(Top Banner Ad)
enthronement
C1
danh từ C1 Lịch sử, Chính trị, Tôn giáo

enthronement

UK: /ɪnˈθrəʊnmənt/ • US: /ɪnˈθroʊnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

lễ lên ngôi lễ đăng quang lễ tấn phong (cho các chức sắc tôn giáo)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or ceremony of formally placing a monarch or other high-ranking figure on a throne, signifying their accession to power or authority.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc nghi lễ chính thức đặt một quốc vương hoặc nhân vật cấp cao khác lên ngai vàng, biểu thị sự lên ngôi hoặc quyền lực của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enthronement of the new emperor was a grand and solemn occasion."

    "Lễ lên ngôi của hoàng đế mới là một dịp trọng đại và trang nghiêm."

  • "The Pope's enthronement took place at St. Peter's Basilica."

    "Lễ tấn phong của Giáo hoàng diễn ra tại Vương cung thánh đường Thánh Phêrô."

  • "The ancient kingdom celebrated the enthronement with days of feasting and festivities."

    "Vương quốc cổ đại đã ăn mừng lễ lên ngôi với nhiều ngày yến tiệc và lễ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enthrone đặt lên ngai vàng; tấn phong; chính thức đưa lên nắm quyền
Noun throne ngai vàng; ngôi vua; địa vị tối cao
Adjective enthroned đã được đặt lên ngai vàng; đã đăng quang; đã nhậm chức
Noun dethronement sự truất ngôi; sự phế truất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thronos
Latin
thronus
Old French
trone
Old French
entroner
English (verb)
enthrone
English (noun)
enthronement

Nguồn Gốc Từ 'Ngai Vàng'

Từ 'enthronement' bắt nguồn từ động từ 'enthrone' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'đặt ai đó lên ngai vàng'. Bản thân từ 'throne' (ngai vàng) lại có một hành trình dài từ 'thronos' trong tiếng Hy Lạp cổ (chỉ một chiếc ghế cao hoặc vị trí quyền lực), qua 'thronus' trong tiếng Latin, rồi đến 'trone' trong tiếng Pháp cổ. Tiền tố 'en-' có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'làm cho', kết hợp với 'throne' tạo thành động từ. Hậu tố '-ment' sau đó biến động từ này thành danh từ, chỉ hành động hoặc kết quả của việc đăng quang, chính thức nhậm chức trên ngai vàng.

Usage Note

Từ 'enthronement' mang sắc thái trang trọng và thường gắn liền với các nghi lễ truyền thống, tôn giáo hoặc chính trị. Nó khác với 'coronation' (lễ đăng quang) ở chỗ tập trung vào hành động ngồi lên ngai vàng, trong khi 'coronation' nhấn mạnh việc đội vương miện. 'Installation' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến ngai vàng.

Prepositions

of

'Enthronement of' được dùng để chỉ người hoặc vật được tôn lên ngôi vị. Ví dụ: 'The enthronement of the new king'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enthronement
  • solemn solemn enthronement
    (lễ đăng quang trọng thể)
  • grand grand enthronement
    (lễ đăng quang hoành tráng)
  • episcopal episcopal enthronement
    (lễ tấn phong giám mục)
  • papal papal enthronement
    (lễ tấn phong giáo hoàng)
Verb + enthronement
  • mark mark the enthronement
    (đánh dấu lễ đăng quang/tấn phong)
  • celebrate celebrate the enthronement
    (kỷ niệm/tổ chức lễ đăng quang/tấn phong)
  • attend attend the enthronement
    (tham dự lễ đăng quang/tấn phong)
Noun + enthronement
  • ceremony enthronement ceremony
    (nghi lễ đăng quang/tấn phong)
  • date enthronement date
    (ngày đăng quang/tấn phong)
  • speech enthronement speech
    (bài phát biểu nhậm chức (tại lễ đăng quang))

Idioms

  • enthronement ceremony

    nghi lễ đăng quang hoặc tấn phong (đối với một vị vua, nữ hoàng, giám mục, v.v.)

    "The enthronement ceremony for the new emperor was a grand spectacle attended by dignitaries from around the world."

    (Nghi lễ đăng quang của tân hoàng đế là một cảnh tượng hoành tráng với sự tham dự của các chức sắc từ khắp nơi trên thế giới.)

  • preparations for the enthronement

    công tác chuẩn bị cho lễ đăng quang/tấn phong

    "Extensive preparations for the enthronement have been underway for months, ensuring every detail is perfect."

    (Công tác chuẩn bị rộng rãi cho lễ đăng quang đã được tiến hành trong nhiều tháng, đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enthronement

danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc nghi lễ chính thức đặt một quốc vương hoặc nhân vật cấp cao khác lên ngai vàng, biểu thị sự lên ngôi hoặc quyền lực của họ.

"The enthronement of the new emperor was a grand and solemn occasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the political climate were more stable, the enthronement ceremony would be a grander affair.
Nếu tình hình chính trị ổn định hơn, lễ đăng quang sẽ là một sự kiện trọng đại hơn.
Phủ định
If the king didn't insist on tradition, the enthronement wouldn't be such a long and complex process.
Nếu nhà vua không khăng khăng giữ truyền thống, lễ đăng quang sẽ không phải là một quá trình dài và phức tạp như vậy.
Nghi vấn
Would the public be more excited about the enthronement if it were televised?
Công chúng có hào hứng hơn về lễ đăng quang nếu nó được truyền hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enthronement".

Lễ Đăng Quang: Biểu Tượng Quyền Lực và Tôn Giáo

Trong văn hóa phương Tây, 'enthronement' là một nghi lễ quan trọng đánh dấu việc một vị quân chủ (vua, nữ hoàng, hoàng đế) hoặc một nhà lãnh đạo tôn giáo cấp cao (như giám mục, tổng giám mục, hay Giáo hoàng) chính thức lên ngôi hoặc nhậm chức. Nghi lễ này không chỉ mang ý nghĩa chính trị về việc trao quyền mà còn có ý nghĩa tâm linh sâu sắc, thể hiện sự chấp thuận của thần linh và sự kế thừa một di sản lâu đời. Các nghi thức thường rất trang trọng và có thể đã được duy trì qua hàng trăm năm.

Ngai Vàng: Chỗ Ngồi Của Quyền Uy Tối Thượng

Ngai vàng (throne) không chỉ là một chiếc ghế sang trọng mà còn là một biểu tượng mạnh mẽ của quyền lực tối cao, chủ quyền và thẩm quyền thiêng liêng. Việc 'enthronement' – tức là đặt người cai trị hoặc lãnh đạo tôn giáo lên ngai vàng – là hành động biểu tượng cho sự công nhận chính thức về vị trí lãnh đạo và quyền lực của họ. Ngai vàng đại diện cho sự ổn định, truyền thống và vị trí độc tôn của người đang ngồi trên đó.