)
Idioms
-
ensnare someone in a web of deceit
Lừa ai đó vào một mạng lưới dối trá, khiến họ mắc kẹt trong những lời nói dối khó thoát ra.
"The con artist tried to ensnare her in a web of deceit with false promises of wealth."
(Kẻ lừa đảo đã cố gắng dụ dỗ cô ấy vào một mạng lưới dối trá bằng những lời hứa hão về sự giàu có.)
-
ensnare someone's heart
Chinh phục trái tim ai đó, khiến họ yêu hoặc bị mê hoặc bởi sự quyến rũ.
"Her mysterious charm and intelligence quickly ensnared his heart."
(Vẻ quyến rũ bí ẩn và sự thông minh của cô ấy nhanh chóng chiếm đoạt trái tim anh ấy.)
-
be ensnared by temptation
Bị sa ngã bởi cám dỗ, không thể cưỡng lại được sự lôi cuốn của một điều gì đó tiêu cực.
"Many young talents are ensnared by the temptation of easy money and fame."
(Nhiều tài năng trẻ bị sa ngã bởi cám dỗ về tiền bạc và danh vọng dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ensnare
Động từBẫy, gài bẫy, lừa gạt ai đó hoặc cái gì đó vào một tình huống khó khăn, nguy hiểm, hoặc không mong muốn.
"They tried to ensnare him in a scandal."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spider ensnares its prey with its intricate web. |
Con nhện giăng bẫy con mồi bằng mạng nhện phức tạp của nó. |
| Phủ định | Hardly had the detective arrived, than the clever criminal ensnared another victim. |
Ngay khi thám tử vừa đến, tên tội phạm xảo quyệt đã giăng bẫy một nạn nhân khác. |
| Nghi vấn | Should you encounter such a tempting offer, would you fear being ensnared by it? |
Nếu bạn gặp một lời đề nghị hấp dẫn như vậy, bạn có sợ bị nó giăng bẫy không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unsuspecting tourists were ensnared by the clever con artist. |
Những khách du lịch không nghi ngờ đã bị người nghệ sĩ lừa đảo thông minh gài bẫy. |
| Phủ định | The bird was not ensnared by the hunter's trap. |
Con chim đã không bị mắc vào bẫy của người thợ săn. |
| Nghi vấn | Was the evidence ensnared by the defense lawyer? |
Phải chăng bằng chứng đã bị luật sư bào chữa gài bẫy? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the spider had tried to ensnare the fly in its web. |
Cô ấy nói rằng con nhện đã cố gắng giăng bẫy con ruồi vào mạng của nó. |
| Phủ định | He told me that he did not want to ensnare himself in a complicated business deal. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn tự mình vướng vào một thỏa thuận kinh doanh phức tạp. |
| Nghi vấn | She asked if the hunter had intended to ensnare the rare bird. |
Cô ấy hỏi liệu người thợ săn có ý định giăng bẫy con chim quý hiếm đó không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spider will be ensnaring its prey with a carefully spun web. |
Con nhện sẽ đang giăng bẫy con mồi của nó bằng một mạng nhện được giăng cẩn thận. |
| Phủ định | The authorities won't be ensnaring innocent citizens with vague laws. |
Các nhà chức trách sẽ không giăng bẫy những công dân vô tội bằng những luật lệ mơ hồ. |
| Nghi vấn | Will the cunning fox be ensnaring the chickens again tonight? |
Liệu con cáo ranh mãnh có đang giăng bẫy gà một lần nữa tối nay không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spider will ensnare the fly in its web. |
Con nhện sẽ giăng bẫy con ruồi trong mạng nhện của nó. |
| Phủ định | They are not going to ensnare him with false promises. |
Họ sẽ không dùng những lời hứa sai trái để gài bẫy anh ta. |
| Nghi vấn | Will the police ensnare the criminals using this new strategy? |
Liệu cảnh sát có giăng bẫy được bọn tội phạm bằng chiến lược mới này không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician has been ensnaring voters with false promises for years. |
Nhà chính trị đã và đang dụ dỗ cử tri bằng những lời hứa sai sự thật trong nhiều năm. |
| Phủ định | The detective hasn't been trying to ensnare the suspect; they've been gathering evidence carefully. |
Thám tử đã không cố gắng gài bẫy nghi phạm; họ đã thu thập bằng chứng một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Has the company been ensnaring customers with hidden fees? |
Công ty có đang gài bẫy khách hàng bằng các khoản phí ẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ensnare".
