entitle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give someone the right to do or have something.
Vietnamese Meaning
Cho ai đó quyền làm gì hoặc có được thứ gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Having worked there for ten years entitles her to a pension."
"Làm việc ở đó mười năm cho cô ấy quyền hưởng lương hưu."
-
"All full-time employees are entitled to health insurance."
"Tất cả nhân viên toàn thời gian đều có quyền tham gia bảo hiểm y tế."
-
"What do you plan to entitle your new book?"
"Bạn định đặt tên cho cuốn sách mới của bạn là gì?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | entitle | ban cho quyền, cho phép hưởng |
| Noun | entitlement | quyền được hưởng, sự được hưởng; cảm giác mình có quyền đặc biệt |
| Adjective | entitled | có quyền được hưởng (thường dùng ở thể bị động 'be entitled to'); cảm thấy mình có quyền đặc biệt (mang nghĩa tiêu cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'entitle' thường được sử dụng để chỉ việc trao quyền một cách chính thức hoặc theo quy định. Nó khác với 'allow' (cho phép) ở chỗ 'entitle' hàm ý có quyền hợp pháp hoặc được quy định, trong khi 'allow' chỉ đơn giản là cho phép làm gì đó mà không nhất thiết có quyền.
Prepositions
'entitle to': Cho ai đó quyền đối với cái gì. Ví dụ: 'This ticket entitles you to a free meal.' (Vé này cho bạn quyền được ăn miễn phí.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
legally legally entitle you to (hợp pháp cho phép bạn được)
-
fully fully entitle someone to (hoàn toàn cho phép ai đó được)
-
automatically automatically entitle you to (tự động ban cho bạn quyền)
-
will This membership will entitle you to (Tư cách thành viên này sẽ cho phép bạn được)
-
does Her long service does entitle her to (Thời gian phục vụ lâu năm của cô ấy thực sự ban cho cô ấy quyền được)
-
may Certain conditions may entitle you to (Một số điều kiện nhất định có thể cho phép bạn được)
-
to benefits entitle someone to benefits (cho phép ai đó được hưởng phúc lợi)
-
to compensation entitle you to compensation (cho phép bạn được bồi thường)
-
to a refund entitle customers to a refund (cho phép khách hàng được hoàn tiền)
Idioms
-
a sense of entitlement
cảm giác mình có quyền đặc biệt (thường mang nghĩa tiêu cực, cho rằng mình xứng đáng được đối xử ưu tiên hơn người khác)
"His constant complaints stemmed from a deep sense of entitlement."
(Những lời phàn nàn không ngừng của anh ta xuất phát từ cảm giác mình có quyền đặc biệt sâu sắc.)
-
be entitled to something
có quyền được hưởng cái gì, được phép làm gì
"As a full-time employee, you are entitled to 20 days of paid leave per year."
(Là một nhân viên toàn thời gian, bạn có quyền được hưởng 20 ngày nghỉ phép có lương mỗi năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entitle
Động từCho ai đó quyền làm gì hoặc có được thứ gì.
"Having worked there for ten years entitles her to a pension."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entitle".
