(Top Banner Ad)
entrapment
C1
Danh từ C1 Luật pháp

entrapment

UK: /ɪnˈtræpmənt/ • US: /ɪnˈtræpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự gài bẫy sự dụ dỗ phạm tội mắc bẫy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of tricking someone into committing a crime in order to secure their prosecution.

Vietnamese Meaning

Hành động dụ dỗ, gài bẫy ai đó phạm tội để có cớ truy tố họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defense argued that their client was a victim of entrapment by undercover agents."

    "Luật sư bào chữa cho rằng thân chủ của họ là nạn nhân của việc gài bẫy bởi các đặc vụ chìm."

  • "The police were accused of entrapment after the drug bust."

    "Cảnh sát bị cáo buộc gài bẫy sau vụ bắt giữ ma túy."

  • "He claimed entrapment as his defense against the charges."

    "Anh ta tuyên bố bị gài bẫy để biện hộ cho các cáo buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entrap gài bẫy, dụ dỗ
Noun trap cái bẫy, cạm bẫy
Verb trap bẫy, giăng bẫy
Adjective trapped bị mắc bẫy, bị kẹt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
entraper
English (Verb)
entrap
English (Noun)
entrapment

Nguồn gốc từ 'entrapment'

Từ 'entrapment' được hình thành từ động từ 'entrap' và hậu tố '-ment'. 'Entrap' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entraper', nghĩa là 'bắt vào bẫy' hoặc 'cho vào bẫy'. Hậu tố '-ment' biến động từ thành danh từ, chỉ hành động hoặc kết quả của việc bị gài bẫy, thường mang ý nghĩa tiêu cực và đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý.

Usage Note

Entrapment thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, mô tả tình huống một người bị các cơ quan chức năng (hoặc người khác) xúi giục, dụ dỗ hoặc ép buộc thực hiện một hành vi phạm tội mà người đó vốn không có ý định thực hiện. Sự khác biệt quan trọng là liệu ý định phạm tội có xuất phát từ chính người đó hay do sự tác động từ bên ngoài. Nếu ý định ban đầu không có và chỉ phát sinh do sự dụ dỗ thì đó là entrapment.

Prepositions

of in

'Entrapment of': Thường dùng để chỉ việc gài bẫy ai đó. Ví dụ: 'The entrapment of the suspect'. 'Entrapment in': Thường dùng để chỉ sự tham gia vào một tình huống gài bẫy. Ví dụ: 'Entrapment in a criminal scheme.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entrapment
  • police police entrapment
    (sự gài bẫy của cảnh sát)
  • legal legal entrapment
    (sự gài bẫy pháp lý)
  • sexual sexual entrapment
    (sự gài bẫy tình dục)
  • illegal illegal entrapment
    (sự gài bẫy bất hợp pháp)
Verb + entrapment
  • claim claim entrapment
    (tuyên bố bị gài bẫy)
  • allege allege entrapment
    (cáo buộc bị gài bẫy)
  • prove prove entrapment
    (chứng minh việc gài bẫy)
  • fall victim to fall victim to entrapment
    (trở thành nạn nhân của sự gài bẫy)
Noun + of entrapment
  • defence of defence of entrapment
    (biện hộ về việc bị gài bẫy)
  • a case of a case of entrapment
    (một trường hợp gài bẫy)
  • evidence of evidence of entrapment
    (bằng chứng về sự gài bẫy)

Idioms

  • entrapment defense

    Biện hộ bị gài bẫy (một chiến thuật pháp lý nơi bị cáo tuyên bố đã bị chính quyền ép buộc phạm tội)

    "The lawyer built his case on an entrapment defense, arguing his client was coerced."

    (Luật sư xây dựng vụ án của mình dựa trên lập luận bị gài bẫy, cho rằng thân chủ của ông đã bị ép buộc.)

  • plead entrapment

    Tuyên bố bị gài bẫy (đưa ra lập luận bị gài bẫy trước tòa)

    "He decided to plead entrapment, claiming the undercover officer pushed him to commit the crime."

    (Anh ta quyết định tuyên bố bị gài bẫy, khẳng định viên cảnh sát ngầm đã thúc đẩy anh ta phạm tội.)

  • a classic case of entrapment

    Một trường hợp gài bẫy điển hình/kinh điển (một ví dụ rõ ràng và thường được sử dụng để minh họa hành vi gài bẫy)

    "Many argue that the sting operation was a classic case of entrapment."

    (Nhiều người cho rằng chiến dịch mật phục đó là một trường hợp gài bẫy kinh điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entrapment

Danh từ
Lật mặt

Hành động dụ dỗ, gài bẫy ai đó phạm tội để có cớ truy tố họ.

"The defense argued that their client was a victim of entrapment by undercover agents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect's confession was believed to have been obtained by entrapment.
Lời thú tội của nghi phạm được cho là đã có được thông qua gài bẫy.
Phủ định
The defendant's actions were not considered to be entrapment by the jury.
Hành động của bị cáo không được bồi thẩm đoàn coi là hành vi gài bẫy.
Nghi vấn
Was the defendant's arrest considered to be entrapment by the court?
Việc bắt giữ bị cáo có được tòa án coi là hành vi gài bẫy không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have been investigating the use of entrapment in this area for months.
Cảnh sát đã điều tra việc sử dụng bẫy người trong khu vực này trong nhiều tháng.
Phủ định
The lawyers haven't been arguing that the case involved entrapment.
Các luật sư đã không tranh luận rằng vụ án có liên quan đến việc gài bẫy.
Nghi vấn
Have they been alleging entrapment against the company?
Họ có đang cáo buộc công ty về hành vi gài bẫy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entrapment".

Khái niệm "Gài Bẫy" trong Luật pháp

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, "gài bẫy" (entrapment) là một biện hộ pháp lý quan trọng. Nó bảo vệ các cá nhân khỏi việc bị các cơ quan thực thi pháp luật khuyến khích hoặc ép buộc phạm tội mà họ không có ý định ban đầu. Mục đích là để ngăn chặn việc cảnh sát tạo ra tội phạm thay vì chỉ bắt giữ những người đã có ý định phạm tội.

Tranh cãi về Hoạt động "Gài Bẫy" (Sting Operations)

Khái niệm gài bẫy thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận đạo đức xung quanh các hoạt động "sting operation" (chiến dịch mật phục) của cảnh sát. Một mặt, những hoạt động này có thể hiệu quả trong việc chống tội phạm, đặc biệt là tội phạm có tổ chức. Mặt khác, chúng đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa việc bắt giữ tội phạm và việc 'tạo ra' tội phạm, gây lo ngại về quyền công dân và sự công bằng.