(Top Banner Ad)
enuresis
C1
Danh từ C1 Y học

enuresis

UK: /ˌenjʊˈriːsɪs/ • US: /ˌenjʊˈriːsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chứng đái dầm sự tiểu dầm tiểu không tự chủ (đặc biệt là vào ban đêm)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involuntary urination, especially at night; bedwetting.

Vietnamese Meaning

Sự tiểu không tự chủ, đặc biệt là vào ban đêm; đái dầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nocturnal enuresis is a common problem among young children."

    "Chứng đái dầm ban đêm là một vấn đề phổ biến ở trẻ nhỏ."

  • "The doctor diagnosed the child with enuresis."

    "Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc chứng đái dầm."

  • "Enuresis can be caused by a variety of factors, including genetics and psychological stress."

    "Chứng đái dầm có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm di truyền và căng thẳng tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enuresis chứng đái dầm
Adjective enuretic thuộc chứng đái dầm; bị mắc chứng đái dầm
Noun enuretic người mắc chứng đái dầm

Synonyms

bedwetting (đái dầm)nocturnal enuresis (chứng đái dầm ban đêm)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐνούρησις (enourēsis)
Ancient Greek
ἐνουρεῖν (enourein)
English
enuresis

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'enuresis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'enourēsis', mang ý nghĩa là 'việc đi tiểu trên giường'. Nó được tạo thành từ hai phần: 'en-' có nghĩa là 'trong' hoặc 'vào', và '-ouresis' liên quan đến 'việc đi tiểu'. Ban đầu, từ này mô tả một hành động, sau đó trở thành thuật ngữ y học chỉ tình trạng không kiểm soát được việc đi tiểu, đặc biệt là khi ngủ.

Usage Note

Enuresis là một thuật ngữ y học chính thức hơn để chỉ tình trạng đái dầm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và khoa học. Không giống như các từ thông tục như 'bedwetting', 'enuresis' mang tính chuyên môn và khách quan hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + enuresis
  • nocturnal nocturnal enuresis
    (chứng đái dầm ban đêm)
  • diurnal diurnal enuresis
    (chứng đái dầm ban ngày)
  • primary primary enuresis
    (chứng đái dầm nguyên phát (xảy ra liên tục từ nhỏ))
  • secondary secondary enuresis
    (chứng đái dầm thứ phát (tái phát sau một thời gian khô ráo))
  • childhood childhood enuresis
    (chứng đái dầm ở trẻ em)
Động từ + enuresis
  • manage manage enuresis
    (quản lý/điều trị chứng đái dầm)
  • treat treat enuresis
    (điều trị chứng đái dầm)
  • suffer from suffer from enuresis
    (mắc/bị chứng đái dầm)
  • diagnose diagnose enuresis
    (chẩn đoán chứng đái dầm)
  • overcome overcome enuresis
    (khắc phục chứng đái dầm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enuresis

Danh từ
Lật mặt

Sự tiểu không tự chủ, đặc biệt là vào ban đêm; đái dầm.

"Nocturnal enuresis is a common problem among young children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enuresis".

Nhận thức xã hội và sự kỳ thị

Trong nhiều nền văn hóa, chứng đái dầm (đặc biệt là đái dầm ban đêm) ở trẻ lớn hoặc thanh thiếu niên thường bị hiểu lầm là do lười biếng hoặc cố ý, dẫn đến sự kỳ thị và cảm giác xấu hổ cho người mắc phải. Tuy nhiên, y học hiện đại đã chứng minh đây là một tình trạng y tế có thể điều trị được, không phải là lỗi của cá nhân.

Từ vấn đề hành vi đến tình trạng y tế

Trong quá khứ, chứng đái dầm thường được xem là một vấn đề hành vi hoặc tâm lý. Nhưng ngày nay, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phần lớn các trường hợp đái dầm có nguyên nhân sinh lý (như sự phát triển chậm của bàng quang, sản xuất quá nhiều nước tiểu vào ban đêm hoặc khó khăn trong việc thức dậy). Điều này đã thay đổi cách tiếp cận điều trị, tập trung vào y tế thay vì chỉ trích cá nhân.