(Top Banner Ad)
sea surface temperature
B2
Danh từ ghép B2 Khoa học Trái Đất, Hải dương học, Khí tượng học

sea surface temperature

UK: /siː ˈsɜːfɪs ˈtɛmprətʃər/ • US: /siː ˈsɜːrfɪs ˈtɛmpərətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ bề mặt biển nhiệt độ mặt biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The water temperature close to the ocean's surface.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ của nước gần bề mặt đại dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rising sea surface temperatures are contributing to coral bleaching."

    "Nhiệt độ bề mặt biển tăng cao đang góp phần vào hiện tượng tẩy trắng san hô."

  • "Scientists are monitoring sea surface temperatures to predict hurricane intensity."

    "Các nhà khoa học đang theo dõi nhiệt độ bề mặt biển để dự đoán cường độ bão."

  • "Changes in sea surface temperature can affect marine ecosystems."

    "Sự thay đổi nhiệt độ bề mặt biển có thể ảnh hưởng đến các hệ sinh thái biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seashore bờ biển
Noun seafarer thủy thủ, người đi biển
Verb resurface nổi lên lại, làm lại bề mặt
Adjective superficial nông cạn, hời hợt, thuộc bề mặt
Noun thermometer nhiệt kế
Adjective temperate ôn hòa, điều độ

Synonyms

SST (Viết tắt của 'Sea Surface Temperature')ocean surface temperature (Nhiệt độ bề mặt đại dương)

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất, Hải dương học, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
English
sea
Latin
superficies
Old French
surface
English
surface
Latin
temperatura
English
temperature
Modern English Compound
sea surface temperature

Sự ra đời của một thước đo quan trọng

Cụm từ 'nhiệt độ bề mặt biển' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ ba từ tiếng Anh đã có từ lâu: 'sea' (biển), 'surface' (bề mặt) và 'temperature' (nhiệt độ). Nó không có một câu chuyện gốc rễ xa xưa như những từ đơn lẻ, mà phát triển cùng với sự tiến bộ của khoa học khí tượng và hải dương học. Việc đo đạc nhiệt độ bề mặt biển trở nên cực kỳ quan trọng từ thế kỷ 20, khi các nhà khoa học nhận ra vai trò của nó trong việc dự báo thời tiết, nghiên cứu biến đổi khí hậu và hiểu biết về các hệ sinh thái biển.

Usage Note

Đây là một tham số quan trọng trong việc nghiên cứu khí hậu, hải dương học và các hệ sinh thái biển. Nó bị ảnh hưởng bởi bức xạ mặt trời, gió, dòng hải lưu và sự bốc hơi. SST là viết tắt của Sea Surface Temperature.

Prepositions

of in on

of: chỉ sự sở hữu, 'the temperature of the sea surface'. in: chỉ vị trí, 'changes in sea surface temperature'. on: ít dùng hơn, nhưng có thể xuất hiện trong một số ngữ cảnh cụ thể như 'impact on sea surface temperature'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea surface temperature
  • rising rising sea surface temperature
    (nhiệt độ bề mặt biển tăng)
  • average average sea surface temperature
    (nhiệt độ bề mặt biển trung bình)
  • anomalous anomalous sea surface temperature
    (nhiệt độ bề mặt biển bất thường/dị thường)
  • global global sea surface temperature
    (nhiệt độ bề mặt biển toàn cầu)
Verb + sea surface temperature
  • measure measure sea surface temperature
    (đo nhiệt độ bề mặt biển)
  • monitor monitor sea surface temperature
    (giám sát nhiệt độ bề mặt biển)
  • predict predict sea surface temperature
    (dự báo nhiệt độ bề mặt biển)
  • affect affect sea surface temperature
    (ảnh hưởng đến nhiệt độ bề mặt biển)
Noun + of/in + sea surface temperature
  • changes in changes in sea surface temperature
    (những thay đổi trong nhiệt độ bề mặt biển)
  • data on data on sea surface temperature
    (dữ liệu về nhiệt độ bề mặt biển)
  • maps of maps of sea surface temperature
    (bản đồ nhiệt độ bề mặt biển)

Idioms

  • global sea surface temperature

    nhiệt độ bề mặt biển toàn cầu (Đây là một thuật ngữ khoa học phổ biến, không phải thành ngữ. Cụm từ 'sea surface temperature' là một thuật ngữ kỹ thuật và hiếm khi xuất hiện trong các thành ngữ hay tục ngữ.)

    "Scientists observe changes in global sea surface temperature to understand climate patterns."

    (Các nhà khoa học quan sát sự thay đổi nhiệt độ bề mặt biển toàn cầu để hiểu các hình thái khí hậu.)

  • sea surface temperature anomaly

    sự dị thường nhiệt độ bề mặt biển (Tương tự, đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong hải dương học và khí tượng, không phải thành ngữ.)

    "Positive sea surface temperature anomalies are often associated with El Niño events."

    (Sự dị thường nhiệt độ bề mặt biển dương thường liên quan đến các sự kiện El Niño.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea surface temperature

Danh từ ghép
Lật mặt

Nhiệt độ của nước gần bề mặt đại dương.

"Rising sea surface temperatures are contributing to coral bleaching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea surface temperature".

Chỉ báo quan trọng của Biến đổi Khí hậu

Nhiệt độ bề mặt biển là một trong những chỉ số quan trọng nhất để theo dõi biến đổi khí hậu toàn cầu. Sự gia tăng nhiệt độ này góp phần làm băng tan, mực nước biển dâng, và tăng cường các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lớn hay hạn hán kéo dài, ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống con người và hệ sinh thái ven biển trên khắp thế giới.

Tác động đến Hệ sinh thái biển và Ngư nghiệp

Sự thay đổi nhiệt độ bề mặt biển có tác động sâu sắc đến các hệ sinh thái biển. Nhiệt độ tăng có thể gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô, thay đổi môi trường sống của nhiều loài cá và sinh vật biển, từ đó ảnh hưởng đến nguồn lợi thủy sản và ngành ngư nghiệp, đặc biệt là ở các cộng đồng ven biển phụ thuộc vào biển để sinh sống.