enuresis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involuntary urination, especially at night; bedwetting.
Vietnamese Meaning
Sự tiểu không tự chủ, đặc biệt là vào ban đêm; đái dầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nocturnal enuresis is a common problem among young children."
"Chứng đái dầm ban đêm là một vấn đề phổ biến ở trẻ nhỏ."
-
"The doctor diagnosed the child with enuresis."
"Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc chứng đái dầm."
-
"Enuresis can be caused by a variety of factors, including genetics and psychological stress."
"Chứng đái dầm có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm di truyền và căng thẳng tâm lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | enuresis | chứng đái dầm |
| Adjective | enuretic | thuộc chứng đái dầm; bị mắc chứng đái dầm |
| Noun | enuretic | người mắc chứng đái dầm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Enuresis là một thuật ngữ y học chính thức hơn để chỉ tình trạng đái dầm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và khoa học. Không giống như các từ thông tục như 'bedwetting', 'enuresis' mang tính chuyên môn và khách quan hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nocturnal nocturnal enuresis (chứng đái dầm ban đêm)
-
diurnal diurnal enuresis (chứng đái dầm ban ngày)
-
primary primary enuresis (chứng đái dầm nguyên phát (xảy ra liên tục từ nhỏ))
-
secondary secondary enuresis (chứng đái dầm thứ phát (tái phát sau một thời gian khô ráo))
-
childhood childhood enuresis (chứng đái dầm ở trẻ em)
-
manage manage enuresis (quản lý/điều trị chứng đái dầm)
-
treat treat enuresis (điều trị chứng đái dầm)
-
suffer from suffer from enuresis (mắc/bị chứng đái dầm)
-
diagnose diagnose enuresis (chẩn đoán chứng đái dầm)
-
overcome overcome enuresis (khắc phục chứng đái dầm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enuresis
Danh từSự tiểu không tự chủ, đặc biệt là vào ban đêm; đái dầm.
"Nocturnal enuresis is a common problem among young children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enuresis".
