(Top Banner Ad)
cutaneous
C1
adjective C1 Y học

cutaneous

UK: /kjuːˈteɪniəs/ • US: /kjuːˈteɪniəs/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về da liên quan đến da ngoài da
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or affecting the skin.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rash presented as a cutaneous manifestation of the systemic disease."

    "Phát ban biểu hiện như một biểu hiện trên da của bệnh toàn thân."

  • "Cutaneous receptors are responsible for sensing touch, temperature, and pain."

    "Các thụ thể trên da chịu trách nhiệm cảm nhận xúc giác, nhiệt độ và đau."

  • "Cutaneous wound healing is a complex process involving multiple cell types."

    "Quá trình lành vết thương trên da là một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều loại tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cutaneous
Adjective subcutaneous
Adjective percutaneous
Adjective intracutaneous
Noun cuticle

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cutis
Late Latin
cutaneus
English
cutaneous

Nguồn Gốc Latin: Từ 'Cutis' đến 'Cutaneous'

Từ 'cutaneous' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. Gốc rễ của nó là danh từ 'cutis', có nghĩa là 'da'. Từ đây, người La Mã đã tạo ra tính từ 'cutaneus' để chỉ những gì 'thuộc về da'. Khi du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, nó giữ nguyên ý nghĩa chuyên môn này, đặc biệt trong y học. Thật thú vị khi biết rằng một từ quen thuộc khác là 'cuticle' (lớp biểu bì) cũng xuất phát từ chính gốc 'cutis' này!

Usage Note

Từ 'cutaneous' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các tình trạng bệnh lý, thủ thuật hoặc đặc điểm liên quan đến da. Nó nhấn mạnh sự liên hệ trực tiếp với lớp da, phân biệt với các vấn đề ảnh hưởng đến các cơ quan hoặc mô bên dưới da. Không nên nhầm lẫn với các từ có nghĩa rộng hơn như 'dermal' (thuộc về da) hoặc 'integumentary' (thuộc hệ bì).

Collocations (Từ đi kèm)

Cutaneous + Noun (Conditions & Reactions)
  • lesion cutaneous lesion
    (tổn thương da)
  • infection cutaneous infection
    (nhiễm trùng da)
  • manifestation cutaneous manifestation
    (biểu hiện trên da (của một bệnh hệ thống))
  • reaction cutaneous reaction
    (phản ứng trên da (ví dụ: dị ứng))
  • malignancy cutaneous malignancy
    (bệnh ác tính ở da (ung thư da))
Cutaneous + Noun (Anatomy & Biology)
  • nerve cutaneous nerve
    (dây thần kinh da)
  • sensation cutaneous sensation
    (cảm giác trên da (nóng, lạnh, đau, áp lực))
  • absorption cutaneous absorption
    (sự hấp thụ qua da)
  • vasculature cutaneous vasculature
    (hệ thống mạch máu ở da)
  • appendage cutaneous appendage
    (phần phụ của da (lông, tóc, móng, tuyến mồ hôi))

Idioms

  • cutaneous manifestations of a disease

    các biểu hiện trên da của một căn bệnh (một cụm từ cố định trong y học)

    "A rash is one of the most common cutaneous manifestations of Lyme disease."

    (Phát ban là một trong những biểu hiện trên da phổ biến nhất của bệnh Lyme.)

  • cutaneous route of administration

    đường dùng thuốc qua da (chỉ cách đưa thuốc vào cơ thể bằng cách bôi hoặc dán lên da)

    "The nicotine patch works via the cutaneous route of administration."

    (Miếng dán nicotine hoạt động thông qua đường dùng thuốc qua da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cutaneous

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến da.

"The rash presented as a cutaneous manifestation of the systemic disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will examine the patient for any cutaneous reactions.
Bác sĩ sẽ kiểm tra bệnh nhân xem có phản ứng da nào không.
Phủ định
She is not going to ignore the cutaneous symptoms any longer.
Cô ấy sẽ không bỏ qua các triệu chứng da nữa.
Nghi vấn
Will the new cream alleviate the cutaneous irritation?
Liệu loại kem mới có làm giảm kích ứng da không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's cutaneous reaction was carefully examined by the dermatologist.
Phản ứng da của bệnh nhân đã được bác sĩ da liễu kiểm tra cẩn thận.
Phủ định
The skin's cutaneous layer isn't always the first to show signs of aging.
Lớp da của da không phải lúc nào cũng là lớp đầu tiên có dấu hiệu lão hóa.
Nghi vấn
Is the child's cutaneous condition related to an allergic reaction?
Tình trạng da của đứa trẻ có liên quan đến phản ứng dị ứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutaneous".

Da và Ngành Công Nghiệp Sắc Đẹp Phương Tây

Trong văn hóa Tây phương hiện đại, làn da khỏe mạnh thường được coi là biểu tượng của tuổi trẻ, sức sống và vẻ đẹp. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của một ngành công nghiệp chăm sóc da và da liễu trị giá hàng tỷ đô la. Các vấn đề về da (cutaneous issues) không chỉ được xem là bệnh lý mà còn ảnh hưởng lớn đến tâm lý và sự tự tin, khiến việc điều trị và duy trì một làn da đẹp trở thành ưu tiên của nhiều người.

Nghệ Thuật Xăm Mình: Sự Biểu Đạt trên Da

Xăm mình là một hình thức sửa đổi da (cutaneous modification) vĩnh viễn đã tồn tại hàng ngàn năm. Trong văn hóa phương Tây, hình xăm đã trải qua một sự chuyển đổi lớn: từ chỗ là dấu hiệu của các nhóm thiểu số như thủy thủ hay tội phạm, đến việc trở thành một hình thức nghệ thuật và biểu đạt cá nhân được chấp nhận rộng rãi trong xã hội đại chúng. Nó được xem là một cách để kể câu chuyện của một người ngay trên làn da của họ.