(Top Banner Ad)
inequality of opportunity
C1
noun phrase C1 Xã hội học, Kinh tế học, Chính trị học

inequality of opportunity

UK: /ˌɪnɪˈkwɒləti əv ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /ˌɪnɪˈkwɑːləti əv ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

bất bình đẳng về cơ hội thiếu bình đẳng trong cơ hội sự bất bình đẳng trong tiếp cận cơ hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which people do not have the same chances to succeed because of social, economic, or other factors.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà mọi người không có cơ hội thành công như nhau do các yếu tố xã hội, kinh tế hoặc các yếu tố khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inequality of opportunity prevents many talented individuals from reaching their full potential."

    "Sự bất bình đẳng về cơ hội ngăn cản nhiều cá nhân tài năng đạt được tiềm năng tối đa của họ."

  • "The report highlights the persistent inequality of opportunity in the education system."

    "Báo cáo nêu bật sự bất bình đẳng dai dẳng về cơ hội trong hệ thống giáo dục."

  • "Addressing inequality of opportunity is crucial for building a more just and equitable society."

    "Giải quyết sự bất bình đẳng về cơ hội là rất quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng và bình đẳng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inequality sự bất bình đẳng
Adjective unequal không bình đẳng, không ngang bằng
Noun equality sự bình đẳng
Verb equalize làm cho bình đẳng, san bằng
Noun opportunity cơ hội
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc
Noun opportunist người cơ hội, kẻ lợi dụng
Adjective opportunistic có tính cơ hội, chủ nghĩa cơ hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Sociology
Equality of condition
Sociology
Equality of opportunity
Sociology
Inequality of opportunity

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'bất bình đẳng về cơ hội' không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời, mà là một khái niệm xã hội và chính trị quan trọng được phát triển vào thế kỷ 20. Nó kết hợp ý tưởng về 'bất bình đẳng' (từ tiếng Latin 'inaequalitas' – không cân bằng) và 'cơ hội' (từ tiếng Latin 'opportunitas' – điều kiện thuận lợi). Khái niệm này nhấn mạnh rằng mỗi người nên có xuất phát điểm công bằng và khả năng tiếp cận như nhau đối với các nguồn lực và con đường thành công, bất kể xuất thân, chủng tộc hay giới tính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận giáo dục, việc làm, chăm sóc sức khỏe và các nguồn lực khác. Nó nhấn mạnh rằng mặc dù mọi người có thể có tiềm năng như nhau, nhưng cơ hội để họ phát huy tiềm năng đó lại không công bằng. Sự khác biệt với 'inequality of outcome' (bất bình đẳng về kết quả) là ở chỗ 'inequality of opportunity' tập trung vào giai đoạn đầu, giai đoạn tiếp cận các nguồn lực và cơ hội, chứ không phải kết quả cuối cùng.

Prepositions

in with due to

‘in’ thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà sự bất bình đẳng tồn tại (ví dụ: inequality of opportunity in education). ‘with’ có thể được dùng để kết nối với một yếu tố gây ra bất bình đẳng (ví dụ: inequality of opportunity with regard to socioeconomic status). ‘due to’ được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp của sự bất bình đẳng (ví dụ: inequality of opportunity due to discrimination).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inequality of opportunity
  • structural structural inequality of opportunity
    (bất bình đẳng cơ hội mang tính cấu trúc)
  • pervasive pervasive inequality of opportunity
    (bất bình đẳng cơ hội tràn lan/phổ biến)
  • deep-seated deep-seated inequality of opportunity
    (bất bình đẳng cơ hội ăn sâu gốc rễ)
  • glaring glaring inequality of opportunity
    (bất bình đẳng cơ hội rõ ràng/nhãn tiền)
Verb + inequality of opportunity
  • address address inequality of opportunity
    (giải quyết sự bất bình đẳng về cơ hội)
  • tackle tackle inequality of opportunity
    (đối phó/giải quyết sự bất bình đẳng về cơ hội)
  • reduce reduce inequality of opportunity
    (giảm bớt sự bất bình đẳng về cơ hội)
  • perpetuate perpetuate inequality of opportunity
    (duy trì/làm cho sự bất bình đẳng về cơ hội tiếp diễn)
Inequality of opportunity + Verb
  • persists inequality of opportunity persists
    (bất bình đẳng về cơ hội vẫn tồn tại)
  • widens inequality of opportunity widens
    (bất bình đẳng về cơ hội gia tăng/mở rộng)
  • affects inequality of opportunity affects social mobility
    (bất bình đẳng về cơ hội ảnh hưởng đến sự dịch chuyển xã hội)

Idioms

  • addressing the root causes of inequality of opportunity

    giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của bất bình đẳng về cơ hội

    "Governments must focus on addressing the root causes of inequality of opportunity to create a fairer society."

    (Chính phủ phải tập trung giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của bất bình đẳng về cơ hội để tạo ra một xã hội công bằng hơn.)

  • a vicious cycle of inequality of opportunity

    một vòng luẩn quẩn của bất bình đẳng về cơ hội

    "Poverty often creates a vicious cycle of inequality of opportunity for future generations."

    (Nghèo đói thường tạo ra một vòng luẩn quẩn của bất bình đẳng về cơ hội cho các thế hệ tương lai.)

  • bridge the gap in inequality of opportunity

    thu hẹp khoảng cách trong bất bình đẳng về cơ hội

    "Education reforms aim to bridge the gap in inequality of opportunity for disadvantaged students."

    (Các cải cách giáo dục nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách trong bất bình đẳng về cơ hội cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inequality of opportunity

noun phrase
Lật mặt

Tình trạng mà mọi người không có cơ hội thành công như nhau do các yếu tố xã hội, kinh tế hoặc các yếu tố khác.

"Inequality of opportunity prevents many talented individuals from reaching their full potential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inequality of opportunity".

Giấc mơ Mỹ và sự Bình đẳng cơ hội

Giấc mơ Mỹ (American Dream) là một niềm tin cốt lõi ở Hoa Kỳ, cho rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm. Tuy nhiên, sự tồn tại của 'bất bình đẳng về cơ hội' thường được xem là một thách thức lớn đối với việc hiện thực hóa Giấc mơ Mỹ cho tất cả mọi người, vì nó ngụ ý rằng không phải ai cũng có xuất phát điểm công bằng.

Chế độ trọng dụng nhân tài (Meritocracy)

Chế độ trọng dụng nhân tài là một hệ thống xã hội mà ở đó sự thành công của một cá nhân được xác định bởi tài năng, nỗ lực và thành tích, chứ không phải bởi xuất thân hay đặc quyền. Tuy nhiên, các nhà phê bình cho rằng nếu có 'bất bình đẳng về cơ hội', một xã hội không thể thực sự là một chế độ trọng dụng nhân tài, bởi vì những người có xuất thân kém may mắn sẽ không có cơ hội như nhau để phát triển tài năng và đạt được thành công.