(Top Banner Ad)
enunciation
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

enunciation

UK: /ɪˌnʌnsiˈeɪʃən/ • US: /ɪˌnʌnsiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cách phát âm rõ ràng sự phát âm rành mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of pronouncing words or parts of words clearly and distinctly.

Vietnamese Meaning

Sự phát âm rõ ràng, rành mạch; cách phát âm rõ ràng, rành mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor was praised for his clear enunciation."

    "Diễn viên được khen ngợi vì cách phát âm rõ ràng của anh ấy."

  • "Poor enunciation can make it difficult for others to understand you."

    "Phát âm không rõ ràng có thể khiến người khác khó hiểu bạn."

  • "Practicing enunciation can improve your public speaking skills."

    "Luyện tập phát âm rõ ràng có thể cải thiện kỹ năng nói trước công chúng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enunciate Phát âm rõ ràng, tuyên bố, phát biểu
Adjective enunciative Liên quan đến việc phát âm hoặc tuyên bố (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
enuntiare
Latin
enuntiatio
Old French
enonciation
Middle English
enunciacion
English
enunciation

Nguồn gốc từ Latin

Từ "enunciation" có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin "enuntiare", mang ý nghĩa "tuyên bố", "phát biểu", hoặc "nói ra rõ ràng". Hậu tố "-atio" được thêm vào để biến động từ thành danh từ, tạo ra "enuntiatio" với nghĩa "sự tuyên bố" hay "cách phát âm". Điều này nhấn mạnh bản chất của từ: hành động làm cho lời nói được phát ra một cách rõ ràng, mạch lạc và dễ dàng thấu hiểu.

Usage Note

Enunciation nhấn mạnh sự rõ ràng và dễ hiểu của cách phát âm. Nó khác với 'pronunciation', vốn chỉ đơn giản là cách phát âm một từ, bất kể nó có rõ ràng hay không. 'Articulation' có thể được sử dụng như một từ đồng nghĩa nhưng thường liên quan đến việc sử dụng các cơ quan phát âm (lưỡi, môi, v.v.) một cách chính xác.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau 'enunciation' để chỉ ra cái gì đang được phát âm rõ ràng. Ví dụ: 'The speaker's enunciation of the vowels was excellent.' (Sự phát âm các nguyên âm của diễn giả rất tuyệt vời.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enunciation
  • clear clear enunciation
    (phát âm rõ ràng)
  • precise precise enunciation
    (phát âm chính xác)
  • distinct distinct enunciation
    (phát âm rành mạch)
  • good good enunciation
    (phát âm tốt)
  • poor poor enunciation
    (phát âm kém)
  • slurred slurred enunciation
    (phát âm ngọng/không rõ ràng)
  • crisp crisp enunciation
    (phát âm rõ ràng, dứt khoát)
  • careful careful enunciation
    (phát âm cẩn thận)
Verb + enunciation
  • improve improve one's enunciation
    (cải thiện cách phát âm của ai đó)
  • practice practice enunciation
    (luyện tập phát âm)
  • have have good enunciation
    (có cách phát âm tốt)
  • lack lack clear enunciation
    (thiếu cách phát âm rõ ràng)
  • work on work on enunciation
    (trau dồi, luyện tập cách phát âm)
  • demand demand clear enunciation
    (yêu cầu phát âm rõ ràng)

Idioms

  • Work on one's enunciation

    Luyện tập hoặc cải thiện cách phát âm của ai đó

    "The public speaker decided to work on his enunciation to better engage the audience."

    (Diễn giả quyết định luyện tập cách phát âm của mình để thu hút khán giả tốt hơn.)

  • Clear and precise enunciation

    Cách phát âm rõ ràng và chính xác

    "Her clear and precise enunciation made her an ideal voice-over artist."

    (Cách phát âm rõ ràng và chính xác của cô ấy đã giúp cô trở thành một nghệ sĩ lồng tiếng lý tưởng.)

  • Slurred enunciation

    Cách phát âm không rõ ràng, bị líu lưỡi hoặc ngọng

    "Fatigue often leads to slurred enunciation, making it difficult to understand."

    (Sự mệt mỏi thường dẫn đến cách phát âm bị líu lưỡi, khiến người khác khó hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enunciation

noun
Lật mặt

Sự phát âm rõ ràng, rành mạch; cách phát âm rõ ràng, rành mạch.

"The actor was praised for his clear enunciation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher enunciated each word clearly for the students.
Giáo viên phát âm rõ ràng từng từ cho học sinh.
Phủ định
She did not enunciate her words properly, so I couldn't understand her.
Cô ấy phát âm không chuẩn nên tôi không thể hiểu cô ấy.
Nghi vấn
Did he enunciate the secret password correctly?
Anh ấy đã phát âm mật khẩu bí mật một cách chính xác chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker's clear enunciation was praised by the audience.
Sự phát âm rõ ràng của người nói đã được khán giả khen ngợi.
Phủ định
The words were not enunciated clearly by the nervous presenter.
Những từ ngữ không được người dẫn chương trình hồi hộp phát âm rõ ràng.
Nghi vấn
Will the poem be enunciated properly during the competition?
Bài thơ có được phát âm đúng cách trong cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enunciation".

Tầm quan trọng trong Diễn thuyết và Truyền thông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực diễn thuyết trước công chúng, phát thanh, truyền hình và diễn xuất, "enunciation" (cách phát âm rõ ràng) được coi là một kỹ năng thiết yếu. Việc phát âm rõ ràng giúp thông điệp được truyền tải hiệu quả, thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng người nghe. Những người có "enunciation" tốt thường được đánh giá cao về khả năng giao tiếp và thuyết phục.

Bài học phát âm cổ điển (Elocution Lessons)

Trong quá khứ, đặc biệt ở Anh và một số nước phương Tây, "elocution lessons" (các bài học về cách phát âm và diễn đạt) rất phổ biến. Đây là những lớp học được thiết kế để cải thiện cách phát âm, giọng điệu, và phong cách nói chuyện, thường nhằm đạt được một giọng nói chuẩn mực (như Received Pronunciation ở Anh) hoặc để nói trước công chúng một cách hùng hồn. Chúng phản ánh tầm quan trọng của việc nói rõ ràng, có phong thái và có khả năng gây ảnh hưởng trong xã hội.