dermal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến lớp hạ bì (lớp da nằm dưới lớp biểu bì).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dermal layer contains collagen and elastin fibers."
"Lớp hạ bì chứa các sợi collagen và elastin."
-
"Dermal fillers are injected into the skin to reduce wrinkles."
"Chất làm đầy da được tiêm vào da để giảm nếp nhăn."
-
"The study examined the effects of UV radiation on dermal cells."
"Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của bức xạ tia cực tím lên các tế bào da."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dermis | lớp hạ bì (lớp da bên dưới biểu bì) |
| Noun | epidermis | lớp biểu bì (lớp da ngoài cùng) |
| Noun | dermatology | ngành da liễu |
| Noun | dermatologist | bác sĩ da liễu |
| Adjective/Noun | hypodermic | dưới da (tính từ) / kim tiêm dưới da (danh từ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dermal' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, da liễu, mỹ phẩm để mô tả các vấn đề, điều trị hoặc sản phẩm liên quan đến lớp hạ bì của da. Nó nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp với lớp da này, khác với 'cutaneous' (thuộc về da) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lớp biểu bì và các cấu trúc liên quan.
Prepositions
Ví dụ: 'dermal absorption for...', 'changes in the dermal layer', 'treatment of dermal issues'. Giới từ 'for' thường đi kèm với mục đích hoặc đối tượng được nhắm đến bởi tính chất 'dermal'. 'In' thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại trong lớp hạ bì. 'Of' thường dùng để mô tả thuộc tính hoặc nguồn gốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
layer dermal layer (lớp hạ bì/lớp da)
-
filler dermal filler (chất làm đầy da)
-
tissue dermal tissue (mô da)
-
cream dermal cream (kem bôi da)
-
absorption dermal absorption (sự hấp thụ qua da)
Idioms
-
dermal patch
miếng dán qua da
"The patient uses a nicotine dermal patch to help quit smoking."
(Bệnh nhân dùng miếng dán nicotine qua da để cai thuốc lá.)
-
dermal contact
tiếp xúc ngoài da
"Avoid dermal contact with the chemical."
(Tránh tiếp xúc hóa chất ngoài da.)
-
dermal irritation
kích ứng da
"Some cosmetics can cause dermal irritation."
(Một số mỹ phẩm có thể gây kích ứng da.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dermal
adjectiveLiên quan đến lớp hạ bì (lớp da nằm dưới lớp biểu bì).
"The dermal layer contains collagen and elastin fibers."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists will have been studying the dermal effects of the new drug for five years by the end of this project. |
Các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu các tác động trên da của loại thuốc mới trong năm năm vào cuối dự án này. |
| Phủ định | The patient won't have been experiencing dermal irritation for more than a week before the doctor arrives. |
Bệnh nhân sẽ không bị kích ứng da quá một tuần trước khi bác sĩ đến. |
| Nghi vấn | Will the researchers have been examining the dermal layers of the skin using the new microscope? |
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ đã và đang kiểm tra các lớp da bằng kính hiển vi mới hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dermal".
