(Top Banner Ad)
entitle
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh doanh

entitle

UK: /ɪnˈtaɪtl/ • US: /ɪnˈtaɪtəl/

Nghĩa tiếng Việt

cho quyền đặt tên có quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give someone the right to do or have something.

Vietnamese Meaning

Cho ai đó quyền làm gì hoặc có được thứ gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having worked there for ten years entitles her to a pension."

    "Làm việc ở đó mười năm cho cô ấy quyền hưởng lương hưu."

  • "All full-time employees are entitled to health insurance."

    "Tất cả nhân viên toàn thời gian đều có quyền tham gia bảo hiểm y tế."

  • "What do you plan to entitle your new book?"

    "Bạn định đặt tên cho cuốn sách mới của bạn là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entitle ban cho quyền, cho phép hưởng
Noun entitlement quyền được hưởng, sự được hưởng; cảm giác mình có quyền đặc biệt
Adjective entitled có quyền được hưởng (thường dùng ở thể bị động 'be entitled to'); cảm thấy mình có quyền đặc biệt (mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
titulus
Old French
entitler
Middle English
entitle
English
entitle

Nguồn gốc của 'Entitle': Từ tựa đề đến quyền lợi

Từ 'entitle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'titulus', nghĩa là 'tựa đề' hoặc 'chữ khắc'. Qua tiếng Pháp cổ 'entitler' (đặt tựa đề), nó du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, 'entitle' có nghĩa là đặt tên, đặt tựa đề cho một cuốn sách hay một người. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng thành 'ban cho quyền' hoặc 'xác nhận một quyền lợi', liên kết với ý tưởng rằng một 'tựa đề' có thể đi kèm với quyền sở hữu hoặc một vị thế nhất định.

Usage Note

Động từ 'entitle' thường được sử dụng để chỉ việc trao quyền một cách chính thức hoặc theo quy định. Nó khác với 'allow' (cho phép) ở chỗ 'entitle' hàm ý có quyền hợp pháp hoặc được quy định, trong khi 'allow' chỉ đơn giản là cho phép làm gì đó mà không nhất thiết có quyền.

Prepositions

to

'entitle to': Cho ai đó quyền đối với cái gì. Ví dụ: 'This ticket entitles you to a free meal.' (Vé này cho bạn quyền được ăn miễn phí.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + entitle
  • legally legally entitle you to
    (hợp pháp cho phép bạn được)
  • fully fully entitle someone to
    (hoàn toàn cho phép ai đó được)
  • automatically automatically entitle you to
    (tự động ban cho bạn quyền)
Verb + entitle (Active)
  • will This membership will entitle you to
    (Tư cách thành viên này sẽ cho phép bạn được)
  • does Her long service does entitle her to
    (Thời gian phục vụ lâu năm của cô ấy thực sự ban cho cô ấy quyền được)
  • may Certain conditions may entitle you to
    (Một số điều kiện nhất định có thể cho phép bạn được)
entitle + Prepositional Phrase
  • to benefits entitle someone to benefits
    (cho phép ai đó được hưởng phúc lợi)
  • to compensation entitle you to compensation
    (cho phép bạn được bồi thường)
  • to a refund entitle customers to a refund
    (cho phép khách hàng được hoàn tiền)

Idioms

  • a sense of entitlement

    cảm giác mình có quyền đặc biệt (thường mang nghĩa tiêu cực, cho rằng mình xứng đáng được đối xử ưu tiên hơn người khác)

    "His constant complaints stemmed from a deep sense of entitlement."

    (Những lời phàn nàn không ngừng của anh ta xuất phát từ cảm giác mình có quyền đặc biệt sâu sắc.)

  • be entitled to something

    có quyền được hưởng cái gì, được phép làm gì

    "As a full-time employee, you are entitled to 20 days of paid leave per year."

    (Là một nhân viên toàn thời gian, bạn có quyền được hưởng 20 ngày nghỉ phép có lương mỗi năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entitle

Động từ
Lật mặt

Cho ai đó quyền làm gì hoặc có được thứ gì.

"Having worked there for ten years entitles her to a pension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entitle".

Quyền lợi và Sự mong đợi đặc biệt

Trong các xã hội phương Tây, từ 'entitle' thường được dùng để chỉ việc ai đó có quyền hợp pháp hoặc đạo đức để nhận được một thứ gì đó. Tuy nhiên, cụm từ 'a sense of entitlement' (cảm giác mình có quyền đặc biệt) lại mang nghĩa tiêu cực, mô tả thái độ của một người tin rằng họ xứng đáng được đối xử ưu tiên hoặc có các quyền lợi đặc biệt mà không cần phải làm gì để đạt được, thường dẫn đến sự thiếu tôn trọng người khác và kỳ vọng phi thực tế.

Quyền được pháp luật công nhận

Trong bối cảnh pháp lý, 'entitle' rất quan trọng. Khi một luật, hợp đồng, hoặc chính sách 'entitles' (ban cho quyền) một người, điều đó có nghĩa là người đó có quyền lợi được bảo vệ và công nhận theo pháp luật. Ví dụ, một công dân có thể được 'entitle' (có quyền) bỏ phiếu, hoặc một người lao động có thể được 'entitle' (có quyền) nhận lương tối thiểu.