(Top Banner Ad)
enterprise software
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

enterprise software

UK: /ˈentəpraɪz ˈsɒftweə(r)/ • US: /ˈentərˌpraɪz ˈsɔftˌwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm doanh nghiệp phần mềm quản lý doanh nghiệp ứng dụng doanh nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software used by large organizations and businesses to manage operations, data, and information.

Vietnamese Meaning

Phần mềm được sử dụng bởi các tổ chức và doanh nghiệp lớn để quản lý các hoạt động, dữ liệu và thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented new enterprise software to streamline its operations."

    "Công ty đã triển khai phần mềm doanh nghiệp mới để hợp lý hóa các hoạt động của mình."

  • "Choosing the right enterprise software is crucial for a company's success."

    "Việc lựa chọn phần mềm doanh nghiệp phù hợp là rất quan trọng cho sự thành công của một công ty."

  • "Our IT department is responsible for maintaining all enterprise software."

    "Bộ phận CNTT của chúng tôi chịu trách nhiệm bảo trì tất cả phần mềm doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enterprise doanh nghiệp, công ty; dự án mạo hiểm; tinh thần kinh doanh
Noun (plural) enterprises các doanh nghiệp, các công ty
Adjective enterprising có tinh thần kinh doanh, năng động, táo bạo, dám nghĩ dám làm
Noun software phần mềm

Synonyms

business software (phần mềm kinh doanh)corporate software (phần mềm doanh nghiệp)

Related Words

ERP (Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp)CRM (Quản lý quan hệ khách hàng)SCM (Quản lý chuỗi cung ứng)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-prendere
Old French
enterprise
Middle English
enterprize
Modern English
enterprise

Nguồn gốc của "Enterprise Software"

Từ 'enterprise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inter-prendere', nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'thực hiện một việc gì đó'. Nó phát triển thành 'enterprise' trong tiếng Pháp cổ, chỉ một 'dự án, một sự mạo hiểm'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'enterprise' mang nghĩa 'doanh nghiệp, công ty' hoặc 'dự án lớn, táo bạo'. Phần 'software' là một thuật ngữ tương đối mới, được tạo ra vào giữa thế kỷ 20 để đối lập với 'hardware' (phần cứng). 'Software' (phần mềm) là tập hợp các chương trình và dữ liệu hướng dẫn phần cứng máy tính thực hiện các tác vụ cụ thể. Khi ghép lại, 'enterprise software' chỉ phần mềm được thiết kế đặc biệt để phục vụ nhu cầu hoạt động và quản lý của các tổ chức, doanh nghiệp lớn, giúp họ vận hành hiệu quả hơn.

Usage Note

Enterprise software thường bao gồm các hệ thống phức tạp như ERP (Enterprise Resource Planning - Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp), CRM (Customer Relationship Management - Quản lý quan hệ khách hàng), SCM (Supply Chain Management - Quản lý chuỗi cung ứng), và các ứng dụng quản lý khác. Nó khác với phần mềm cá nhân (ví dụ: phần mềm soạn thảo văn bản) ở quy mô, độ phức tạp và khả năng tích hợp với nhiều hệ thống khác nhau. 'Enterprise' ở đây nhấn mạnh đối tượng sử dụng là các tổ chức, doanh nghiệp lớn, đòi hỏi phần mềm có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu và hỗ trợ nhiều người dùng cùng lúc.

Prepositions

for in

'Enterprise software *for* managing...' (phần mềm doanh nghiệp *cho* việc quản lý...). 'Enterprise software *in* the cloud...' (phần mềm doanh nghiệp *trên* đám mây...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enterprise software
  • leading leading enterprise software
    (phần mềm doanh nghiệp hàng đầu)
  • custom custom enterprise software
    (phần mềm doanh nghiệp tùy chỉnh)
  • legacy legacy enterprise software
    (phần mềm doanh nghiệp cũ, lỗi thời)
  • cloud-based cloud-based enterprise software
    (phần mềm doanh nghiệp dựa trên nền tảng đám mây)
  • robust robust enterprise software
    (phần mềm doanh nghiệp mạnh mẽ, bền vững)
Verb + enterprise software
  • implement implement enterprise software
    (triển khai phần mềm doanh nghiệp)
  • deploy deploy enterprise software
    (triển khai phần mềm doanh nghiệp)
  • integrate integrate enterprise software
    (tích hợp phần mềm doanh nghiệp)
  • manage manage enterprise software
    (quản lý phần mềm doanh nghiệp)
  • invest in invest in enterprise software
    (đầu tư vào phần mềm doanh nghiệp)
Noun + enterprise software
  • enterprise software enterprise software solutions
    (các giải pháp phần mềm doanh nghiệp)
  • enterprise software enterprise software vendor
    (nhà cung cấp phần mềm doanh nghiệp)
  • enterprise software enterprise software market
    (thị trường phần mềm doanh nghiệp)

Idioms

  • implementing enterprise software

    việc triển khai phần mềm doanh nghiệp

    "Implementing enterprise software across all departments can be a complex project."

    (Việc triển khai phần mềm doanh nghiệp trên tất cả các phòng ban có thể là một dự án phức tạp.)

  • a suite of enterprise software

    một bộ giải pháp phần mềm doanh nghiệp

    "Our company uses a comprehensive suite of enterprise software for HR and finance."

    (Công ty chúng tôi sử dụng một bộ giải pháp phần mềm doanh nghiệp toàn diện cho nhân sự và tài chính.)

  • investing in enterprise software

    đầu tư vào phần mềm doanh nghiệp

    "Investing in enterprise software is crucial for digital transformation."

    (Đầu tư vào phần mềm doanh nghiệp là rất quan trọng cho quá trình chuyển đổi số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enterprise software

noun
Lật mặt

Phần mềm được sử dụng bởi các tổ chức và doanh nghiệp lớn để quản lý các hoạt động, dữ liệu và thông tin.

"The company implemented new enterprise software to streamline its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enterprise software".

Động lực của nền kinh tế hiện đại

Phần mềm doanh nghiệp là xương sống của nền kinh tế số hiện đại. Nó không chỉ giúp các công ty tự động hóa các quy trình, quản lý dữ liệu hiệu quả hơn mà còn cung cấp những hiểu biết sâu sắc để đưa ra quyết định chiến lược. Từ quản lý quan hệ khách hàng (CRM) đến hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), những hệ thống này thúc đẩy năng suất, giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu của các tổ chức.

Chuyển đổi số và Tầm quan trọng chiến lược

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ phát triển nhanh chóng, việc áp dụng và tích hợp phần mềm doanh nghiệp đã trở thành một yếu tố then chốt trong chiến lược chuyển đổi số của mọi doanh nghiệp. Nó không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là yếu tố định hình lại cách thức làm việc, tương tác với khách hàng và tạo ra giá trị mới, từ đó định vị doanh nghiệp trên thị trường kỹ thuật số.