(Top Banner Ad)
ensnarement
C1
Noun C1 Luật pháp, Tâm lý học

ensnarement

UK: /ɪnˈsneə.mənt/ • US: /ɪnˈsner.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự gài bẫy sự mắc bẫy sự trói buộc mạng lưới lừa đảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of catching or trapping someone, often in a situation from which they cannot easily escape.

Vietnamese Meaning

Hành động bắt giữ hoặc gài bẫy ai đó, thường là trong một tình huống mà họ khó có thể trốn thoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed a complex web of ensnarement designed to defraud investors."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một mạng lưới gài bẫy phức tạp được thiết kế để lừa đảo các nhà đầu tư."

  • "The company was accused of using deceptive tactics for customer ensnarement."

    "Công ty bị cáo buộc sử dụng các chiến thuật lừa đảo để gài bẫy khách hàng."

  • "The cult leader used psychological ensnarement to control his followers."

    "Kẻ cầm đầu giáo phái đã sử dụng sự gài bẫy tâm lý để kiểm soát những người theo dõi hắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ensnare gài bẫy, mắc bẫy, lừa gạt (ai đó)
Noun snare cái bẫy, lưới bẫy
Adjective ensnaring có tính chất gài bẫy, lừa dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
snara
Middle English
snare
English
snare
English
en- (prefix) + snare
English
ensnare + -ment (suffix)
English
ensnarement

Nguồn gốc của 'Ensnarement'

Từ 'ensnarement' có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ động từ 'ensnare', được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'đưa vào, làm cho thành') vào danh từ 'snare'. 'Snare' lại có gốc từ 'snara' trong tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa là 'cái thòng lọng' hoặc 'cái bẫy'. Hậu tố '-ment' sau đó được thêm vào 'ensnare' để tạo thành một danh từ, chỉ hành động hoặc kết quả của việc gài bẫy, lừa gạt. Vì vậy, 'ensnarement' có nghĩa đen là 'việc đưa vào bẫy' hoặc 'trạng thái bị mắc bẫy'.

Usage Note

Từ 'ensnarement' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng mưu mẹo, lừa dối hoặc quyền lực để kiểm soát hoặc bẫy một ai đó. Nó có thể dùng trong ngữ cảnh pháp luật, tâm lý học hoặc các tình huống đời thường.

Prepositions

in into

‘Ensnarement in’ thường được sử dụng để mô tả việc ai đó bị mắc kẹt trong một hệ thống, mạng lưới hoặc tình huống phức tạp. ‘Ensnarement into’ mô tả hành động dẫn dụ ai đó vào một tình huống bẫy rập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ensnarement
  • financial financial ensnarement
    (sự gài bẫy tài chính)
  • legal legal ensnarement
    (sự gài bẫy pháp lý)
  • emotional emotional ensnarement
    (sự gài bẫy tình cảm)
  • elaborate elaborate ensnarement
    (cái bẫy/sự gài bẫy tinh vi, phức tạp)
Verb + ensnarement
  • avoid avoid ensnarement
    (tránh bị gài bẫy/rơi vào cạm bẫy)
  • fall into fall into ensnarement
    (rơi vào cạm bẫy)
  • escape escape ensnarement
    (thoát khỏi sự gài bẫy/cạm bẫy)
  • prevent prevent ensnarement
    (ngăn chặn sự gài bẫy)
Noun + ensnarement
  • tactics ensnarement tactics
    (các chiến thuật gài bẫy)
  • attempts ensnarement attempts
    (những nỗ lực gài bẫy)

Idioms

  • to fall into ensnarement

    rơi vào cạm bẫy, bị mắc lừa

    "Many people fall into ensnarement through sophisticated online scams."

    (Nhiều người rơi vào cạm bẫy thông qua các vụ lừa đảo trực tuyến tinh vi.)

  • a web of ensnarement

    một mạng lưới lừa gạt/cạm bẫy

    "The detective uncovered a complex web of ensnarement designed to defraud investors."

    (Thám tử đã phát hiện ra một mạng lưới cạm bẫy phức tạp được thiết kế để lừa đảo các nhà đầu tư.)

  • ensnarement by deception

    sự gài bẫy bằng cách lừa dối

    "The investigation revealed a clear case of ensnarement by deception."

    (Cuộc điều tra đã hé lộ một trường hợp rõ ràng về sự gài bẫy bằng cách lừa dối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ensnarement

Noun
Lật mặt

Hành động bắt giữ hoặc gài bẫy ai đó, thường là trong một tình huống mà họ khó có thể trốn thoát.

"The investigation revealed a complex web of ensnarement designed to defraud investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cunning spider used its web to ensnare unsuspecting insects.
Con nhện xảo quyệt dùng mạng của nó để bẫy những con côn trùng không nghi ngờ.
Phủ định
He did not want to ensnare himself in a web of lies.
Anh ấy không muốn tự mình vướng vào một mạng lưới dối trá.
Nghi vấn
Did the police suspect ensnarement in the illegal scheme?
Cảnh sát có nghi ngờ về việc gài bẫy trong kế hoạch bất hợp pháp không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said that the police used ensnarement tactics to trap the suspect.
Luật sư nói rằng cảnh sát đã sử dụng chiến thuật gài bẫy để bẫy nghi phạm.
Phủ định
She told me that she did not want to be ensnared in their complicated web of deceit.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn bị mắc kẹt trong mạng lưới lừa dối phức tạp của họ.
Nghi vấn
The journalist asked if the investigation would reveal any cases of entrapment.
Nhà báo hỏi liệu cuộc điều tra có tiết lộ bất kỳ trường hợp gài bẫy nào không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective was ensnaring the suspect with carefully crafted questions.
Thám tử đang giăng bẫy nghi phạm bằng những câu hỏi được soạn thảo cẩn thận.
Phủ định
She wasn't ensnaring him; she was genuinely trying to help.
Cô ấy không giăng bẫy anh ta; cô ấy thực sự đang cố gắng giúp đỡ.
Nghi vấn
Were they ensnaring the animal in a trap?
Họ có đang giăng bẫy con vật bằng bẫy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ensnarement".

Entrapment trong Luật pháp

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là luật hình sự, thuật ngữ 'entrapment' (sự gài bẫy) là một khái niệm quan trọng liên quan chặt chẽ đến 'ensnarement'. Nó đề cập đến tình huống khi cơ quan thực thi pháp luật khuyến khích hoặc xúi giục một người phạm tội mà người đó có thể đã không thực hiện nếu không bị gài bẫy. Việc này thường được xem xét trong các vụ án ma túy hoặc các tội phạm khác, nơi bị cáo có thể lập luận rằng họ đã bị 'gài bẫy' và do đó không nên bị kết tội.

Mạng lưới lừa đảo trực tuyến (Cyber Scams)

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, 'ensnarement' thường được sử dụng để mô tả các mánh khóe và kế hoạch lừa đảo trực tuyến. Điều này bao gồm phishing (lừa đảo qua email/tin nhắn), các trang web giả mạo (spoofing), hoặc các hình thức lừa đảo tài chính tinh vi khác được thiết kế để dụ dỗ người dùng cung cấp thông tin cá nhân, tiền bạc, hoặc bị mắc kẹt trong các tình huống pháp lý rắc rối. Việc nhận thức về 'ensnarement' trên mạng là rất quan trọng để bảo vệ bản thân.