(Top Banner Ad)
accession
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử, Thư viện

accession

UK: /əkˈsɛʃən/ • US: /ækˈsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lên ngôi sự nhậm chức sự gia nhập sự bổ sung (vào bộ sưu tập)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of acceding or arriving; attainment; entrance; especially, the act of coming to a throne or high office; the commencement of a reign.

Vietnamese Meaning

Sự gia nhập, sự tiếp cận, sự đạt được; đặc biệt, sự lên ngôi, sự nhậm chức; sự bắt đầu một triều đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Queen Elizabeth II's accession to the throne occurred in 1952."

    "Nữ hoàng Elizabeth II lên ngôi vào năm 1952."

  • "The country's accession to the trade agreement was a major step forward."

    "Việc quốc gia gia nhập hiệp định thương mại là một bước tiến lớn."

  • "The library meticulously documents the accession of each new book."

    "Thư viện ghi chép tỉ mỉ việc bổ sung mỗi cuốn sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb access truy cập, tiếp cận
Noun access sự truy cập, lối vào
Adjective accessible có thể tiếp cận, dễ sử dụng
Noun accessibility khả năng tiếp cận, tính dễ sử dụng
Noun accessory phụ kiện, vật phụ trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Thư viện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accessiō
Old French
accession
Middle English
accession

Từ 'Tiến đến' đến 'Lên ngôi'

Từ 'accession' có gốc từ tiếng Latin 'accēdere', nghĩa là 'đi đến' hoặc 'tiếp cận'. Ban đầu, nó chỉ hành động tiến lại gần một nơi nào đó. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ việc 'tiến đến' một vị trí quyền lực, đặc biệt là việc một vị vua hay nữ hoàng 'tiến đến' ngai vàng của mình. Vì vậy, 'accession to the throne' (lên ngôi) trở thành một trong những nghĩa phổ biến nhất của từ này.

Usage Note

Từ 'accession' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và lịch sử để chỉ sự lên ngôi của một vị vua, nữ hoàng hoặc tổng thống. Nó cũng có thể đề cập đến việc một quốc gia gia nhập một tổ chức quốc tế hoặc hiệp ước.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', 'accession to' có nghĩa là sự gia nhập hoặc đồng ý với một cái gì đó, ví dụ: 'accession to the throne' (lên ngôi), 'accession to the European Union' (gia nhập Liên minh Châu Âu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accession
  • celebrate the accession
    (tổ chức kỷ niệm sự lên ngôi / sự gia nhập)
  • mark the accession
    (đánh dấu sự lên ngôi / sự gia nhập)
  • oppose the accession of a new member
    (phản đối việc gia nhập của một thành viên mới)
accession + Preposition
  • accession to the throne
    (sự lên ngôi, sự đăng quang)
  • accession to the EU/WTO
    (sự gia nhập Liên minh Châu Âu/Tổ chức Thương mại Thế giới)
  • accession of a country to a treaty
    (sự tham gia của một quốc gia vào một hiệp ước)
Adjective + accession
  • formal accession
    (sự gia nhập chính thức)
  • sudden accession
    (sự lên ngôi đột ngột)
  • a recent accession to the collection
    (một vật mới được thêm vào bộ sưu tập gần đây)

Idioms

  • accession to the throne

    Lên ngôi vua, đăng quang.

    "The prince's accession to the throne was celebrated throughout the kingdom."

    (Lễ lên ngôi của hoàng tử được tổ chức ăn mừng trên khắp vương quốc.)

  • treaty of accession

    Hiệp ước gia nhập (một tổ chức quốc tế).

    "The country signed the Treaty of Accession to join the European Union in 2004."

    (Quốc gia đó đã ký Hiệp ước Gia nhập để tham gia Liên minh Châu Âu vào năm 2004.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accession

noun
Lật mặt

Sự gia nhập, sự tiếp cận, sự đạt được; đặc biệt, sự lên ngôi, sự nhậm chức; sự bắt đầu một triều đại.

"Queen Elizabeth II's accession to the throne occurred in 1952."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accession".

Ngày Đăng Quang (Accession Day) ở Vương quốc Anh

Tại Vương quốc Anh, 'Accession Day' là ngày kỷ niệm một vị vua hoặc nữ hoàng lên ngôi. Đây không phải là ngày làm lễ đăng quang (Coronation Day), vốn diễn ra sau đó nhiều tháng. Ngày này đánh dấu thời điểm vị vua tiền nhiệm qua đời và người thừa kế ngay lập tức trở thành quân chủ. Ví dụ, Nữ hoàng Elizabeth II lên ngôi vào ngày 6 tháng 2 năm 1952, ngày cha bà qua đời, nhưng lễ đăng quang chính thức của bà mãi đến tháng 6 năm 1953 mới diễn ra.

Sưu tập mới trong Bảo tàng và Thư viện

Trong lĩnh vực bảo tàng và thư viện, 'accession' là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ quá trình chính thức tiếp nhận và ghi danh một vật phẩm mới (sách, tác phẩm nghệ thuật, hiện vật) vào bộ sưu tập. Mỗi vật phẩm sẽ được gán một 'số gia nhập' (accession number) duy nhất để theo dõi nguồn gốc và quản lý. Đây là một bước quan trọng để bảo tồn di sản văn hóa.