(Top Banner Ad)
entrench
C1
Động từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Xã hội học

entrench

UK: /ɪnˈtrentʃ/ • US: /ɪnˈtrentʃ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn sâu, bám rễ cố thủ đào hào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To establish (something, such as an attitude, habit, or belief) so firmly that change is very difficult or unlikely.

Vietnamese Meaning

Làm cho (điều gì đó, như thái độ, thói quen hoặc niềm tin) trở nên vững chắc đến mức rất khó hoặc không thể thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's dominance is now deeply entrenched."

    "Sự thống trị của công ty giờ đã ăn sâu, bám rễ."

  • "Poverty is deeply entrenched in many rural communities."

    "Nghèo đói ăn sâu vào nhiều cộng đồng nông thôn."

  • "These attitudes are deeply entrenched in our society."

    "Những thái độ này ăn sâu vào xã hội của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trench hào, rãnh (do đào); mương
Adjective entrenched ăn sâu, bám rễ sâu, vững chắc (khó thay đổi, di dời)
Noun entrenchment sự ăn sâu, sự củng cố; công sự hào (hào lũy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
entrenchier
English
entrench

Gốc gác từ hào lũy quân sự

Từ 'entrench' ban đầu mang nghĩa 'đào một cái hào' hoặc 'làm công sự phòng thủ'. Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'entrenchier', có nghĩa là 'cắt vào' hoặc 'đào rãnh'. Hãy hình dung những người lính đào hào để bảo vệ vị trí của mình; đó là cách một ý tưởng, niềm tin, hay thói quen có thể 'ăn sâu' và trở nên vững chắc, khó thay đổi, như một công sự kiên cố vậy.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc củng cố một vị trí, ý kiến, hoặc hệ thống một cách chắc chắn, khiến nó khó bị lay chuyển hoặc thay đổi. Khác với 'establish' (thiết lập) ở chỗ 'entrench' nhấn mạnh sự ăn sâu, bám rễ.

Prepositions

in into

entrench in/into something: làm cho điều gì đó ăn sâu vào, bám rễ vào. Ví dụ: Entrenched in tradition (ăn sâu vào truyền thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entrench
  • deeply deeply entrenched
    (ăn sâu sâu sắc, bám rễ sâu)
  • firmly firmly entrenched
    (củng cố vững chắc, bám rễ chặt)
  • well well entrenched
    (được củng cố tốt, đã ăn sâu)
Verb + entrench
  • become become entrenched
    (trở nên ăn sâu, bám rễ)
  • remain remain entrenched
    (vẫn ăn sâu, duy trì vững chắc)
  • entrench entrench oneself
    (tự củng cố vị thế/quyền lực của mình)
Entrench + Noun (object)
  • entrench entrench a belief/system/custom
    (củng cố một niềm tin/hệ thống/phong tục)
  • entrench entrench rights/privileges
    (củng cố quyền lợi/đặc quyền)

Idioms

  • entrench oneself (in something)

    tự củng cố vị thế, quyền lực hoặc sự hiện diện của mình (trong một lĩnh vực, tổ chức, v.v.), khiến cho khó bị loại bỏ.

    "The new manager quickly entrenched himself in the company's hierarchy."

    (Người quản lý mới nhanh chóng củng cố vị thế của mình trong hệ thống cấp bậc của công ty.)

  • an entrenched position/belief/attitude

    một vị thế, niềm tin, hoặc thái độ đã ăn sâu, bám rễ vững chắc, rất khó thay đổi hoặc loại bỏ.

    "The company's outdated policies are deeply entrenched and resistant to change."

    (Các chính sách lỗi thời của công ty đã ăn sâu và rất khó thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entrench

Động từ
Lật mặt

Làm cho (điều gì đó, như thái độ, thói quen hoặc niềm tin) trở nên vững chắc đến mức rất khó hoặc không thể thay đổi.

"The company's dominance is now deeply entrenched."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company entrenched its position in the market is undeniable.
Việc công ty củng cố vị thế của mình trên thị trường là không thể phủ nhận.
Phủ định
It's not surprising that deeply entrenched beliefs are difficult to change.
Không có gì đáng ngạc nhiên khi những niềm tin ăn sâu khó thay đổi.
Nghi vấn
Whether the new policy will entrench existing inequalities remains to be seen.
Liệu chính sách mới có củng cố sự bất bình đẳng hiện có hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old traditions, which they tried to entrench, were eventually replaced by modern ideas.
Những truyền thống cũ, mà họ đã cố gắng ăn sâu, cuối cùng đã bị thay thế bởi những ý tưởng hiện đại.
Phủ định
The belief that everyone is equal, which many people do not think is entrenched in society, is still a goal to strive for.
Niềm tin rằng mọi người đều bình đẳng, mà nhiều người không nghĩ rằng đã ăn sâu vào xã hội, vẫn là một mục tiêu để phấn đấu.
Nghi vấn
Is it possible to overcome biases, which are so deeply entrenched in our subconscious?
Liệu có thể vượt qua những thành kiến, vốn đã ăn sâu vào tiềm thức của chúng ta?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's strategy involved entrenching his power base within the rural districts.
Chiến lược của chính trị gia bao gồm việc củng cố cơ sở quyền lực của mình trong các khu vực nông thôn.
Phủ định
Avoiding entrenching bad habits is crucial for personal growth.
Tránh việc hình thành các thói quen xấu là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Nghi vấn
Is the company considering entrenching its market position by acquiring smaller competitors?
Công ty có đang xem xét việc củng cố vị thế thị trường của mình bằng cách mua lại các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers entrenched themselves in the trenches.
Những người lính tự окопали mình trong chiến hào.
Phủ định
Why didn't the government entrench these important legal rights?
Tại sao chính phủ không củng cố những quyền lợi pháp lý quan trọng này?
Nghi vấn
How deeply entrenched is the belief in karma in this society?
Niềm tin vào nghiệp chướng ăn sâu đến mức nào trong xã hội này?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to entrench its position in the market next year.
Công ty sẽ củng cố vị thế của mình trên thị trường vào năm tới.
Phủ định
The government is not going to let corruption entrench itself in the system.
Chính phủ sẽ không để tham nhũng ăn sâu vào hệ thống.
Nghi vấn
Are they going to entrench these outdated practices in the new regulations?
Họ có định đưa những thông lệ lỗi thời này vào các quy định mới không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old traditions are more entrenched in the rural areas than in the cities.
Những truyền thống cũ ăn sâu hơn ở vùng nông thôn so với các thành phố.
Phủ định
The new policies are not as entrenched as the old ones in this organization.
Các chính sách mới không ăn sâu bằng các chính sách cũ trong tổ chức này.
Nghi vấn
Is his belief the most entrenched idea in his mind?
Niềm tin của anh ấy có phải là ý tưởng ăn sâu nhất trong tâm trí anh ấy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company hadn't entrenched its outdated policies so deeply; now it's impossible to innovate.
Tôi ước gì công ty đã không ăn sâu bám rễ những chính sách lỗi thời đến vậy; giờ thì không thể đổi mới được nữa.
Phủ định
If only the political factions wouldn't entrench themselves further in their positions; perhaps then we could find common ground.
Giá như các phe phái chính trị không cố thủ thêm vào các vị trí của họ; có lẽ khi đó chúng ta có thể tìm được điểm chung.
Nghi vấn
I wish they could entrench the fence more securely before the storm comes; will they have enough time?
Tôi ước gì họ có thể gia cố hàng rào chắc chắn hơn trước khi bão đến; liệu họ có đủ thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entrench".

Khái niệm 'ăn sâu' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'entrenched' thường được dùng để mô tả những ý tưởng, truyền thống hoặc hệ thống chính trị đã tồn tại rất lâu và được chấp nhận rộng rãi, đến mức chúng trở thành một phần khó tách rời của xã hội. Việc thay đổi những điều đã 'ăn sâu' này thường đòi hỏi rất nhiều nỗ lực, bởi chúng có thể vấp phải sự kháng cự mạnh mẽ từ những người thụ hưởng hoặc những người đã quen với chúng. Nó phản ánh sự khó khăn trong việc cải cách hoặc đổi mới khi đối mặt với những cấu trúc đã được củng cố vững chắc.

Liên hệ với sự phòng thủ trong lịch sử

Từ 'entrench' có nguồn gốc từ thuật ngữ quân sự, chỉ hành động đào hào hoặc xây dựng công sự phòng thủ để bảo vệ một vị trí khỏi bị tấn công. Trong ngôn ngữ hiện đại, điều này ẩn dụ cho việc một ý tưởng, thói quen hay hệ thống trở nên 'được bảo vệ' hoặc 'kiên cố' đến mức khó bị công kích hay loại bỏ, giống như một pháo đài vững chắc.