climate pattern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The recurring and characteristic set of weather conditions of a region, especially temperature and rainfall, over a long period.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các điều kiện thời tiết đặc trưng và lặp đi lặp lại của một khu vực, đặc biệt là nhiệt độ và lượng mưa, trong một khoảng thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Changes in climate patterns are causing more frequent extreme weather events."
"Những thay đổi trong các kiểu khí hậu đang gây ra các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt thường xuyên hơn."
-
"Scientists are studying long-term climate patterns to predict future weather events."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu các kiểu khí hậu dài hạn để dự đoán các hiện tượng thời tiết trong tương lai."
-
"The El Niño climate pattern can cause significant changes in rainfall across the Pacific."
"Kiểu khí hậu El Niño có thể gây ra những thay đổi đáng kể về lượng mưa trên khắp Thái Bình Dương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các kiểu thời tiết điển hình diễn ra trong một khu vực theo mùa hoặc theo chu kỳ dài hạn. Nó không chỉ đơn thuần là thời tiết hàng ngày mà là xu hướng chung trong nhiều năm. Ví dụ: 'El Niño' là một 'climate pattern' ảnh hưởng đến thời tiết toàn cầu.
Prepositions
‘in’ được dùng để chỉ khu vực chịu ảnh hưởng của kiểu khí hậu (climate pattern in Africa). ‘of’ được dùng để chỉ đặc điểm của kiểu khí hậu (climate pattern of extreme rainfall).
Collocations (Từ đi kèm)
-
shifting shifting climate pattern (mô hình khí hậu đang thay đổi)
-
changing changing climate pattern (mô hình khí hậu đang biến đổi)
-
unusual unusual climate pattern (mô hình khí hậu bất thường)
-
observe observe a climate pattern (quan sát một mô hình khí hậu)
-
study study a climate pattern (nghiên cứu một mô hình khí hậu)
-
predict predict a climate pattern (dự đoán một mô hình khí hậu)
Idioms
-
Out of sync with climate patterns
Không phù hợp với xu hướng khí hậu chung.
"The farmer's planting schedule was out of sync with recent climate patterns, leading to a poor harvest."
(Lịch trình trồng trọt của người nông dân không phù hợp với các mô hình khí hậu gần đây, dẫn đến một vụ thu hoạch kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
climate pattern
Danh từMột tập hợp các điều kiện thời tiết đặc trưng và lặp đi lặp lại của một khu vực, đặc biệt là nhiệt độ và lượng mưa, trong một khoảng thời gian dài.
"Changes in climate patterns are causing more frequent extreme weather events."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climate pattern".
