(Top Banner Ad)
bedwetting
B2
noun B2 Y học

bedwetting

UK: /ˈbedˌwetɪŋ/ • US: /ˈbedˌwetɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chứng đái dầm tè dầm đái ướt giường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involuntary urination during sleep, especially by children.

Vietnamese Meaning

Sự đi tiểu không tự chủ trong khi ngủ, đặc biệt là ở trẻ em; chứng đái dầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bedwetting is a common problem in young children."

    "Đái dầm là một vấn đề phổ biến ở trẻ nhỏ."

  • "The doctor asked about his history of bedwetting."

    "Bác sĩ hỏi về tiền sử đái dầm của cậu bé."

  • "Bedwetting can be a source of embarrassment for children."

    "Đái dầm có thể là một nguồn gây xấu hổ cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bedwetting chứng đái dầm, tật đái dầm
Noun bedwetter người hay đái dầm
Verb Phrase to wet the bed đái dầm, tè dầm

Synonyms

nocturnal enuresis (chứng tiểu đêm không tự chủ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bedd (sleeping place, couch)
Old English
wǣtan (to wet, moisten)
Modern English Compound (c. 1839)
bed + wetting

Một Từ Ghép Minh Bạch

Không giống như nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc phức tạp, 'bedwetting' là một từ ghép rất đơn giản và dễ hiểu. Nó được tạo thành từ 'bed' (cái giường) và 'wetting' (việc làm ướt). Từ này mô tả chính xác hành động xảy ra mà không có ẩn ý. Tuy nhiên, trong y học, tình trạng này có một tên gọi chính thức hơn là 'nocturnal enuresis' (chứng đái dầm ban đêm).

Usage Note

Từ 'bedwetting' thường được sử dụng để chỉ tình trạng trẻ em (hoặc đôi khi người lớn) không kiểm soát được việc đi tiểu khi ngủ. Nó thường được coi là một vấn đề y tế hơn là một hành vi cố ý. Có nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra chứng đái dầm, từ phát triển chậm trễ đến các vấn đề về sức khỏe.

Prepositions

about due to from

'Bedwetting about' thường dùng để thảo luận, bàn luận về vấn đề đái dầm. 'Bedwetting due to' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra chứng đái dầm. 'Bedwetting from' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ kết quả của một tình trạng (ví dụ, 'bedwetting from anxiety').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bedwetting
  • stop bedwetting
    (chấm dứt việc đái dầm)
  • prevent bedwetting
    (ngăn ngừa chứng đái dầm)
  • treat bedwetting
    (điều trị chứng đái dầm)
  • suffer from bedwetting
    (bị chứng đái dầm)
Adjective + bedwetting
  • persistent bedwetting
    (chứng đái dầm dai dẳng)
  • occasional bedwetting
    (chứng đái dầm không thường xuyên, thỉnh thoảng)
  • childhood bedwetting
    (chứng đái dầm ở trẻ em)
Noun + bedwetting
  • a problem of bedwetting
    (vấn đề đái dầm)
  • treatment for bedwetting
    (phương pháp điều trị chứng đái dầm)
  • a cause of bedwetting
    (nguyên nhân của chứng đái dầm)

Idioms

  • a bedwetter / a bedwetting liberal

    (Tiếng lóng, mang tính miệt thị) Người nhát gan, hay lo lắng thái quá, đặc biệt dùng trong chính trị để chỉ những người có quan điểm tự do bị cho là yếu đuối.

    "The radio host mocked his opponents as a bunch of 'bedwetting liberals' afraid of strong policies."

    (Người dẫn chương trình radio đã chế nhạo đối thủ của mình là một đám 'tự do yếu đuối' sợ hãi các chính sách mạnh mẽ.)

  • to engage in political bedwetting

    (Tiếng lóng) Thể hiện sự lo lắng hoặc hoảng sợ quá mức về một vấn đề chính trị, thường bị coi là một phản ứng yếu đuối hoặc không cần thiết.

    "Instead of finding a solution, the senators just engaged in political bedwetting over the budget crisis."

    (Thay vì tìm giải pháp, các thượng nghị sĩ chỉ thể hiện sự hoảng loạn thái quá về cuộc khủng hoảng ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedwetting

noun
Lật mặt

Sự đi tiểu không tự chủ trong khi ngủ, đặc biệt là ở trẻ em; chứng đái dầm.

"Bedwetting is a common problem in young children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said his bedwetting was likely due to stress.
Bác sĩ nói rằng việc đái dầm của anh ấy có khả năng là do căng thẳng.
Phủ định
He didn't mention his bedwetting problem to anyone.
Anh ấy đã không đề cập đến vấn đề đái dầm của mình với bất kỳ ai.
Nghi vấn
Did the therapist ask about her history of bedwetting?
Nhà trị liệu có hỏi về tiền sử đái dầm của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedwetting".

Quan Điểm Y Học Hiện Đại

Trong văn hóa phương Tây, đái dầm (nocturnal enuresis) chủ yếu được xem là một tình trạng y khoa, không phải là một vấn đề về hành vi hay lỗi của trẻ. Người ta hiểu rằng nó có thể do di truyền, dung tích bàng quang nhỏ hoặc sự chậm phát triển trong việc sản xuất một loại hormone chống lợi tiểu vào ban đêm. Vì vậy, các gia đình được khuyến khích tìm kiếm lời khuyên y tế thay vì la mắng hay trừng phạt con trẻ.

Tác Động Tâm Lý và Sự Hỗ Trợ

Xã hội phương Tây rất nhận thức về tác động tâm lý tiêu cực mà chứng đái dầm có thể gây ra cho trẻ, như cảm giác xấu hổ, mặc cảm hoặc tự ti. Do đó, có rất nhiều nhóm hỗ trợ, các sản phẩm chuyên dụng (như chuông báo đái dầm, tã quần) và sự nhấn mạnh về văn hóa kiên nhẫn, hỗ trợ tinh thần cho trẻ. Mục tiêu là giúp trẻ vượt qua vấn đề một cách tích cực và thấu hiểu.