(Top Banner Ad)
enso cold phase
C1
Danh từ C1 Khí tượng học, Hải dương học

enso cold phase

UK: /ˈiːnsəʊ kəʊld feɪz/ • US: /ˈiːnsoʊ koʊld feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

pha lạnh ENSO giai đoạn lạnh ENSO La Niña (mặc dù không hoàn toàn tương đương, nhưng thường được sử dụng thay thế)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phase of the El Niño-Southern Oscillation (ENSO) characterized by cooler-than-average sea surface temperatures in the central and eastern tropical Pacific Ocean.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn của Dao động Nam (ENSO) El Niño được đặc trưng bởi nhiệt độ bề mặt biển lạnh hơn mức trung bình ở trung tâm và phía đông Thái Bình Dương nhiệt đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enso cold phase is predicted to bring wetter conditions to Southeast Asia."

    "Pha lạnh ENSO được dự đoán sẽ mang lại điều kiện ẩm ướt hơn cho Đông Nam Á."

  • "During the enso cold phase, many regions experience drought."

    "Trong pha lạnh ENSO, nhiều khu vực trải qua hạn hán."

  • "Scientists are studying the impact of the current enso cold phase on global climate patterns."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của pha lạnh ENSO hiện tại đối với các kiểu khí hậu toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Acronym ENSO Dao động El Niño–Phương Nam
Noun El Niño Pha nóng của ENSO
Noun La Niña Pha lạnh của ENSO
Noun phrase Southern Oscillation Dao động phương Nam
Noun phrase warm phase pha nóng
Noun phrase climate pattern hình thái khí hậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
El Niño
Spanish
La Niña
English
Southern Oscillation
English
ENSO
English
ENSO cold phase

Nguồn gốc của ENSO và 'Pha lạnh'

ENSO là viết tắt của 'El Niño–Southern Oscillation' (Dao động El Niño–Phương Nam), một hình thái khí hậu tự nhiên ở Thái Bình Dương có ảnh hưởng lớn đến thời tiết toàn cầu. 'Pha lạnh' của ENSO chính là hiện tượng La Niña. La Niña trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'cô bé', đối lập với El Niño ('cậu bé' hoặc 'Chúa Hài Đồng' vì thường xuất hiện vào dịp Giáng sinh). Các ngư dân Peru đã phát hiện El Niño từ nhiều thế kỷ trước, còn thuật ngữ La Niña và Southern Oscillation (Dao động phương Nam) được phát triển sau này để mô tả các biến động khí hậu liên quan.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ khoa học được sử dụng để mô tả một pha cụ thể của ENSO, một kiểu thời tiết tự nhiên xảy ra ở Thái Bình Dương. Nó thường được gọi là 'La Niña'. Pha lạnh này có thể gây ra các kiểu thời tiết khác nhau trên toàn thế giới.

Prepositions

of

The 'enso cold phase' is a specific 'phase of' the ENSO cycle.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enso cold phase
  • strong strong enso cold phase
    (pha lạnh ENSO mạnh)
  • severe severe enso cold phase
    (pha lạnh ENSO khắc nghiệt)
  • extended extended enso cold phase
    (pha lạnh ENSO kéo dài)
Verb + enso cold phase
  • experience experience an enso cold phase
    (trải qua một pha lạnh ENSO)
  • monitor monitor the enso cold phase
    (giám sát pha lạnh ENSO)
  • predict predict an enso cold phase
    (dự báo một pha lạnh ENSO)
Noun + of + enso cold phase
  • impacts impacts of the enso cold phase
    (các tác động của pha lạnh ENSO)
  • effects effects of an enso cold phase
    (những ảnh hưởng của một pha lạnh ENSO)

Idioms

  • An ENSO cold phase event

    Một sự kiện pha lạnh của ENSO (La Niña)

    "An ENSO cold phase event can lead to drought in some regions and heavy rainfall in others."

    (Một sự kiện pha lạnh ENSO có thể dẫn đến hạn hán ở một số khu vực và mưa lớn ở những nơi khác.)

  • Transition to an ENSO cold phase

    Chuyển sang trạng thái pha lạnh ENSO

    "Meteorologists are monitoring signs of a potential transition to an ENSO cold phase later this year."

    (Các nhà khí tượng học đang theo dõi các dấu hiệu về khả năng chuyển sang pha lạnh ENSO vào cuối năm nay.)

  • Impacts of the ENSO cold phase

    Các tác động của pha lạnh ENSO

    "Understanding the impacts of the ENSO cold phase is crucial for agricultural planning."

    (Hiểu rõ các tác động của pha lạnh ENSO là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enso cold phase

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn của Dao động Nam (ENSO) El Niño được đặc trưng bởi nhiệt độ bề mặt biển lạnh hơn mức trung bình ở trung tâm và phía đông Thái Bình Dương nhiệt đới.

"The enso cold phase is predicted to bring wetter conditions to Southeast Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enso cold phase".

Ảnh hưởng toàn cầu của Pha lạnh ENSO

Pha lạnh ENSO, còn gọi là La Niña, là một trong những hiện tượng khí hậu tự nhiên có ảnh hưởng sâu rộng đến thời tiết trên toàn thế giới. Nó có thể gây ra những thay đổi đáng kể như hạn hán nghiêm trọng ở một số khu vực (ví dụ: miền nam Hoa Kỳ) và lũ lụt lớn ở những nơi khác (ví dụ: Đông Nam Á, Úc). Những biến động thời tiết này tác động trực tiếp đến nông nghiệp, nguồn nước, an ninh lương thực và kinh tế của nhiều quốc gia, làm tăng nguy cơ thiên tai và đòi hỏi các chính phủ phải có kế hoạch ứng phó.

La Niña và các hiện tượng thời tiết cực đoan

Hiện tượng pha lạnh ENSO (La Niña) thường liên quan đến sự gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan. Chẳng hạn, nó có thể dẫn đến một mùa bão mạnh hơn ở Đại Tây Dương, làm tăng nguy cơ bão nhiệt đới đổ bộ vào các vùng ven biển. Ở một số khu vực khác, La Niña gây ra mùa đông lạnh hơn, ẩm ướt hơn hoặc mùa hè khô hạn bất thường, ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt, sản xuất và gây ra các vấn đề về sức khỏe cộng đồng.