bedwetting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involuntary urination during sleep, especially by children.
Vietnamese Meaning
Sự đi tiểu không tự chủ trong khi ngủ, đặc biệt là ở trẻ em; chứng đái dầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bedwetting is a common problem in young children."
"Đái dầm là một vấn đề phổ biến ở trẻ nhỏ."
-
"The doctor asked about his history of bedwetting."
"Bác sĩ hỏi về tiền sử đái dầm của cậu bé."
-
"Bedwetting can be a source of embarrassment for children."
"Đái dầm có thể là một nguồn gây xấu hổ cho trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bedwetting | chứng đái dầm, tật đái dầm |
| Noun | bedwetter | người hay đái dầm |
| Verb Phrase | to wet the bed | đái dầm, tè dầm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bedwetting' thường được sử dụng để chỉ tình trạng trẻ em (hoặc đôi khi người lớn) không kiểm soát được việc đi tiểu khi ngủ. Nó thường được coi là một vấn đề y tế hơn là một hành vi cố ý. Có nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra chứng đái dầm, từ phát triển chậm trễ đến các vấn đề về sức khỏe.
Prepositions
'Bedwetting about' thường dùng để thảo luận, bàn luận về vấn đề đái dầm. 'Bedwetting due to' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra chứng đái dầm. 'Bedwetting from' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ kết quả của một tình trạng (ví dụ, 'bedwetting from anxiety').
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop bedwetting (chấm dứt việc đái dầm)
-
prevent bedwetting (ngăn ngừa chứng đái dầm)
-
treat bedwetting (điều trị chứng đái dầm)
-
suffer from bedwetting (bị chứng đái dầm)
-
persistent bedwetting (chứng đái dầm dai dẳng)
-
occasional bedwetting (chứng đái dầm không thường xuyên, thỉnh thoảng)
-
childhood bedwetting (chứng đái dầm ở trẻ em)
-
a problem of bedwetting (vấn đề đái dầm)
-
treatment for bedwetting (phương pháp điều trị chứng đái dầm)
-
a cause of bedwetting (nguyên nhân của chứng đái dầm)
Idioms
-
a bedwetter / a bedwetting liberal
(Tiếng lóng, mang tính miệt thị) Người nhát gan, hay lo lắng thái quá, đặc biệt dùng trong chính trị để chỉ những người có quan điểm tự do bị cho là yếu đuối.
"The radio host mocked his opponents as a bunch of 'bedwetting liberals' afraid of strong policies."
(Người dẫn chương trình radio đã chế nhạo đối thủ của mình là một đám 'tự do yếu đuối' sợ hãi các chính sách mạnh mẽ.)
-
to engage in political bedwetting
(Tiếng lóng) Thể hiện sự lo lắng hoặc hoảng sợ quá mức về một vấn đề chính trị, thường bị coi là một phản ứng yếu đuối hoặc không cần thiết.
"Instead of finding a solution, the senators just engaged in political bedwetting over the budget crisis."
(Thay vì tìm giải pháp, các thượng nghị sĩ chỉ thể hiện sự hoảng loạn thái quá về cuộc khủng hoảng ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bedwetting
nounSự đi tiểu không tự chủ trong khi ngủ, đặc biệt là ở trẻ em; chứng đái dầm.
"Bedwetting is a common problem in young children."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said his bedwetting was likely due to stress. |
Bác sĩ nói rằng việc đái dầm của anh ấy có khả năng là do căng thẳng. |
| Phủ định | He didn't mention his bedwetting problem to anyone. |
Anh ấy đã không đề cập đến vấn đề đái dầm của mình với bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Did the therapist ask about her history of bedwetting? |
Nhà trị liệu có hỏi về tiền sử đái dầm của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedwetting".
