(Top Banner Ad)
equality of opportunity
C1
Danh từ (Cụm danh từ) C1 Chính trị, Xã hội học, Kinh tế

equality of opportunity

UK: /ɪˈkwɒləti əv ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /ɪˈkwɑːləti əv ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

bình đẳng cơ hội sự bình đẳng về cơ hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which everyone has an equal chance of succeeding, regardless of their background, social status, or other circumstances.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái mà mọi người đều có cơ hội thành công như nhau, bất kể xuất thân, địa vị xã hội hay các hoàn cảnh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to ensuring equality of opportunity for all citizens."

    "Chính phủ cam kết đảm bảo bình đẳng cơ hội cho tất cả công dân."

  • "Access to education is key to promoting equality of opportunity."

    "Tiếp cận giáo dục là chìa khóa để thúc đẩy bình đẳng cơ hội."

  • "Equality of opportunity does not guarantee equal outcomes."

    "Bình đẳng cơ hội không đảm bảo kết quả bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equality Sự bình đẳng, sự ngang bằng
Adj equal Bình đẳng, ngang bằng
Adv equally Một cách bình đẳng, ngang bằng
Verb equalize San bằng, làm cho bình đẳng
Noun opportunity Cơ hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequalitas
Old French
equalité
Middle English
equalitee
English
equality
Latin
opportunitas
Old French
opportunité
Middle English
opportunite
English
opportunity

Sự ra đời của một lý tưởng xã hội

Khái niệm 'bình đẳng về cơ hội' (equality of opportunity) là một lý tưởng xã hội tương đối hiện đại, phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19 và 20. Trước đây, vị thế và thành công của một người thường được quyết định bởi gia đình hoặc tầng lớp họ sinh ra. Tuy nhiên, cùng với sự trỗi dậy của chủ nghĩa tự do và các phong trào dân chủ, người ta bắt đầu tin rằng thành công nên dựa trên tài năng và nỗ lực cá nhân, không phải xuất thân. Khái niệm này đã trở thành nền tảng cho nhiều chính sách xã hội và phong trào đấu tranh nhằm xóa bỏ rào cản, đảm bảo mọi người đều có cơ hội như nhau để phát triển và vươn lên, bất kể giới tính, chủng tộc, hay hoàn cảnh kinh tế xã hội.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự công bằng trong việc tiếp cận các cơ hội, không đảm bảo kết quả thành công như nhau cho tất cả mọi người. Nó tập trung vào việc loại bỏ các rào cản phân biệt đối xử và tạo điều kiện để mọi người phát huy hết tiềm năng của mình. Cần phân biệt với "equality of outcome" (bình đẳng về kết quả), vốn tập trung vào việc đảm bảo kết quả tương đương cho mọi người, đôi khi thông qua các biện pháp can thiệp để bù đắp cho sự bất lợi.

Prepositions

of in

‘Of’ kết nối ‘equality’ với ‘opportunity’, chỉ ra rằng đây là sự bình đẳng *về* cơ hội. Ví dụ: ‘equality of opportunity’. ‘In’ thường được sử dụng khi nói về bình đẳng cơ hội *trong* một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: ‘equality of opportunity in education’ (bình đẳng cơ hội trong giáo dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + equality of opportunity
  • promote promote equality of opportunity
    (thúc đẩy bình đẳng về cơ hội)
  • ensure ensure equality of opportunity
    (đảm bảo bình đẳng về cơ hội)
  • achieve achieve equality of opportunity
    (đạt được bình đẳng về cơ hội)
  • strive for strive for equality of opportunity
    (phấn đấu vì bình đẳng về cơ hội)
Adjective + equality of opportunity
  • true true equality of opportunity
    (bình đẳng cơ hội thực sự)
  • genuine genuine equality of opportunity
    (bình đẳng cơ hội chân chính)
  • fair fair equality of opportunity
    (bình đẳng cơ hội công bằng)
Noun + of equality of opportunity
  • principle of the principle of equality of opportunity
    (nguyên tắc bình đẳng về cơ hội)
  • commitment to a commitment to equality of opportunity
    (một cam kết đối với bình đẳng về cơ hội)
  • barriers to barriers to equality of opportunity
    (các rào cản đối với bình đẳng về cơ hội)

Idioms

  • The principle of equality of opportunity

    Nguyên tắc bình đẳng về cơ hội

    "Many democratic nations are founded on the principle of equality of opportunity."

    (Nhiều quốc gia dân chủ được xây dựng dựa trên nguyên tắc bình đẳng về cơ hội.)

  • Strive for equality of opportunity

    Phấn đấu vì bình đẳng về cơ hội

    "We must constantly strive for equality of opportunity in education and employment."

    (Chúng ta phải không ngừng phấn đấu vì bình đẳng về cơ hội trong giáo dục và việc làm.)

  • Barriers to equality of opportunity

    Các rào cản đối với bình đẳng về cơ hội

    "Socioeconomic factors often create significant barriers to equality of opportunity for disadvantaged groups."

    (Các yếu tố kinh tế xã hội thường tạo ra những rào cản đáng kể đối với bình đẳng về cơ hội cho các nhóm yếu thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equality of opportunity

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một trạng thái mà mọi người đều có cơ hội thành công như nhau, bất kể xuất thân, địa vị xã hội hay các hoàn cảnh khác.

"The government is committed to ensuring equality of opportunity for all citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Equality of opportunity is crucial for a just society.
Sự bình đẳng về cơ hội là rất quan trọng đối với một xã hội công bằng.
Phủ định
Lack of equality of opportunity hinders social progress.
Việc thiếu sự bình đẳng về cơ hội cản trở sự tiến bộ xã hội.
Nghi vấn
Is equality of opportunity truly available to all citizens?
Liệu sự bình đẳng về cơ hội có thực sự dành cho tất cả công dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equality of opportunity".

Nền tảng của chế độ nhân tài và xã hội công bằng

Ở nhiều nước phương Tây, khái niệm bình đẳng về cơ hội là trọng tâm của chế độ nhân tài, nơi thành công được tin là dựa vào tài năng và nỗ lực cá nhân thay vì địa vị xã hội hay xuất thân. Nó cũng là kim chỉ nam cho các chính sách xã hội nhằm giảm bất bình đẳng, đảm bảo mọi người, bất kể xuất phát điểm, đều có quyền tiếp cận như nhau đối với giáo dục, việc làm và các cơ hội phát triển khác.

Vai trò trong luật pháp và giáo dục

Bình đẳng về cơ hội là nguyên tắc cốt lõi trong nhiều luật chống phân biệt đối xử ở các quốc gia phương Tây, nhằm ngăn chặn sự thiên vị dựa trên giới tính, chủng tộc, tôn giáo hay khuyết tật trong việc làm và nhà ở. Trong giáo dục, nó thúc đẩy các sáng kiến đảm bảo mọi học sinh đều có quyền được hưởng nền giáo dục chất lượng, độc lập với hoàn cảnh gia đình, giúp họ có thể cạnh tranh công bằng trong tương lai.