(Top Banner Ad)
software
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

software

UK: /ˈsɒftweə(r)/ • US: /ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm chương trình máy tính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The programs and other operating information used by a computer.

Vietnamese Meaning

Phần mềm; các chương trình và thông tin vận hành khác được sử dụng bởi một máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company develops software for managing customer relationships."

    "Công ty phát triển phần mềm để quản lý quan hệ khách hàng."

  • "This software is designed to be user-friendly."

    "Phần mềm này được thiết kế để thân thiện với người dùng."

  • "We need to update the software on all the computers."

    "Chúng ta cần cập nhật phần mềm trên tất cả các máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardware phần cứng (các thành phần vật lý của máy tính)
Noun firmware phần mềm nhúng (phần mềm được lập trình sẵn trong chip của thiết bị)
Noun shareware phần mềm dùng thử (phần mềm có thể dùng miễn phí trong một thời gian hoặc với tính năng hạn chế)
Noun freeware phần mềm miễn phí (phần mềm có thể tải về và sử dụng miễn phí hoàn toàn)
Noun software engineer kỹ sư phần mềm
Noun software development sự phát triển phần mềm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
soft
English
ware
English
software

Nguồn gốc từ 'Software'

'Software' là một từ khá hiện đại, được nhà toán học người Mỹ John W. Tukey đặt ra vào năm 1958. Từ này được tạo ra để đối lập với 'hardware' (phần cứng), vốn là các thành phần vật lý của máy tính. Trong khi 'hardware' là những thứ cứng, có thể chạm vào, thì 'software' là những chương trình, dữ liệu mềm, vô hình, điều khiển 'hardware' hoạt động. Sự kết hợp giữa 'soft' (mềm) và 'ware' (hàng hóa, sản phẩm) đã tạo nên một thuật ngữ hoàn hảo để mô tả những gì chạy bên trong máy tính.

Usage Note

Software là một thuật ngữ chung bao gồm tất cả các chương trình máy tính, trái ngược với phần cứng (hardware) là các thành phần vật lý của máy tính. Nó bao gồm các ứng dụng (applications) như trình duyệt web, trình xử lý văn bản, và hệ điều hành (operating systems) như Windows, macOS, Linux. 'Firmware' là một loại phần mềm đặc biệt được nhúng vào phần cứng và thường không được người dùng cuối sửa đổi.

Prepositions

for on with

- 'Software for': Dùng để chỉ phần mềm được thiết kế cho mục đích cụ thể hoặc cho một hệ điều hành cụ thể. Ví dụ: 'Software for image editing'.
- 'Software on': Dùng để chỉ phần mềm được cài đặt hoặc chạy trên một thiết bị hoặc hệ điều hành. Ví dụ: 'Software on my laptop'.
- 'Software with': Dùng để chỉ phần mềm đi kèm với một tính năng hoặc khả năng cụ thể. Ví dụ: 'Software with encryption capabilities'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + software
  • application application software
    (phần mềm ứng dụng)
  • system system software
    (phần mềm hệ thống)
  • open-source open-source software
    (phần mềm mã nguồn mở)
  • proprietary proprietary software
    (phần mềm độc quyền)
  • malicious malicious software
    (phần mềm độc hại)
  • new new software
    (phần mềm mới)
Verb + software
  • install install software
    (cài đặt phần mềm)
  • develop develop software
    (phát triển phần mềm)
  • update update software
    (cập nhật phần mềm)
  • run run software
    (chạy phần mềm)
  • use use software
    (sử dụng phần mềm)
  • design design software
    (thiết kế phần mềm)
Software + Noun
  • updates software updates
    (các bản cập nhật phần mềm)
  • developer software developer
    (nhà phát triển phần mềm)
  • engineer software engineer
    (kỹ sư phần mềm)
  • company software company
    (công ty phần mềm)
  • license software license
    (giấy phép phần mềm)

Idioms

  • software bug

    lỗi phần mềm (một sai sót hoặc khiếm khuyết trong mã phần mềm)

    "We found a critical software bug in the new release that needs to be fixed immediately."

    (Chúng tôi đã tìm thấy một lỗi phần mềm nghiêm trọng trong bản phát hành mới cần được sửa ngay lập tức.)

  • Software as a Service (SaaS)

    Phần mềm dưới dạng dịch vụ (mô hình phân phối phần mềm mà nhà cung cấp lưu trữ ứng dụng và cung cấp cho khách hàng qua internet)

    "Many businesses are moving to Software as a Service models for cloud efficiency and scalability."

    (Nhiều doanh nghiệp đang chuyển sang mô hình Phần mềm dưới dạng dịch vụ để đạt được hiệu quả và khả năng mở rộng trên đám mây.)

  • vaporware

    phần mềm 'hơi nước' (sản phẩm công nghệ được công bố nhưng không bao giờ ra mắt hoặc bị trì hoãn vô thời hạn, thường gây thất vọng cho người dùng)

    "That game was announced years ago with much fanfare, but it eventually became vaporware."

    (Trò chơi đó đã được công bố nhiều năm trước với rất nhiều lời quảng cáo rầm rộ, nhưng cuối cùng nó đã trở thành phần mềm 'hơi nước' (không có khả năng ra mắt).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

software

danh từ
Lật mặt

Phần mềm; các chương trình và thông tin vận hành khác được sử dụng bởi một máy tính.

"The company develops software for managing customer relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the computer has the correct software, it runs efficiently.
Nếu máy tính có phần mềm phù hợp, nó sẽ chạy hiệu quả.
Phủ định
If the software is not updated regularly, it doesn't protect against new viruses.
Nếu phần mềm không được cập nhật thường xuyên, nó sẽ không bảo vệ chống lại các loại virus mới.
Nghi vấn
If I install this software, does it require a lot of memory?
Nếu tôi cài đặt phần mềm này, nó có đòi hỏi nhiều bộ nhớ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is currently developing new software to improve customer service.
Công ty hiện đang phát triển phần mềm mới để cải thiện dịch vụ khách hàng.
Phủ định
We are not installing the new software on all computers at the same time.
Chúng tôi không cài đặt phần mềm mới trên tất cả các máy tính cùng một lúc.
Nghi vấn
Is the development team still working on debugging the software?
Nhóm phát triển có còn đang làm việc để gỡ lỗi phần mềm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's software is constantly being updated to meet the evolving needs of its users.
Phần mềm của công ty liên tục được cập nhật để đáp ứng nhu cầu ngày càng phát triển của người dùng.
Phủ định
The software's security features aren't as robust as they should be, leaving the system vulnerable to attacks.
Các tính năng bảo mật của phần mềm không mạnh mẽ như mong đợi, khiến hệ thống dễ bị tấn công.
Nghi vấn
Is the developer's software compatible with the latest operating system?
Phần mềm của nhà phát triển có tương thích với hệ điều hành mới nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "software".

Phong trào mã nguồn mở (Open Source Movement)

Sự phát triển của phần mềm đã dẫn đến phong trào mã nguồn mở, một triết lý văn hóa và công nghệ thúc đẩy việc phát hành và truy cập miễn phí mã nguồn phần mềm. Điều này cho phép bất kỳ ai cũng có thể xem, chỉnh sửa và phân phối lại mã. Các dự án như Linux, Firefox, và Android là những ví dụ điển hình của phần mềm mã nguồn mở, đã thúc đẩy sự đổi mới, hợp tác và dân chủ hóa công nghệ trên toàn cầu.

Phần mềm định hình thế giới hiện đại

Ngày nay, phần mềm đã trở thành một phần không thể thiếu trong hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống. Từ hệ điều hành trên điện thoại thông minh, ứng dụng nhắn tin, mạng xã hội, đến các hệ thống điều khiển giao thông, y tế, tài chính, giáo dục... Phần mềm không chỉ tự động hóa các tác vụ mà còn định hình cách chúng ta giao tiếp, làm việc và giải trí. Nó là nền tảng cho sự chuyển đổi kỹ thuật số và là động lực chính của nền kinh tế toàn cầu.