(Top Banner Ad)
entomophage
C1
noun C1 Sinh học, Côn trùng học, Ẩm thực

entomophage

UK: /ˌentəˈmɒfɪdʒ/ • US: /ˌentəˈmɒfɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

động vật ăn côn trùng loài ăn côn trùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism that feeds on insects.

Vietnamese Meaning

Sinh vật ăn côn trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ladybug is an entomophage that helps control aphid populations."

    "Bọ rùa là một loài ăn côn trùng giúp kiểm soát số lượng rệp."

  • "Some birds are entomophages, preying on caterpillars and other insects."

    "Một số loài chim là động vật ăn côn trùng, săn mồi sâu bướm và các loại côn trùng khác."

  • "Entomophages play a crucial role in maintaining ecological balance."

    "Động vật ăn côn trùng đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entomophagy việc ăn côn trùng (danh từ)
Adjective entomophagous thuộc về việc ăn côn trùng (tính từ)
Noun entomophagist người/sinh vật chuyên ăn côn trùng (đồng nghĩa với entomophage)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Côn trùng học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔντομον (éntomon)
Ancient Greek
φαγεῖν (phageîn)
English
entomophage

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'entomophage' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'entom-' đến từ 'éntomon' có nghĩa là 'côn trùng', và phần '-phage' đến từ 'phageîn' có nghĩa là 'ăn'. Vì vậy, 'entomophage' ghép lại có nghĩa là 'sinh vật ăn côn trùng'.

Usage Note

Entomophage chỉ các loài động vật hoặc thực vật ăn côn trùng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh thái học, nông nghiệp (kiểm soát sinh học) và ẩm thực (ăn côn trùng). Cần phân biệt với 'insectivore' là loài ăn côn trùng một cách tự nhiên, trong khi 'entomophage' nhấn mạnh hành động chủ động ăn côn trùng, hoặc việc ăn côn trùng như một tập quán văn hóa hoặc chế độ ăn uống.

Prepositions

of as

'Entomophage of insects' chỉ rõ đối tượng bị ăn là côn trùng. 'Entomophage as food' chỉ việc sử dụng côn trùng như thức ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + entomophage
  • natural natural entomophage
    (sinh vật ăn côn trùng tự nhiên)
  • effective effective entomophage
    (sinh vật ăn côn trùng hiệu quả)
  • specialized specialized entomophage
    (sinh vật ăn côn trùng chuyên biệt)

Idioms

  • be an entomophage

    là một sinh vật ăn côn trùng

    "Many birds are natural entomophages in agricultural ecosystems."

    (Nhiều loài chim là sinh vật ăn côn trùng tự nhiên trong các hệ sinh thái nông nghiệp.)

  • function as an entomophage

    đóng vai trò là sinh vật ăn côn trùng

    "Ladybugs function as an entomophage, helping control aphid populations."

    (Bọ rùa đóng vai trò là sinh vật ăn côn trùng, giúp kiểm soát quần thể rệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entomophage

noun
Lật mặt

Sinh vật ăn côn trùng.

"The ladybug is an entomophage that helps control aphid populations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had known about the benefits of entomophagous diets, they might be healthier now.
Nếu họ đã biết về lợi ích của chế độ ăn côn trùng, có lẽ bây giờ họ đã khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If she hadn't been an entomophage her whole life, she wouldn't have such a strong immune system now.
Nếu cô ấy không phải là người ăn côn trùng cả đời, thì giờ cô ấy đã không có một hệ miễn dịch khỏe mạnh như vậy.
Nghi vấn
If we had promoted entomophagy more effectively, would more people be open to trying it today?
Nếu chúng ta quảng bá việc ăn côn trùng hiệu quả hơn, liệu có nhiều người sẵn sàng thử nó hơn ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entomophage".

Phổ biến ở nhiều nơi

Việc ăn côn trùng (entomophagy) rất phổ biến ở nhiều nền văn hóa trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á, châu Phi và châu Mỹ Latinh. Người dân ở đây coi côn trùng là nguồn protein dồi dào và bền vững.

Thực phẩm của tương lai?

Mặc dù ở các nước phương Tây, việc ăn côn trùng còn khá xa lạ, nhưng ngày càng có nhiều nghiên cứu cho thấy côn trùng có thể là một nguồn thực phẩm bền vững, thân thiện với môi trường và giàu dinh dưỡng, giúp giải quyết các thách thức về an ninh lương thực toàn cầu.