(Top Banner Ad)
eog (electrooculogram)
C1
Danh từ C1 Y học

eog (electrooculogram)

UK: /ɪˌlektrəʊɒˈkjʊləˌɡræm/ • US: /ɪˌlektrəʊɒˈkjʊləˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

điện nhãn đồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test used to evaluate eye movement, which measures the electrical potential between the cornea and retina.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm được sử dụng để đánh giá chuyển động mắt, đo điện thế giữa giác mạc và võng mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrooculogram showed abnormal eye movements during REM sleep."

    "Điện nhãn đồ cho thấy những chuyển động mắt bất thường trong giai đoạn ngủ REM."

  • "An EOG can help diagnose certain neurological conditions."

    "Điện nhãn đồ có thể giúp chẩn đoán một số bệnh lý thần kinh nhất định."

  • "The doctor ordered an EOG to investigate the patient's nystagmus."

    "Bác sĩ chỉ định điện nhãn đồ để điều tra chứng rung giật nhãn cầu của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electrooculography Quá trình hoặc kỹ thuật ghi lại điện nhãn đồ (eog).
Adjective electrooculographic Thuộc về hoặc liên quan đến điện nhãn đồ hoặc quá trình ghi điện nhãn đồ.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēlektron
Latin
oculus
Greek
gramma
English (Modern Coining)
electrooculogram

Nguồn gốc tên gọi "Điện nhãn đồ"

Từ "electrooculogram" là sự kết hợp của ba gốc từ. "Electro-" đến từ tiếng Hy Lạp "ēlektron" (hổ phách, sau này liên quan đến điện). "Oculo-" đến từ tiếng Latin "oculus" có nghĩa là mắt. Và "-gram" từ tiếng Hy Lạp "gramma" có nghĩa là một cái gì đó được viết hoặc ghi lại. Vì vậy, theo nghĩa đen, nó là một "bản ghi điện của mắt", mô tả chính xác chức năng của thiết bị này trong việc ghi lại chuyển động của mắt.

Usage Note

Electrooculography (EOG) is a technique for recording eye movements. It works by measuring the resting potential between the front and back of the eye. This potential difference exists because the retina is metabolically active, creating a voltage gradient. When the eye moves, this potential changes, and these changes can be detected by electrodes placed around the eye.

Prepositions

with in

"With" thường được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng cùng với EOG. Ví dụ: "EOG was used with polysomnography to study sleep disorders". "In" thường được sử dụng để chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà EOG được áp dụng. Ví dụ: "EOG plays a crucial role in ophthalmology."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eog (electrooculogram)
  • perform perform an eog (electrooculogram)
    (thực hiện một điện nhãn đồ)
  • record record an eog (electrooculogram)
    (ghi lại một điện nhãn đồ)
  • interpret interpret an eog (electrooculogram)
    (giải thích một điện nhãn đồ)
  • analyze analyze eog (electrooculogram) data
    (phân tích dữ liệu điện nhãn đồ)
Adjective + eog (electrooculogram)
  • normal normal eog (electrooculogram) results
    (kết quả điện nhãn đồ bình thường)
  • abnormal abnormal eog (electrooculogram) findings
    (những phát hiện điện nhãn đồ bất thường)
  • binocular binocular eog (electrooculogram)
    (điện nhãn đồ hai mắt)
Noun + eog (electrooculogram)
  • eog (electrooculogram) eog (electrooculogram) test
    (xét nghiệm điện nhãn đồ)
  • eog (electrooculogram) eog (electrooculogram) recording
    (bản ghi điện nhãn đồ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eog (electrooculogram)

Danh từ
Lật mặt

Một xét nghiệm được sử dụng để đánh giá chuyển động mắt, đo điện thế giữa giác mạc và võng mạc.

"The electrooculogram showed abnormal eye movements during REM sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eog (electrooculogram)".

Vai trò trong Y học và Nghiên cứu

Điện nhãn đồ (EOG) là một kỹ thuật chẩn đoán quan trọng trong y học, đặc biệt là trong nhãn khoa và thần kinh học. Nó được sử dụng để đánh giá chức năng võng mạc và các chuyển động của mắt, giúp phát hiện các rối loạn như viêm võng mạc sắc tố hoặc bệnh nhược cơ. Trong nghiên cứu giấc ngủ, EOG là một phần không thể thiếu của polysomnography (ghi đa ký giấc ngủ) để theo dõi các giai đoạn giấc ngủ dựa trên chuyển động mắt.

Ứng dụng trong Giao diện Người-Máy

Ngoài mục đích y tế, công nghệ EOG cũng đang được khám phá cho các ứng dụng giao diện người-máy (BCI) và thực tế ảo. Bằng cách phát hiện các tín hiệu điện tạo ra từ chuyển động của mắt, EOG có thể được sử dụng để điều khiển con trỏ máy tính, thiết bị điện tử hoặc robot, mang lại tiềm năng hỗ trợ người khuyết tật hoặc tạo ra các trải nghiệm tương tác mới.