equality of opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state in which everyone has an equal chance of succeeding, regardless of their background, social status, or other circumstances.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái mà mọi người đều có cơ hội thành công như nhau, bất kể xuất thân, địa vị xã hội hay các hoàn cảnh khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is committed to ensuring equality of opportunity for all citizens."
"Chính phủ cam kết đảm bảo bình đẳng cơ hội cho tất cả công dân."
-
"Access to education is key to promoting equality of opportunity."
"Tiếp cận giáo dục là chìa khóa để thúc đẩy bình đẳng cơ hội."
-
"Equality of opportunity does not guarantee equal outcomes."
"Bình đẳng cơ hội không đảm bảo kết quả bình đẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | equality | Sự bình đẳng, sự ngang bằng |
| Adj | equal | Bình đẳng, ngang bằng |
| Adv | equally | Một cách bình đẳng, ngang bằng |
| Verb | equalize | San bằng, làm cho bình đẳng |
| Noun | opportunity | Cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự công bằng trong việc tiếp cận các cơ hội, không đảm bảo kết quả thành công như nhau cho tất cả mọi người. Nó tập trung vào việc loại bỏ các rào cản phân biệt đối xử và tạo điều kiện để mọi người phát huy hết tiềm năng của mình. Cần phân biệt với "equality of outcome" (bình đẳng về kết quả), vốn tập trung vào việc đảm bảo kết quả tương đương cho mọi người, đôi khi thông qua các biện pháp can thiệp để bù đắp cho sự bất lợi.
Prepositions
‘Of’ kết nối ‘equality’ với ‘opportunity’, chỉ ra rằng đây là sự bình đẳng *về* cơ hội. Ví dụ: ‘equality of opportunity’. ‘In’ thường được sử dụng khi nói về bình đẳng cơ hội *trong* một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: ‘equality of opportunity in education’ (bình đẳng cơ hội trong giáo dục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote equality of opportunity (thúc đẩy bình đẳng về cơ hội)
-
ensure ensure equality of opportunity (đảm bảo bình đẳng về cơ hội)
-
achieve achieve equality of opportunity (đạt được bình đẳng về cơ hội)
-
strive for strive for equality of opportunity (phấn đấu vì bình đẳng về cơ hội)
-
true true equality of opportunity (bình đẳng cơ hội thực sự)
-
genuine genuine equality of opportunity (bình đẳng cơ hội chân chính)
-
fair fair equality of opportunity (bình đẳng cơ hội công bằng)
-
principle of the principle of equality of opportunity (nguyên tắc bình đẳng về cơ hội)
-
commitment to a commitment to equality of opportunity (một cam kết đối với bình đẳng về cơ hội)
-
barriers to barriers to equality of opportunity (các rào cản đối với bình đẳng về cơ hội)
Idioms
-
The principle of equality of opportunity
Nguyên tắc bình đẳng về cơ hội
"Many democratic nations are founded on the principle of equality of opportunity."
(Nhiều quốc gia dân chủ được xây dựng dựa trên nguyên tắc bình đẳng về cơ hội.)
-
Strive for equality of opportunity
Phấn đấu vì bình đẳng về cơ hội
"We must constantly strive for equality of opportunity in education and employment."
(Chúng ta phải không ngừng phấn đấu vì bình đẳng về cơ hội trong giáo dục và việc làm.)
-
Barriers to equality of opportunity
Các rào cản đối với bình đẳng về cơ hội
"Socioeconomic factors often create significant barriers to equality of opportunity for disadvantaged groups."
(Các yếu tố kinh tế xã hội thường tạo ra những rào cản đáng kể đối với bình đẳng về cơ hội cho các nhóm yếu thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equality of opportunity
Danh từ (Cụm danh từ)Một trạng thái mà mọi người đều có cơ hội thành công như nhau, bất kể xuất thân, địa vị xã hội hay các hoàn cảnh khác.
"The government is committed to ensuring equality of opportunity for all citizens."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Equality of opportunity is crucial for a just society. |
Sự bình đẳng về cơ hội là rất quan trọng đối với một xã hội công bằng. |
| Phủ định | Lack of equality of opportunity hinders social progress. |
Việc thiếu sự bình đẳng về cơ hội cản trở sự tiến bộ xã hội. |
| Nghi vấn | Is equality of opportunity truly available to all citizens? |
Liệu sự bình đẳng về cơ hội có thực sự dành cho tất cả công dân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equality of opportunity".
